bechance
động từ (v)
- bechances
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- bechanced
- (Quá khứ / Phân từ)
- bechancing
- (Dạng V-ing)
Bechance có nghĩa là bechance (động từ) có nghĩa là xảy ra, xảy ra.
Định nghĩa Anh - Anh: Happen, occur, or be the case in the course of events or by chance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bechanceđộng từ (v)
Happen, occur, or be the case in the course of events or by chance.
Xảy ra.
- •
What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?
Điều gì sẽ xảy ra nếu phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ rất thấp?
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •anything happen2.480 lần trong kho sách
- •accident happen1.124 lần trong kho sách
- •thing happen2.772 lần trong kho sách
- •going to happen2.706 lần trong kho sách
- •sometimes happen1.410 lần trong kho sách
- •things happen2.181 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): bechance
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
happen ↔ bechance
Mục từ "bechance" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "happen" (xảy ra).
Họ từ & Biến thể từ loại: bechance
Họ từ của "bechance" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: happen: động từ (v).
đi qua
Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.
Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at
Cụm từ & Collocations: bechance
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bechance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- anything happen
- accident happen
- thing happen
- going to happen
- sometimes happen
- things happen
Đồng nghĩa & Sắc thái: bechance
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bechance" phân theo từng nét nghĩa (xảy ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: bechance
What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?Điều gì sẽ xảy ra nếu phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ rất thấp?
You must be aware of what is happening locally and internationally in your business area.Bạn phải nhận thức được những gì đang xảy ra ở địa phương và quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.
What happened to the play at this point is a matter of conjecture.Điều gì đã xảy ra với vở kịch vào thời điểm này chỉ là phỏng đoán.
If we look at the rates of erosion and deposition as they are happening now, we may be discounting the largest events.Nếu chúng ta nhìn vào tốc độ xói mòn và lắng đọng như chúng đang diễn ra hiện nay, chúng ta có thể đang bỏ qua những sự kiện lớn nhất.
Irwin reassures her that this sort of thing happens, but she makes him drive her to Joan's apartment, hoping to find her nurse roommate there.Irwin trấn an cô rằng chuyện tương tự sẽ xảy ra, nhưng cô bắt anh chở cô đến căn hộ của Joan, hy vọng tìm thấy bạn cùng phòng y tá của cô ở đó.
This usually happens when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.Điều này thường xảy ra khi một sinh vật phân hủy chất béo để có nhu cầu năng lượng lớn hơn, tức là khi bị bệnh, đói hoặc sinh sản.
“Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.”One hundred yards happened to be precisely that range at which they habitually made their best score in target practice.Đọc mở rộng theo CEFR: bechance
Từ vựng bậcA1→“What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?”
Điều gì sẽ xảy ra nếu phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ rất thấp?
Nguồn: Tác phẩm mở: General Chemistry/Chemical Equilibria/Le Chatelier's Principle
“You must be aware of what is happening locally and internationally in your business area.”
Bạn phải nhận thức được những gì đang xảy ra ở địa phương và quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Sustainable Business/Marketing
Cấu trúc & Vận dụng: “bechance”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bechance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bechance”
Dữ liệu từ nguyên: happen ↔ bechance
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bechance”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bechance” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “bechance”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bechance (động từ): xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh: Happen, occur, or be the case in the course of events or by chance.
happen ↔ bechance
Họ từ trong dữ liệu: happen: động từ (v)
anything happen
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bechance" trong câu.
accident happen
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bechance" trong câu.
thing happen
Mở rộng biên độ diễn đạt với "bechance".
Ứng dụng & Mở rộng: “bechance”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bechance”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bechance”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bechance” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “bechance” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bechance
Hỏi đáp trọng tâmbechance nghĩa là gì (meaning & definition)?
bechance (động từ) có nghĩa là xảy ra (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "happen"). happen, occur, or be the case in the course of events or by chance
Từ bechance là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bechance" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: bechances; Quá khứ / Phân từ: bechanced; Dạng V-ing: bechancing.
Các nét nghĩa của từ bechance theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: xảy ra (Ví dụ: “What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bechance:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: bechances; Quá khứ / Phân từ: bechanced; Dạng V-ing: bechancing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bechance:
anything happen; accident happen; thing happen; going to happen; sometimes happen
bechance được dùng trong câu như thế nào?
“Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.” (Eric, 1850?-1935? Horne, What the butler winked at; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)