Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

getting

động từ (v)

A1
/ˈɡɛtɪŋ//ˈɡɛtɪŋ/

Getting có nghĩa là sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "get").

Định nghĩa Anh - Anh: Come into the possession of something concrete or abstract.

Họ từ:get(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng”:gettingA1/getA1/acquireB1/becomeA1/goA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gettingđộng từ (v)

    Come into the possession of something concrete or abstract.

    Sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng.

  2. 2.gettingđộng từ (v)

    Enter or assume a certain state or condition.

    Nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):get/become/go
  3. 3.gettingđộng từ (v)

    Cause to move; cause to be in a certain position or condition.

    Gây ra chuyển động.

    Đồng nghĩa (SYN):get/let/have
  4. 4.gettingdanh từ (n)

    A return on a shot that seemed impossible to reach and would normally have resulted in a point for the opponent.

    Nhận được.

    Đồng nghĩa (SYN):get
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): getting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

get ↔ getting

Mục từ "getting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "get" (sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: getting

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "getting" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: get: động từ (v).

getđộng từ (v)/ˈɡɛt/

sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng

•

Have you got such a thing as a pair of bellows?

Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: getting

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "getting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • get up
  • get rid
  • get into
  • get out

    “I’ll blow this government to pieces when I get out,” he said.

    Seldes, George: You can't print that! : $b The truth behind the news 1918-1928

  • get away
  • get back
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: getting

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "getting" phân theo từng nét nghĩa (sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "getting" ở nét nghĩa "sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng" (ngoài ra "get" còn biểu thị: nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định).

““Have you got such a thing as a pair of bellows?””

Đồng nghĩa với "getting" ở nét nghĩa "sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng" (ngoài ra "acquire" còn biểu thị: đảm nhận một hình thức, thuộc tính hoặc khía cạnh nhất định).

“I afterwards acquired the habit of shaking socks and shoes and clothing before putting them on.”

Đồng nghĩa với "getting" ở nét nghĩa "nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định" (ngoài ra "become" còn biểu thị: trải qua một sự thay đổi hoặc phát triển).

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Đồng nghĩa với "getting" ở nét nghĩa "nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thời gian để làm việc (sau đó bạn sẽ được người khác thay thế)).

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Đồng nghĩa với "getting" ở nét nghĩa "gây ra chuyển động" (ngoài ra "let" còn biểu thị: làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động).

“I merely wanted to let you know that I'm back safely.”

Đồng nghĩa với "getting" ở nét nghĩa "gây ra chuyển động" (ngoài ra "have" còn biểu thị: có, sở hữu; trải nghiệm, dùng bữa; trợ động từ kết hợp với V3/ed tạo các thì hoàn thành).

“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: getting

Perhaps can get an output that varies with the hall effect probes in the brushless motor.

Có lẽ có thể có được đầu ra thay đổi tùy theo đầu dò hiệu ứng Hall trong động cơ không chổi than.

Tác phẩm mở: Laser Printer Motors
So, my dear friend, get your hubs replaced with switches and your enterprise network connectivity will never be the same.

Vì vậy, bạn thân mến, hãy thay thế trung tâm của bạn bằng bộ chuyển mạch và kết nối mạng doanh nghiệp của bạn sẽ không bao giờ giống nhau.

Tác phẩm mở: Internetworking
When you are in a conversation with a smallish group of people try to make sure that each person gets a fair share of speaking.

Khi bạn đang trò chuyện với một nhóm nhỏ người, hãy cố gắng đảm bảo rằng mỗi người đều được chia sẻ ý kiến ​​một cách công bằng.

Tác phẩm mở: Living With a Narcissist
In a world with an ever-growing amount of distractions, it can sometimes be incredibly difficult to get young learners to read.

Trong một thế giới với số lượng phiền nhiễu ngày càng tăng, đôi khi việc dạy trẻ đọc sách có thể cực kỳ khó khăn.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Reading motivation in young learners
A pneumonia patient died when his car got stuck for three hours.

Một bệnh nhân viêm phổi tử vong khi xe bị kẹt suốt 3 tiếng đồng hồ.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2015/Fall/Section 018/Herbert Clark
“Have you got such a thing as a pair of bellows?”
Helps, Arthur, Sir: Realmah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"But we have got some birds out there, and I am going to cook them.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste
“I’ll blow this government to pieces when I get out,” he said.
Seldes, George: You can't print that! : $b The truth behind the news 1918-1928
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: getting

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “getting” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Perhaps can get an output that varies with the hall effect probes in the brushless motor.”

Có lẽ có thể có được đầu ra thay đổi tùy theo đầu dò hiệu ứng Hall trong động cơ không chổi than.

Nguồn: Tác phẩm mở: Laser Printer Motors

“So, my dear friend, get your hubs replaced with switches and your enterprise network connectivity will never be the same.”

Vì vậy, bạn thân mến, hãy thay thế trung tâm của bạn bằng bộ chuyển mạch và kết nối mạng doanh nghiệp của bạn sẽ không bao giờ giống nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Internetworking

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “getting”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “getting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “getting”

Dữ liệu từ nguyên: get ↔ getting

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “getting”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “getting” với tần suất cao:

61.042 lần trong kho sách
21.729 lần trong kho sách
48.726 lần trong kho sách
51.153 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “getting”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “getting”:

Đồng nghĩa:getacquirebecomego

““Have you got such a thing as a pair of bellows?””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “getting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɛtɪŋ/; US /ˈɡɛtɪŋ/.

getting (động từ): sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng

Định nghĩa tiếng Anh: Come into the possession of something concrete or abstract.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

get ↔ getting

Họ từ trong dữ liệu: get: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi61.042 lần trong kho sách

get up

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "getting" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm21.729 lần trong kho sách

get rid

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "getting" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái48.726 lần trong kho sách

get into

Nét nghĩa mở rộng: enter or assume a certain state or condition (nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “getting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: getting

Hỏi đáp trọng tâm

getting nghĩa là gì (meaning & definition)?

getting (động từ, phát âm Mỹ /ˈɡɛtɪŋ/) có nghĩa là sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "get"). come into the possession of something concrete or abstract

Từ getting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɛtɪŋ/; US /ˈɡɛtɪŋ/.

Từ getting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "getting" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ getting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng - Nét nghĩa 2 [A1]: nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định - Nét nghĩa 3 [A1]: gây ra chuyển động - Nét nghĩa 4 [A1]: nhận được

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ getting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɛtɪŋ/; US /ˈɡɛtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ getting:

get up; get rid; get into; get out; get away

getting được dùng trong câu như thế nào?

“Have you got such a thing as a pair of bellows?” (Arthur, Sir Helps, Realmah; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/getting, mã đối chiếu EV-077B53EA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "getting" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "get".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

get