gave
động từ (v)
Gave có nghĩa là nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý (dạng biến thể ngữ pháp của "give").
Định nghĩa Anh - Anh: Cause to have, in the abstract sense or physical sense.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gaveđộng từ (v)
Cause to have, in the abstract sense or physical sense.
Nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý.
Đồng nghĩa (SYN):giveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •give up63.659 lần trong kho sách
- •give way32.205 lần trong kho sách
- •give orders8.355 lần trong kho sách
- •give rise6.726 lần trong kho sách
- •i'll give6.837 lần trong kho sách
- •give vent4.647 lần trong kho sách
- 2.gaveđộng từ (v)
Be the cause or source of.
Là nguyên nhân hoặc nguồn gốc.
- 3.gaveđộng từ (v)
Transfer possession of something concrete or abstract to somebody.
Chuyển quyền sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng cho ai đó.
- 4.gavedanh từ (n)
The elasticity of something that can be stretched and returns to its original length.
Cho.
Từ nguyên học (Etymology): gave
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
give ↔ gave
Mục từ "gave" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "give" (nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý).
Họ từ & Biến thể từ loại: gave
Họ từ của "gave" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: give: động từ (v).
nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý
President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.
Nguồn: Taber, James: History of Unity, Maine
Cụm từ & Collocations: gave
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gave". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- give up
- give way
- give orders
- give rise
- i'll give
- give vent
Đồng nghĩa & Sắc thái: gave
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gave" phân theo từng nét nghĩa (nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "gave" ở nét nghĩa "nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý" (ngoài ra "give" còn biểu thị: là nguyên nhân hoặc nguồn gốc của).
“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”
Đồng nghĩa với "gave" ở nét nghĩa "là nguyên nhân hoặc nguồn gốc" (ngoài ra "yield" còn biểu thị: là nguyên nhân hoặc nguồn gốc của).
“On returning to headquarters he yielded command and gave Timur a banquet at which he made him rich presents.”
Đồng nghĩa với "gave" ở nét nghĩa "là nguyên nhân hoặc nguồn gốc" (ngoài ra "afford" còn biểu thị: có thể phụ tùng hoặc từ bỏ).
“Over each of the principal entrance halls, the galleries open upon balconies, which afford ample space for placing flowers, vases and statues for decoration.”
Đồng nghĩa với "gave" ở nét nghĩa "cho" (ngoài ra "spring" còn biểu thị: mùa tăng trưởng).
“He tried to spring away, but Bob held him fast.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "gave" khi diễn đạt nét nghĩa: cho.
Câu dẫn chứng văn học: gave
President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.Captain King has given a sketch of the geology of Tierra del Fuego, to which I have little to add.One can scarcely go through Rousseau’s writings without being struck by the number of variants he has given of the pastoral theme.That and the bow were the only little signs he gave of his Continental origin.The ‘head-money’ given is called mint-sauce (q.v.).He places him in all such circumstances as may give him room to exercise these virtues.But, as a bibliography, it may be urged in defence, that he gave fuller descriptions of books than his predecessors."Still, I will give my life to get you out of Yakka Arik and back--home.Đọc mở rộng theo CEFR: gave
Từ vựng bậcA1→“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”
Nguồn: Taber, James: History of Unity, Maine
“Captain King has given a sketch of the geology of Tierra del Fuego, to which I have little to add.”
Nguồn: Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3]
Cấu trúc & Vận dụng: “gave”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gave” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gave”
Dữ liệu từ nguyên: give ↔ gave
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gave”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gave” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “gave”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gave (động từ): nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý
Định nghĩa tiếng Anh: Cause to have, in the abstract sense or physical sense.
give ↔ gave
Họ từ trong dữ liệu: give: động từ (v)
give up
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gave" trong câu.
give way
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gave" trong câu.
give orders
Nét nghĩa mở rộng: be the cause or source of (là nguyên nhân hoặc nguồn gốc)
“President Taber then _____ the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: gave
President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.
Nguồn: Taber, James: History of Unity, Maine
“That and the bow were the only little signs he _____ of his Continental origin.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: gave
That and the bow were the only little signs he gave of his Continental origin.
Nguồn: Wallace, Edgar: The fourth plague
Ứng dụng & Mở rộng: “gave”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “gave”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gave”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gave” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “gave” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gave
Hỏi đáp trọng tâmgave nghĩa là gì (meaning & definition)?
gave (động từ, phát âm Mỹ /ˈɡeɪv/) có nghĩa là nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý (dạng biến thể ngữ pháp của "give"). cause to have, in the abstract sense or physical sense
Từ gave trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡeɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡeɪv/; US /ˈɡeɪv/.
Từ gave là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gave" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ gave theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý - Nét nghĩa 2 [A1]: là nguyên nhân hoặc nguồn gốc - Nét nghĩa 3 [A1]: chuyển quyền sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng cho ai đó - Nét nghĩa 4 [A1]: cho
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gave:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡeɪv/; US /ˈɡeɪv/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gave:
give up; give way; give orders; give rise; i'll give
gave được dùng trong câu như thế nào?
President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem. (James Taber, History of Unity, Maine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)