Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

grounding

danh từ (n)

A1
/ˈɡɹaʊndɪŋ//ˈɡɹaʊndɪŋ/

Grounding có nghĩa là phần rắn của bề mặt trái đất (dạng biến thể ngữ pháp của "ground").

Định nghĩa Anh - Anh: The solid part of the earth's surface.

Họ từ:ground(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phần rắn của bề mặt trái đất”:groundingA1/groundA1/landA2/dry landA1/earthA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.groundingdanh từ (n)

    The solid part of the earth's surface.

    Phần rắn của bề mặt trái đất.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.groundingđộng từ (v)

    Fix firmly and stably.

    Sửa chữa chắc chắn và ổn định.

    Đồng nghĩa (SYN):ground/anchor
  3. 3.groundingdanh từ (n)

    A rational motive for a belief or action.

    Vật liệu mềm xốp chiếm phần lớn bề mặt đất.

    Đồng nghĩa (SYN):ground/reason
  4. 4.groundingdanh từ (n)

    The loose soft material that makes up a large part of the land surface.

    Sửa chữa chắc chắn và ổn định.

    Đồng nghĩa (SYN):ground/earth
  5. 5.groundingđộng từ (v)

    Confine or restrict to the ground.

    Giới hạn hoặc hạn chế xuống đất.

    Đồng nghĩa (SYN):ground
  6. 6.groundingđộng từ (v)

    Place or put on the ground.

    Đặt hoặc đặt trên mặt đất.

    Đồng nghĩa (SYN):ground
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): grounding

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ground ↔ grounding

Mục từ "grounding" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ground" (phần rắn của bề mặt trái đất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: grounding

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "grounding" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: ground: danh từ (n).

grounddanh từ (n)/ˈɡɹaʊnd/

phần rắn của bề mặt trái đất

•

It buries its excrement in the ground in order to hide it.

Nguồn: Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: grounding

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "grounding". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ground floor
  • hunting ground
  • rising ground
  • burial ground
  • level ground
  • burying ground
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: grounding

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "grounding" phân theo từng nét nghĩa (phần rắn của bề mặt trái đất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "grounding" ở nét nghĩa "phần rắn của bề mặt trái đất" (ngoài ra "ground" còn biểu thị: vật liệu mềm xốp chiếm phần lớn bề mặt đất).

“It buries its excrement in the ground in order to hide it.”

Đồng nghĩa với "grounding" ở nét nghĩa "phần rắn của bề mặt trái đất" (ngoài ra "land" còn biểu thị: mảnh đất nơi có bất động sản).

“The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "grounding" khi diễn đạt nét nghĩa: phần rắn của bề mặt trái đất.

Đồng nghĩa với "grounding" ở nét nghĩa "phần rắn của bề mặt trái đất" (ngoài ra "earth" còn biểu thị: hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời).

“During the nomad stage, when tribes wandered over the face of the earth, they took their cattle along.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "grounding" khi diễn đạt nét nghĩa: phần rắn của bề mặt trái đất.

Đồng nghĩa trực tiếp với "grounding" khi diễn đạt nét nghĩa: phần rắn của bề mặt trái đất.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: grounding

It buries its excrement in the ground in order to hide it.
Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“He is obliged to tread the same ground again and again, until the repetition becomes a little wearisome.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
They were going steadily into German territory, to the high ground which slopes down from Pozières.
Gibbs, Philip: The battles of the Somme, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The spear that brought him to the ground was enchanted, and no one could resist it.
Macleod, Mary, 1860?-1914: Stories from the Faerie Queene, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The cat sprang to the ground and at the same moment Yates got to his feet and ran.
Pierce, Frank Richardson: The chinook, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It stands a fine feature in the wild country; and its beautiful gardens and pleasure-grounds are the pride of the district.
Ponsonby, Emily, Lady: Nora; vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
She burst into unexpected tears, and threw herself face downward on the ground.
Neff, Wanda Fraiken: We sing Diana, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
From the difficulty which these animals have in carrying their heads, they cannot crawl with ease when placed on the ground.
Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: grounding

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “grounding” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It buries its excrement in the ground in order to hide it.”

Nguồn: Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1)

““He is obliged to tread the same ground again and again, until the repetition becomes a little wearisome.”

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “grounding”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “grounding” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “grounding”

Dữ liệu từ nguyên: ground ↔ grounding

Các biến thể thuộc họ từ “grounding”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “grounding”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “grounding” với tần suất cao:

4.922 lần trong kho sách
2.371 lần trong kho sách
2.045 lần trong kho sách
1.132 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “grounding”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “grounding”:

“It buries its excrement in the ground in order to hide it.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “grounding”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹaʊndɪŋ/; US /ˈɡɹaʊndɪŋ/.

grounding (danh từ): phần rắn của bề mặt trái đất

Định nghĩa tiếng Anh: The solid part of the earth's surface.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ground ↔ grounding

Họ từ trong dữ liệu: ground: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.922 lần trong kho sách

ground floor

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "grounding" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.371 lần trong kho sách

hunting ground

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "grounding" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.045 lần trong kho sách

rising ground

Nét nghĩa mở rộng: fix firmly and stably (sửa chữa chắc chắn và ổn định)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “grounding”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: grounding

Hỏi đáp trọng tâm

grounding nghĩa là gì (meaning & definition)?

grounding (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡɹaʊndɪŋ/) có nghĩa là phần rắn của bề mặt trái đất (dạng biến thể ngữ pháp của "ground"). the solid part of the earth's surface

Từ grounding trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɹaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹaʊndɪŋ/; US /ˈɡɹaʊndɪŋ/.

Từ grounding là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "grounding" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ grounding theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: phần rắn của bề mặt trái đất - Nét nghĩa 2 [A1]: sửa chữa chắc chắn và ổn định - Nét nghĩa 3 [A1]: vật liệu mềm xốp chiếm phần lớn bề mặt đất - Nét nghĩa 4 [A1]: sửa chữa chắc chắn và ổn định - Nét nghĩa 5 [A1]: giới hạn hoặc hạn chế xuống đất - Nét nghĩa 6 [A1]: đặt hoặc đặt trên mặt đất

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ grounding:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹaʊndɪŋ/; US /ˈɡɹaʊndɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ grounding:

ground floor; hunting ground; rising ground; burial ground; level ground

grounding được dùng trong câu như thế nào?

It buries its excrement in the ground in order to hide it. (Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891? Photius I, The library of Photius, Volume 1 (of 1); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/grounding, mã đối chiếu EV-C6681E61. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "grounding" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "ground".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

ground