Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

happening

động từ (v)

A1
/ˈhæpənɪŋ//ˈhæpənɪŋ/

Happening có nghĩa là đi qua (dạng biến thể ngữ pháp của "happen").

Định nghĩa Anh - Anh: Come to pass.

Họ từ:happen(động từ (v))/occurrence(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đi qua”:happeningA1/happenA1/hapA1/go onA1/pass offA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.happeningđộng từ (v)

    Come to pass.

    Đi qua.

    Đồng nghĩa (SYN):happen/hap/go on/pass off/occur/pass
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.happeningđộng từ (v)

    Happen, occur, or be the case in the course of events or by chance.

    Xảy ra.

    Đồng nghĩa (SYN):happen/befall/bechance
  3. 3.happeningđộng từ (v)

    Chance to be or do something, without intention or causation.

    Cơ hội để được hoặc làm điều gì đó, không có ý định hoặc nguyên nhân.

    Đồng nghĩa (SYN):happen
  4. 4.happeningdanh từ (n)

    An event that happens.

    Một sự kiện xảy ra.

    Đồng nghĩa (SYN):occurrence/occurrent/natural event
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): happening

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

happen ↔ happening

Mục từ "happening" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "happen, occurrence" (đi qua).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: happening

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "happening" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: happen: động từ (v), occurrence: danh từ (n).

happenđộng từ (v)/ˈhæpən/

đi qua

•

Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.

Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at

occurrencedanh từ (n)/əˈkɝəns/

một sự kiện xảy ra

•

This is an extensive basin and we were a good many days passing through it, but met with no occurrences worthy of special mention.

Nguồn: Gibson, J. W. (J. Watt): Recollections of a Pioneer

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: happening

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "happening". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • anything happen
  • accident happen
  • thing happen
  • going to happen
  • sometimes happen
  • things happen
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: happening

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "happening" phân theo từng nét nghĩa (đi qua), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "happening" ở nét nghĩa "đi qua" (ngoài ra "happen" còn biểu thị: cơ hội để được hoặc làm điều gì đó, không có ý định hoặc nguyên nhân).

““Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "happening" khi diễn đạt nét nghĩa: đi qua.

Đồng nghĩa trực tiếp với "happening" khi diễn đạt nét nghĩa: đi qua.

Đồng nghĩa trực tiếp với "happening" khi diễn đạt nét nghĩa: đi qua.

Đồng nghĩa với "happening" ở nét nghĩa "đi qua" (ngoài ra "occur" còn biểu thị: đến với tâm trí của một người).

“It was only after her second visit that it occurred to me she might have something to say to me.”

Đồng nghĩa với "happening" ở nét nghĩa "đi qua" (ngoài ra "pass" còn biểu thị: người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng).

“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: happening

What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?

Điều gì sẽ xảy ra nếu phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ rất thấp?

Tác phẩm mở: General Chemistry/Chemical Equilibria/Le Chatelier's Principle
You must be aware of what is happening locally and internationally in your business area.

Bạn phải nhận thức được những gì đang xảy ra ở địa phương và quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.

Tác phẩm mở: Sustainable Business/Marketing
What happened to the play at this point is a matter of conjecture.

Điều gì đã xảy ra với vở kịch vào thời điểm này chỉ là phỏng đoán.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Jacobean
If we look at the rates of erosion and deposition as they are happening now, we may be discounting the largest events.

Nếu chúng ta nhìn vào tốc độ xói mòn và lắng đọng như chúng đang diễn ra hiện nay, chúng ta có thể đang bỏ qua những sự kiện lớn nhất.

Tác phẩm mở: Historical Geology/Erosion, deposition, and time
Irwin reassures her that this sort of thing happens, but she makes him drive her to Joan's apartment, hoping to find her nurse roommate there.

Irwin trấn an cô rằng chuyện tương tự sẽ xảy ra, nhưng cô bắt anh chở cô đến căn hộ của Joan, hy vọng tìm thấy bạn cùng phòng y tá của cô ở đó.

Tác phẩm mở: The Bell Jar/Nineteen
This usually happens when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.

Điều này thường xảy ra khi một sinh vật phân hủy chất béo để có nhu cầu năng lượng lớn hơn, tức là khi bị bệnh, đói hoặc sinh sản.

Tác phẩm mở: Perspectives of Aquatic Toxicology/Section I: INTRODUCTION
“Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.”
Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One hundred yards happened to be precisely that range at which they habitually made their best score in target practice.
Taine, John: White Lily, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: happening

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “happening” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?”

Điều gì sẽ xảy ra nếu phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ rất thấp?

Nguồn: Tác phẩm mở: General Chemistry/Chemical Equilibria/Le Chatelier's Principle

“You must be aware of what is happening locally and internationally in your business area.”

Bạn phải nhận thức được những gì đang xảy ra ở địa phương và quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Sustainable Business/Marketing

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “happening”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “happening” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “happening”

Dữ liệu từ nguyên: happen ↔ happening

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “happening”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “happening” với tần suất cao:

2.480 lần trong kho sách
1.124 lần trong kho sách
2.772 lần trong kho sách
2.706 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “happening”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “happening”:

Đồng nghĩa:happenhapgo onpass off

““Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “happening”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæpənɪŋ/; US /ˈhæpənɪŋ/.

happening (động từ): đi qua

Định nghĩa tiếng Anh: Come to pass.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

happen ↔ happening

Họ từ trong dữ liệu: happen: động từ (v), occurrence: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.480 lần trong kho sách

anything happen

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "happening" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.124 lần trong kho sách

accident happen

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "happening" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.772 lần trong kho sách

thing happen

Nét nghĩa mở rộng: happen, occur, or be the case in the course of events or by chance (xảy ra)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“You must be aware of what is _____ locally and internationally in your business area.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Bạn phải nhận thức được những gì đang xảy ra ở địa phương và quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: happening

You must be aware of what is happening locally and internationally in your business area.

Nguồn: Tác phẩm mở: Sustainable Business/Marketing

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“If we look at the rates of erosion and deposition as they are _____ now, we may be discounting the largest events.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Nếu chúng ta nhìn vào tốc độ xói mòn và lắng đọng như chúng đang diễn ra hiện nay, chúng ta có thể đang bỏ qua những sự kiện lớn nhất.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: happening

If we look at the rates of erosion and deposition as they are happening now, we may be discounting the largest events.

Nguồn: Tác phẩm mở: Historical Geology/Erosion, deposition, and time

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “happening”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: happening

Hỏi đáp trọng tâm

happening nghĩa là gì (meaning & definition)?

happening (động từ, phát âm Mỹ /ˈhæpənɪŋ/) có nghĩa là đi qua (dạng biến thể ngữ pháp của "happen"). come to pass

Từ happening trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhæp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæpənɪŋ/; US /ˈhæpənɪŋ/.

Từ happening là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "happening" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ happening theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đi qua - Nét nghĩa 2 [A1]: xảy ra - Nét nghĩa 3 [A1]: cơ hội để được hoặc làm điều gì đó, không có ý định hoặc nguyên nhân - Nét nghĩa 4 [B1]: một sự kiện xảy ra

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ happening:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæpənɪŋ/; US /ˈhæpənɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ happening:

anything happen; accident happen; thing happen; going to happen; sometimes happen

happening được dùng trong câu như thế nào?

“Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.” (Eric, 1850?-1935? Horne, What the butler winked at; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/happening, mã đối chiếu EV-7FE70F7C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "happening" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "happen".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

happen, occurrence