furthered
trạng từ (adv)
Furthered có nghĩa là xa hơn ở mức độ đặc biệt (dạng biến thể ngữ pháp của "further").
Định nghĩa Anh - Anh: To or at a greater extent or degree or a more advanced stage (`further' is used more often than `farther' in this abstract sense).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.furtheredtrạng từ (adv)
To or at a greater extent or degree or a more advanced stage (`further' is used more often than `farther' in this abstract sense).
Xa hơn ở mức độ đặc biệt.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •further delay1.433 lần trong kho sách
- •further information1.467 lần trong kho sách
- •further research1.040 lần trong kho sách
- •further notice1.170 lần trong kho sách
- •further progress977 lần trong kho sách
- •further orders1.054 lần trong kho sách
- 2.furtheredtrạng từ (adv)
In addition or furthermore; further, they should be here already".
Đến hoặc ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn hoặc một giai đoạn cao cấp hơn (`xa hơn' được sử dụng thường xuyên hơn `xa hơn' theo nghĩa trừu tượng này).
Đồng nghĩa (SYN):further - 3.furtheredtính từ (adj)
More distant in especially degree.
Xa hơn ở mức độ đặc biệt.
- 4.furtheredtrạng từ (adv)
To or at a greater distance in time or space (`farther' is used more frequently than `further' in this physical sense).
Tới hoặc ở một khoảng cách lớn hơn về thời gian hoặc không gian (`xa hơn' được sử dụng thường xuyên hơn `xa hơn' theo nghĩa vật lý này).
- 5.furtheredđộng từ (v)
Promote the growth of.
Thúc đẩy sự tăng trưởng.
- 6.furtheredđộng từ (v)
Contribute to the progress or growth of.
Góp phần vào sự tiến bộ hoặc tăng trưởng.
Từ nguyên học (Etymology): furthered
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
further ↔ furthered
Mục từ "furthered" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "further" (xa hơn ở mức độ đặc biệt).
Họ từ & Biến thể từ loại: furthered
Họ từ của "furthered" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: further: trạng từ (adv).
xa hơn ở mức độ đặc biệt
He was anxious to get off a subject on which further questions would be embarrassing.
Nguồn: Dell, Floyd: An unmarried father
Cụm từ & Collocations: furthered
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "furthered". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- further delay
- further information
- further research
This article aims to provide that, though suggests further research may be required.
Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Implications of physical activity for women with Ehlers Danlos syndrome hypermobility type
- further notice
- further progress
- further orders
Đồng nghĩa & Sắc thái: furthered
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "furthered" phân theo từng nét nghĩa (xa hơn ở mức độ đặc biệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "furthered" ở nét nghĩa "xa hơn ở mức độ đặc biệt" (ngoài ra "further" còn biểu thị: đến hoặc ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn hoặc một giai đoạn cao cấp hơn (`xa hơn' được sử dụng thường xuyên hơn `xa hơn' theo nghĩa trừu tượng này)).
“He was anxious to get off a subject on which further questions would be embarrassing.”
Đồng nghĩa với "furthered" ở nét nghĩa "xa hơn ở mức độ đặc biệt" (ngoài ra "farther" còn biểu thị: đến hoặc ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn hoặc một giai đoạn cao cấp hơn (`xa hơn' được sử dụng thường xuyên hơn `xa hơn' theo nghĩa trừu tượng này)).
“They without doubt carried their hostilities farther on board the Etoile, for we saw our people fire several muskets, which put them to flight.”
Đồng nghĩa với "furthered" ở nét nghĩa "thúc đẩy sự tăng trưởng" (ngoài ra "foster" còn biểu thị: thúc đẩy, bồi đắp sự phát triển; nhận nuôi dưỡng).
“Instead of hitting the family a blow in its vital part, I would foster its wellbeing.”
Đồng nghĩa với "furthered" ở nét nghĩa "góp phần vào sự tiến bộ hoặc tăng trưởng" (ngoài ra "promote" còn biểu thị: góp phần vào sự tiến bộ hoặc tăng trưởng của).
“Full of ideas, which his intense, nervous nature fused into sentiment, he exerted an influence which greatly promoted the progress and prosperity of his section.”
Đồng nghĩa với "furthered" ở nét nghĩa "góp phần vào sự tiến bộ hoặc tăng trưởng" (ngoài ra "advance" còn biểu thị: một phong trào về phía trước).
“To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?”
