gets
động từ (v)
Gets có nghĩa là sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "get").
Định nghĩa Anh - Anh: Come into the possession of something concrete or abstract.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.getsđộng từ (v)
Come into the possession of something concrete or abstract.
Sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •get up61.042 lần trong kho sách
- •get rid21.729 lần trong kho sách
- •get into48.726 lần trong kho sách
- •get out51.153 lần trong kho sách
- •get away23.710 lần trong kho sách
- •get back21.990 lần trong kho sách
- 2.getsđộng từ (v)
Enter or assume a certain state or condition.
Nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định.
- 3.getsđộng từ (v)
Cause to move; cause to be in a certain position or condition.
Gây ra chuyển động.
- 4.getsdanh từ (n)
A return on a shot that seemed impossible to reach and would normally have resulted in a point for the opponent.
Nhận được.
Đồng nghĩa (SYN):get
Từ nguyên học (Etymology): gets
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
get ↔ gets
Mục từ "gets" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "get" (sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).
Họ từ & Biến thể từ loại: gets
Họ từ của "gets" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: get: động từ (v).
sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng
Have you got such a thing as a pair of bellows?
Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah
Cụm từ & Collocations: gets
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gets". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- get up
- get rid
- get into
- get out
“I’ll blow this government to pieces when I get out,” he said.
Seldes, George: You can't print that! : $b The truth behind the news 1918-1928
- get away
- get back
Đồng nghĩa & Sắc thái: gets
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gets" phân theo từng nét nghĩa (sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "gets" ở nét nghĩa "sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng" (ngoài ra "get" còn biểu thị: nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định).
““Have you got such a thing as a pair of bellows?””
Đồng nghĩa với "gets" ở nét nghĩa "sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng" (ngoài ra "acquire" còn biểu thị: đảm nhận một hình thức, thuộc tính hoặc khía cạnh nhất định).
“I afterwards acquired the habit of shaking socks and shoes and clothing before putting them on.”
Đồng nghĩa với "gets" ở nét nghĩa "nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định" (ngoài ra "become" còn biểu thị: trải qua một sự thay đổi hoặc phát triển).
“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”
Đồng nghĩa với "gets" ở nét nghĩa "nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thời gian để làm việc (sau đó bạn sẽ được người khác thay thế)).
“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”
Đồng nghĩa với "gets" ở nét nghĩa "gây ra chuyển động" (ngoài ra "let" còn biểu thị: làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động).
“I merely wanted to let you know that I'm back safely.”
Câu dẫn chứng văn học: gets
Perhaps can get an output that varies with the hall effect probes in the brushless motor.Có lẽ có thể có được đầu ra thay đổi tùy theo đầu dò hiệu ứng Hall trong động cơ không chổi than.
So, my dear friend, get your hubs replaced with switches and your enterprise network connectivity will never be the same.Vì vậy, bạn thân mến, hãy thay thế trung tâm của bạn bằng bộ chuyển mạch và kết nối mạng doanh nghiệp của bạn sẽ không bao giờ giống nhau.
When you are in a conversation with a smallish group of people try to make sure that each person gets a fair share of speaking.Khi bạn đang trò chuyện với một nhóm nhỏ người, hãy cố gắng đảm bảo rằng mỗi người đều được chia sẻ ý kiến một cách công bằng.
In a world with an ever-growing amount of distractions, it can sometimes be incredibly difficult to get young learners to read.Trong một thế giới với số lượng phiền nhiễu ngày càng tăng, đôi khi việc dạy trẻ đọc sách có thể cực kỳ khó khăn.
A pneumonia patient died when his car got stuck for three hours.Một bệnh nhân viêm phổi tử vong khi xe bị kẹt suốt 3 tiếng đồng hồ.
“Have you got such a thing as a pair of bellows?”"But we have got some birds out there, and I am going to cook them.“I’ll blow this government to pieces when I get out,” he said.Đọc mở rộng theo CEFR: gets
Từ vựng bậcA1→“Perhaps can get an output that varies with the hall effect probes in the brushless motor.”
Có lẽ có thể có được đầu ra thay đổi tùy theo đầu dò hiệu ứng Hall trong động cơ không chổi than.
Nguồn: Tác phẩm mở: Laser Printer Motors
“So, my dear friend, get your hubs replaced with switches and your enterprise network connectivity will never be the same.”
Vì vậy, bạn thân mến, hãy thay thế trung tâm của bạn bằng bộ chuyển mạch và kết nối mạng doanh nghiệp của bạn sẽ không bao giờ giống nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: Internetworking
Cấu trúc & Vận dụng: “gets”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gets” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gets”
Dữ liệu từ nguyên: get ↔ gets
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gets”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gets” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “gets”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gets (động từ): sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng
Định nghĩa tiếng Anh: Come into the possession of something concrete or abstract.
get ↔ gets
Họ từ trong dữ liệu: get: động từ (v)
get up
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gets" trong câu.
get rid
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gets" trong câu.
get into
Nét nghĩa mở rộng: enter or assume a certain state or condition (nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định)
“When you are in a conversation with a smallish group of people try to make sure that each person _____ a fair share of speaking.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Khi bạn đang trò chuyện với một nhóm nhỏ người, hãy cố gắng đảm bảo rằng mỗi người đều được chia sẻ ý kiến một cách công bằng.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: gets
When you are in a conversation with a smallish group of people try to make sure that each person gets a fair share of speaking.
Nguồn: Tác phẩm mở: Living With a Narcissist
Ứng dụng & Mở rộng: “gets”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “gets”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gets”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gets” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “gets” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gets
Hỏi đáp trọng tâmgets nghĩa là gì (meaning & definition)?
gets (động từ, phát âm Mỹ /ˈɡɛts/) có nghĩa là sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "get"). come into the possession of something concrete or abstract
Từ gets trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɛts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɛts/; US /ˈɡɛts/.
Từ gets là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gets" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ gets theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng - Nét nghĩa 2 [A1]: nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định - Nét nghĩa 3 [A1]: gây ra chuyển động - Nét nghĩa 4 [A1]: nhận được
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gets:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɛts/; US /ˈɡɛts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gets:
get up; get rid; get into; get out; get away
gets được dùng trong câu như thế nào?
“Have you got such a thing as a pair of bellows?” (Arthur, Sir Helps, Realmah; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)