grounding
danh từ (n)
Grounding có nghĩa là phần rắn của bề mặt trái đất (dạng biến thể ngữ pháp của "ground").
Định nghĩa Anh - Anh: The solid part of the earth's surface.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.groundingdanh từ (n)
The solid part of the earth's surface.
Phần rắn của bề mặt trái đất.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •ground floor4.922 lần trong kho sách
- •hunting ground2.371 lần trong kho sách
- •rising ground2.045 lần trong kho sách
- •burial ground1.132 lần trong kho sách
- •level ground1.193 lần trong kho sách
- •burying ground928 lần trong kho sách
- 2.groundingđộng từ (v)
Fix firmly and stably.
Sửa chữa chắc chắn và ổn định.
- 3.groundingdanh từ (n)
A rational motive for a belief or action.
Vật liệu mềm xốp chiếm phần lớn bề mặt đất.
- 4.groundingdanh từ (n)
The loose soft material that makes up a large part of the land surface.
Sửa chữa chắc chắn và ổn định.
- 5.groundingđộng từ (v)
Confine or restrict to the ground.
Giới hạn hoặc hạn chế xuống đất.
Đồng nghĩa (SYN):ground - 6.groundingđộng từ (v)
Place or put on the ground.
Đặt hoặc đặt trên mặt đất.
Đồng nghĩa (SYN):ground
Từ nguyên học (Etymology): grounding
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
ground ↔ grounding
Mục từ "grounding" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ground" (phần rắn của bề mặt trái đất).
Họ từ & Biến thể từ loại: grounding
Họ từ của "grounding" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: ground: danh từ (n).
phần rắn của bề mặt trái đất
It buries its excrement in the ground in order to hide it.
Nguồn: Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1)
Cụm từ & Collocations: grounding
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "grounding". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- ground floor
- hunting ground
- rising ground
- burial ground
- level ground
- burying ground
Đồng nghĩa & Sắc thái: grounding
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "grounding" phân theo từng nét nghĩa (phần rắn của bề mặt trái đất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "grounding" ở nét nghĩa "phần rắn của bề mặt trái đất" (ngoài ra "ground" còn biểu thị: vật liệu mềm xốp chiếm phần lớn bề mặt đất).
“It buries its excrement in the ground in order to hide it.”
Đồng nghĩa với "grounding" ở nét nghĩa "phần rắn của bề mặt trái đất" (ngoài ra "land" còn biểu thị: mảnh đất nơi có bất động sản).
“The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "grounding" khi diễn đạt nét nghĩa: phần rắn của bề mặt trái đất.
Đồng nghĩa với "grounding" ở nét nghĩa "phần rắn của bề mặt trái đất" (ngoài ra "earth" còn biểu thị: hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời).
“During the nomad stage, when tribes wandered over the face of the earth, they took their cattle along.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "grounding" khi diễn đạt nét nghĩa: phần rắn của bề mặt trái đất.
Đồng nghĩa trực tiếp với "grounding" khi diễn đạt nét nghĩa: phần rắn của bề mặt trái đất.
Câu dẫn chứng văn học: grounding
It buries its excrement in the ground in order to hide it.“He is obliged to tread the same ground again and again, until the repetition becomes a little wearisome.They were going steadily into German territory, to the high ground which slopes down from Pozières.The spear that brought him to the ground was enchanted, and no one could resist it.The cat sprang to the ground and at the same moment Yates got to his feet and ran.It stands a fine feature in the wild country; and its beautiful gardens and pleasure-grounds are the pride of the district.She burst into unexpected tears, and threw herself face downward on the ground.From the difficulty which these animals have in carrying their heads, they cannot crawl with ease when placed on the ground.Đọc mở rộng theo CEFR: grounding
Từ vựng bậcA1→“It buries its excrement in the ground in order to hide it.”
Nguồn: Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1)
““He is obliged to tread the same ground again and again, until the repetition becomes a little wearisome.”
Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909
Cấu trúc & Vận dụng: “grounding”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “grounding” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “grounding”
Dữ liệu từ nguyên: ground ↔ grounding
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “grounding”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “grounding” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “grounding”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
grounding (danh từ): phần rắn của bề mặt trái đất
Định nghĩa tiếng Anh: The solid part of the earth's surface.
ground ↔ grounding
Họ từ trong dữ liệu: ground: danh từ (n)
ground floor
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "grounding" trong câu.
hunting ground
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "grounding" trong câu.
rising ground
Nét nghĩa mở rộng: fix firmly and stably (sửa chữa chắc chắn và ổn định)
Ứng dụng & Mở rộng: “grounding”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “grounding”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “grounding”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “grounding” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “grounding” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: grounding
Hỏi đáp trọng tâmgrounding nghĩa là gì (meaning & definition)?
grounding (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡɹaʊndɪŋ/) có nghĩa là phần rắn của bề mặt trái đất (dạng biến thể ngữ pháp của "ground"). the solid part of the earth's surface
Từ grounding trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɹaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹaʊndɪŋ/; US /ˈɡɹaʊndɪŋ/.
Từ grounding là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "grounding" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ grounding theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: phần rắn của bề mặt trái đất - Nét nghĩa 2 [A1]: sửa chữa chắc chắn và ổn định - Nét nghĩa 3 [A1]: vật liệu mềm xốp chiếm phần lớn bề mặt đất - Nét nghĩa 4 [A1]: sửa chữa chắc chắn và ổn định - Nét nghĩa 5 [A1]: giới hạn hoặc hạn chế xuống đất - Nét nghĩa 6 [A1]: đặt hoặc đặt trên mặt đất
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ grounding:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹaʊndɪŋ/; US /ˈɡɹaʊndɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ grounding:
ground floor; hunting ground; rising ground; burial ground; level ground
grounding được dùng trong câu như thế nào?
It buries its excrement in the ground in order to hide it. (Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891? Photius I, The library of Photius, Volume 1 (of 1); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)