Câu dẫn chứng văn học: furthered
For an airlift pump, smaller diameter pipe keeps air and water pressure higher allowing water to flow further.Đối với máy bơm không khí, đường ống có đường kính nhỏ hơn giữ áp suất không khí và nước cao hơn cho phép nước chảy xa hơn.
A further administrative task is to draft and agree the summary of the ballot title.Một nhiệm vụ hành chính nữa là soạn thảo và thống nhất bản tóm tắt tên lá phiếu.
Recently, with WMATA’s SafeTrack program, this has become even more of a problem, as MetroRail service has become unreliable and further affecting people with disabilities.Gần đây, với chương trình SafeTrack của WMATA, điều này càng trở nên nghiêm trọng hơn vì dịch vụ MetroRail đã trở nên không đáng tin cậy và ảnh hưởng nhiều hơn đến người khuyết tật.
Wearable tracking companies extend this ideology further by creating their own social media platforms for their consumers.Các công ty theo dõi thiết bị đeo đã mở rộng hệ tư tưởng này hơn nữa bằng cách tạo ra nền tảng truyền thông xã hội của riêng họ cho người tiêu dùng.
He was anxious to get off a subject on which further questions would be embarrassing.You know, French has an enormous suite of offices further uptown for Anti-Vice League affairs; most of that business is transacted there.Later in the day the enemy attack was further reinforced, and a swaying fight went on until night fell.The front door closed with a firm and solid sound, cutting off any further repetition of Wendall Hall’s weather forecast.Đọc mở rộng theo CEFR: furthered
Từ vựng bậcA2→“For an airlift pump, smaller diameter pipe keeps air and water pressure higher allowing water to flow further.”
Đối với máy bơm không khí, đường ống có đường kính nhỏ hơn giữ áp suất không khí và nước cao hơn cho phép nước chảy xa hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Hydroculture/Aqua/Bin
“A further administrative task is to draft and agree the summary of the ballot title.”
Một nhiệm vụ hành chính nữa là soạn thảo và thống nhất bản tóm tắt tên lá phiếu.
Nguồn: Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/Direct Democracy: Evaluation and Feedback
Cấu trúc & Vận dụng: “furthered”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “furthered” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “furthered”
Dữ liệu từ nguyên: further ↔ furthered
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “furthered”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “furthered” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “furthered”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
furthered (trạng từ): xa hơn ở mức độ đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh: To or at a greater extent or degree or a more advanced stage (`further' is used more often than `farther' in this abstract sense).
further ↔ furthered
Họ từ trong dữ liệu: further: trạng từ (adv)
further delay
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "furthered" trong câu.
further information
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "furthered" trong câu.
further research
“This article aims to provide that, though suggests further research may be required.”
Ứng dụng & Mở rộng: “furthered”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “furthered”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “furthered”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “furthered” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “furthered” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: furthered
Hỏi đáp trọng tâmfurthered nghĩa là gì (meaning & definition)?
furthered (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈfɝðɚd/) có nghĩa là xa hơn ở mức độ đặc biệt (dạng biến thể ngữ pháp của "further"). to or at a greater extent or degree or a more advanced stage (`further' is used more often than `farther' in this abstract sense)
Từ furthered trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɝð/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɝðɚd/; US /ˈfɝðɚd/.
Từ furthered là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "furthered" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ furthered theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: xa hơn ở mức độ đặc biệt - Nét nghĩa 2 [A2]: đến hoặc ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn hoặc một giai đoạn cao cấp hơn (`xa hơn' được sử dụng thường xuyên hơn `xa hơn' theo nghĩa trừu tượng này) - Nét nghĩa 3 [A2]: xa hơn ở mức độ đặc biệt - Nét nghĩa 4 [A2]: tới hoặc ở một khoảng cách lớn hơn về thời gian hoặc không gian (`xa hơn' được sử dụng thường xuyên hơn `xa hơn' theo nghĩa vật lý này) - Nét nghĩa 5 [A2]: thúc đẩy sự tăng trưởng - Nét nghĩa 6 [A2]: góp phần vào sự tiến bộ hoặc tăng trưởng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ furthered:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɝðɚd/; US /ˈfɝðɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ furthered:
further delay; further information; further research; further notice; further progress
furthered được dùng trong câu như thế nào?
He was anxious to get off a subject on which further questions would be embarrassing. (Floyd Dell, An unmarried father; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)