Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fostering

danh từ (n)

B2
/ˈfɑstɚɪŋ//ˈfɑstɚɪŋ/

Fostering có nghĩa là giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng (dạng biến thể ngữ pháp của "foster").

Định nghĩa Anh - Anh: Helping someone grow up to be an accepted member of the community.

Họ từ:breeding(danh từ (n))/foster(động từ (v))/upbringing(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fosteringdanh từ (n)

    Helping someone grow up to be an accepted member of the community.

    Giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng.

  2. 2.fosteringđộng từ (v)

    Encourage or promote the development of something beneficial; bring up a child that is not one's own by birth.

    Thúc đẩy, bồi đắp sự phát triển; nhận nuôi dưỡng.

    Đồng nghĩa (SYN):foster
  3. 3.fosteringđộng từ (v)

    Promote the growth of.

    Thúc đẩy sự tăng trưởng.

    Đồng nghĩa (SYN):foster/further
  4. 4.fosteringđộng từ (v)

    Bring up under fosterage.

    Nuôi dưỡng dưới sự nuôi dưỡng.

    Đồng nghĩa (SYN):foster
  5. 5.fosteringđộng từ (v)

    Help develop, help grow.

    Giúp phát triển, giúp phát triển.

    Đồng nghĩa (SYN):foster/nurture
  6. 6.fosteringdanh từ (n)

    Helping someone grow up to be an accepted member of the community.

    Giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fostering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

breeding ↔ fostering

Mục từ "fostering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "breeding, foster, upbringing" (giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fostering

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fostering" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: breeding: danh từ (n), foster: động từ (v), upbringing: danh từ (n).

breedingdanh từ (n)/ˈbɹidɪŋ/

sự sang trọng nhờ sự tinh tế trong cách thức và cách thể hiện

•

The larger birds are the wood-pigeon, moorhen, dabchick, and to these the carrion crow may now be added as a breeding species.

Nguồn: Hudson, W. H. (William Henry): Birds in London

fosterđộng từ (v)/ˈfɑː.stɚ/

thúc đẩy, bồi đắp sự phát triển; nhận nuôi dưỡng

•

Instead of hitting the family a blow in its vital part, I would foster its wellbeing.

Nguồn: Stacpoole, H. De Vere (Henry De Vere): The New Optimism

upbringingdanh từ (n)/ˈʌpˌbɹɪŋɪŋ/

tài sản có được trong những năm hình thành của một người

•

Mayhap he had cause to be bitter against me, for his land was given to the abbey for my upbringing.

Nguồn: Doyle, Arthur Conan: The White Company

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fostering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "fostering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fostering

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fostering" phân theo từng nét nghĩa (giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fostering" ở nét nghĩa "giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng" (ngoài ra "breeding" còn biểu thị: sự sang trọng nhờ sự tinh tế trong cách thức và cách thể hiện).

“The larger birds are the wood-pigeon, moorhen, dabchick, and to these the carrion crow may now be added as a breeding species.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fostering" khi diễn đạt nét nghĩa: giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fostering" khi diễn đạt nét nghĩa: giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fostering" khi diễn đạt nét nghĩa: giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fostering" khi diễn đạt nét nghĩa: giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fostering" khi diễn đạt nét nghĩa: giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fostering

The larger birds are the wood-pigeon, moorhen, dabchick, and to these the carrion crow may now be added as a breeding species.
Hudson, W. H. (William Henry): Birds in London, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Our breeding-stock is gone to pay his gambling debts."
Pocock, Roger: Curly: A Tale of the Arizona Desert, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is impossible to overestimate the value of any concerted corn-breeding work of this general type.
New York State College of Agriculture: Cornell Nature-Study Leaflets Being a selection, with revision, from the teachers' leaflets, home nature-study lessons, junior naturalist monthlies and other publications from the College of Agriculture, Cornell University, Ithaca, N.Y., 1896-1904, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
America had outfooted the civilized world at breeding and nursing criminals, long before the prospect of a foreign war had seeped into the national consciousness.
Masten, V. M. (Vincent Myron): Criminal Types, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Outside our islands the Pintail has a very wide distribution, breeding in the Palæarctic and Nearctic regions, and wintering almost to the Equator.
Dixon, Charles: British Sea Birds, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the breeding season, numerous pairs build close together, quarrelling the whole time, and robbing each other incessantly of the materials collected.
Brehm, Alfred Edmund: Cassell's book of birds; vol. 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The breeding ice of the seal is the goal of every master in the trade, but there are no rules for finding it.
Lindsay, David Moore: A Voyage to the Arctic in the Whaler Aurora, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Before he became Minister of Education, large numbers of the public schools were nondescript, and breeding centres of foreign speech and ideals.
Charlesworth, Hector Willoughby, 1872-1945 [Editor]: A Cyclopædia of Canadian Biography Brief biographies of persons distinguished in the professional, military and political life, and the commerce and industry of Canada, in the twentieth century
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fostering

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fostering” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The larger birds are the wood-pigeon, moorhen, dabchick, and to these the carrion crow may now be added as a breeding species.”

Nguồn: Hudson, W. H. (William Henry): Birds in London

“Our breeding-stock is gone to pay his gambling debts."”

Nguồn: Pocock, Roger: Curly: A Tale of the Arizona Desert

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fostering”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fostering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fostering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fostering”:

“The larger birds are the wood-pigeon, moorhen, dabchick, and to these the carrion crow may now be added as a breeding species.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fostering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɑstɚɪŋ/; US /ˈfɑstɚɪŋ/.

fostering (danh từ): giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng

Định nghĩa tiếng Anh: Helping someone grow up to be an accepted member of the community.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

breeding ↔ fostering

Họ từ trong dữ liệu: breeding: danh từ (n), foster: động từ (v), upbringing: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

fostering: giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fostering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: breeding, bringing up, fosterage, nurture

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fostering" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

fostering ↔ breeding, bringing up, fosterage, nurture

Nét nghĩa mở rộng: encourage or promote the development of something beneficial; bring up a child that is not one's own by birth (thúc đẩy, bồi đắp sự phát triển; nhận nuôi dưỡng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fostering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fostering

Hỏi đáp trọng tâm

fostering nghĩa là gì (meaning & definition)?

fostering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɑstɚɪŋ/) có nghĩa là giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng (dạng biến thể ngữ pháp của "foster"). helping someone grow up to be an accepted member of the community

Từ fostering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɑs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɑstɚɪŋ/; US /ˈfɑstɚɪŋ/.

Từ fostering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fostering" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fostering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng - Nét nghĩa 2 [B1]: thúc đẩy, bồi đắp sự phát triển; nhận nuôi dưỡng - Nét nghĩa 3 [B1]: thúc đẩy sự tăng trưởng - Nét nghĩa 4 [B1]: nuôi dưỡng dưới sự nuôi dưỡng - Nét nghĩa 5 [B1]: giúp phát triển, giúp phát triển - Nét nghĩa 6 [B2]: giúp ai đó lớn lên trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fostering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɑstɚɪŋ/; US /ˈfɑstɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

fostering được dùng trong câu như thế nào?

The larger birds are the wood-pigeon, moorhen, dabchick, and to these the carrion crow may now be added as a breeding species. (W. H. Hudson, Birds in London; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fostering, mã đối chiếu EV-A6E5F85A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fostering" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "foster".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

breeding, foster, upbringing