Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gave

động từ (v)

A1
/ˈɡeɪv//ˈɡeɪv/

Gave có nghĩa là nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý (dạng biến thể ngữ pháp của "give").

Định nghĩa Anh - Anh: Cause to have, in the abstract sense or physical sense.

Họ từ:give(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nguyên nhân để có”:gaveA1/giveA1/yieldB2/affordB1/springA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gaveđộng từ (v)

    Cause to have, in the abstract sense or physical sense.

    Nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý.

    Đồng nghĩa (SYN):give
  2. 2.gaveđộng từ (v)

    Be the cause or source of.

    Là nguyên nhân hoặc nguồn gốc.

    Đồng nghĩa (SYN):give/yield/afford
  3. 3.gaveđộng từ (v)

    Transfer possession of something concrete or abstract to somebody.

    Chuyển quyền sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng cho ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):give
    Trái nghĩa (OPP):take
  4. 4.gavedanh từ (n)

    The elasticity of something that can be stretched and returns to its original length.

    Cho.

    Đồng nghĩa (SYN):give/spring/springiness
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gave

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

give ↔ gave

Mục từ "gave" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "give" (nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gave

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gave" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: give: động từ (v).

giveđộng từ (v)/ˈɡɪv/

nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý

•

President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.

Nguồn: Taber, James: History of Unity, Maine

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gave

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gave". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • give up
  • give way
  • give orders
  • give rise
  • i'll give
  • give vent
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gave

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gave" phân theo từng nét nghĩa (nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gave" ở nét nghĩa "nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý" (ngoài ra "give" còn biểu thị: là nguyên nhân hoặc nguồn gốc của).

“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”

Đồng nghĩa với "gave" ở nét nghĩa "là nguyên nhân hoặc nguồn gốc" (ngoài ra "yield" còn biểu thị: là nguyên nhân hoặc nguồn gốc của).

“On returning to headquarters he yielded command and gave Timur a banquet at which he made him rich presents.”

Đồng nghĩa với "gave" ở nét nghĩa "là nguyên nhân hoặc nguồn gốc" (ngoài ra "afford" còn biểu thị: có thể phụ tùng hoặc từ bỏ).

“Over each of the principal entrance halls, the galleries open upon balconies, which afford ample space for placing flowers, vases and statues for decoration.”

Đồng nghĩa với "gave" ở nét nghĩa "cho" (ngoài ra "spring" còn biểu thị: mùa tăng trưởng).

“He tried to spring away, but Bob held him fast.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gave" khi diễn đạt nét nghĩa: cho.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gave

President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.
Taber, James: History of Unity, Maine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Captain King has given a sketch of the geology of Tierra del Fuego, to which I have little to add.
Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
One can scarcely go through Rousseau’s writings without being struck by the number of variants he has given of the pastoral theme.
Babbitt, Irving: Democracy and leadership
That and the bow were the only little signs he gave of his Continental origin.
Wallace, Edgar: The fourth plague, Nguyên văn tác phẩm
The ‘head-money’ given is called mint-sauce (q.v.).
Farmer, John Stephen: Slang and its analogues past and present, volume 4 [of 7], Tiếng Anh (Anh - Anh)
He places him in all such circumstances as may give him room to exercise these virtues.
Terrasson, Jean: The life of Sethos, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
But, as a bibliography, it may be urged in defence, that he gave fuller descriptions of books than his predecessors.
De Morgan, Augustus: Arithmetical books, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Still, I will give my life to get you out of Yakka Arik and back--home.
Lamb, Harold: The house of the Falcon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gave

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gave” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”

Nguồn: Taber, James: History of Unity, Maine

“Captain King has given a sketch of the geology of Tierra del Fuego, to which I have little to add.”

Nguồn: Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3]

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gave”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gave” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gave”

Dữ liệu từ nguyên: give ↔ gave

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gave”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gave” với tần suất cao:

63.659 lần trong kho sách
32.205 lần trong kho sách
8.355 lần trong kho sách
6.726 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gave”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gave”:

Đồng nghĩa:giveyieldaffordspring

“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gave”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡeɪv/; US /ˈɡeɪv/.

gave (động từ): nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý

Định nghĩa tiếng Anh: Cause to have, in the abstract sense or physical sense.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

give ↔ gave

Họ từ trong dữ liệu: give: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi63.659 lần trong kho sách

give up

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gave" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm32.205 lần trong kho sách

give way

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gave" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.355 lần trong kho sách

give orders

Nét nghĩa mở rộng: be the cause or source of (là nguyên nhân hoặc nguồn gốc)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“President Taber then _____ the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: gave

President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.

Nguồn: Taber, James: History of Unity, Maine

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“That and the bow were the only little signs he _____ of his Continental origin.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: gave

That and the bow were the only little signs he gave of his Continental origin.

Nguồn: Wallace, Edgar: The fourth plague

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gave”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gave

Hỏi đáp trọng tâm

gave nghĩa là gì (meaning & definition)?

gave (động từ, phát âm Mỹ /ˈɡeɪv/) có nghĩa là nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý (dạng biến thể ngữ pháp của "give"). cause to have, in the abstract sense or physical sense

Từ gave trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡeɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡeɪv/; US /ˈɡeɪv/.

Từ gave là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gave" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ gave theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý - Nét nghĩa 2 [A1]: là nguyên nhân hoặc nguồn gốc - Nét nghĩa 3 [A1]: chuyển quyền sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng cho ai đó - Nét nghĩa 4 [A1]: cho

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gave:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡeɪv/; US /ˈɡeɪv/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gave:

give up; give way; give orders; give rise; i'll give

gave được dùng trong câu như thế nào?

President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem. (James Taber, History of Unity, Maine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gave, mã đối chiếu EV-1B68D234. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gave" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "give".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

give