families
danh từ (n)
Families có nghĩa là một đơn vị xã hội sống cùng nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "family").
Định nghĩa Anh - Anh: A social unit living together.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.familiesdanh từ (n)
A social unit living together.
Một đơn vị xã hội sống cùng nhau.
- •
The family originally came from New England and were typical Yankees as far as I have been able to trace them.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •royal family4.590 lần trong kho sách
- •whole family5.813 lần trong kho sách
- •noble family2.162 lần trong kho sách
- •large family3.127 lần trong kho sách
- •family circle1.630 lần trong kho sách
- •family members1.397 lần trong kho sách
- •
- 2.familiesdanh từ (n)
Primary social group.
Nhóm xã hội sơ cấp.
- 3.familiesdanh từ (n)
A collection of things sharing a common attribute.
Một tập hợp những thứ có chung thuộc tính.
Từ nguyên học (Etymology): families
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
family ↔ families
Mục từ "families" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "family" (một đơn vị xã hội sống cùng nhau).
Họ từ & Biến thể từ loại: families
Họ từ của "families" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: family: danh từ (n).
một đơn vị xã hội sống cùng nhau
The family originally came from New England and were typical Yankees as far as I have been able to trace them.
Nguồn: Johnston, J. P. (James Perry): Twenty Years of Hus'ling
Cụm từ & Collocations: families
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "families". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- royal family
- whole family
"Not only was master good but his whole family was too.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume XVII, Virginia Narratives
- noble family
- large family
There was a very large family which never was able to provide shoes or to have quite enough clothing for six children.
Herrick, Warren Crocker: Frank H. Nelson of Cincinnati
- family circle
- family members
Insurgents wage a campaign of intimidation against Sunni leaders--assassinating the family members of those who do participate in the government.
Iraq Study Group (U.S.): The Iraq Study Group Report
Đồng nghĩa & Sắc thái: families
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "families" phân theo từng nét nghĩa (một đơn vị xã hội sống cùng nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "families" ở nét nghĩa "một đơn vị xã hội sống cùng nhau" (ngoài ra "family" còn biểu thị: nhóm xã hội sơ cấp).
“The family originally came from New England and were typical Yankees as far as I have been able to trace them.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "families" khi diễn đạt nét nghĩa: một đơn vị xã hội sống cùng nhau.
“Well, I must get about my work, or I shall be behind-hand, and I've all the household linen to put away."”
Đồng nghĩa với "families" ở nét nghĩa "một đơn vị xã hội sống cùng nhau" (ngoài ra "house" còn biểu thị: một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình).
“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”
Đồng nghĩa với "families" ở nét nghĩa "một đơn vị xã hội sống cùng nhau" (ngoài ra "home" còn biểu thị: nơi một người đang sinh sống).
“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "families" khi diễn đạt nét nghĩa: một đơn vị xã hội sống cùng nhau.
Đồng nghĩa trực tiếp với "families" khi diễn đạt nét nghĩa: nhóm xã hội sơ cấp.
Câu dẫn chứng văn học: families
The family originally came from New England and were typical Yankees as far as I have been able to trace them.We left my family there and went over to Fremont, where by accident we met Mr. Keefer and my mother.Insurgents wage a campaign of intimidation against Sunni leaders--assassinating the family members of those who do participate in the government.There was a very large family which never was able to provide shoes or to have quite enough clothing for six children.The family removed to Spain in his boyhood, and he became for two years a pupil in the Seminary of Nobles, at Madrid."Not only was master good but his whole family was too.His brother Charles was already there, and the whole family moved to Louth from Somersby in order to make a home for the boys.There is in all the 'Fine Arts' a common paternity, and hence a family lineage and a family likeness.Đọc mở rộng theo CEFR: families
Từ vựng bậcA1→“The family originally came from New England and were typical Yankees as far as I have been able to trace them.”
Nguồn: Johnston, J. P. (James Perry): Twenty Years of Hus'ling
“We left my family there and went over to Fremont, where by accident we met Mr. Keefer and my mother.”
Nguồn: Johnston, J. P. (James Perry): Twenty Years of Hus'ling
Cấu trúc & Vận dụng: “families”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “families” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “families”
Dữ liệu từ nguyên: family ↔ families
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “families”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “families” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “families”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
families (danh từ): một đơn vị xã hội sống cùng nhau
Định nghĩa tiếng Anh: A social unit living together.
family ↔ families
Họ từ trong dữ liệu: family: danh từ (n)
royal family
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "families" trong câu.
whole family
“"Not only was master good but his whole family was too.”
noble family
Nét nghĩa mở rộng: primary social group (nhóm xã hội sơ cấp)
Ứng dụng & Mở rộng: “families”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “families”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “families”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “families” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “families” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: families
Hỏi đáp trọng tâmfamilies nghĩa là gì (meaning & definition)?
families (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfæməliz/) có nghĩa là một đơn vị xã hội sống cùng nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "family"). a social unit living together
Từ families trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfæm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfæməliz/; US /ˈfæməliz/.
Từ families là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "families" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ families theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một đơn vị xã hội sống cùng nhau (Ví dụ: “The family originally came from New England and were typical Yankees as far as I have been able to trace them.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: nhóm xã hội sơ cấp - Nét nghĩa 3 [A1]: một tập hợp những thứ có chung thuộc tính
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ families:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfæməliz/; US /ˈfæməliz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ families:
royal family; whole family; noble family; large family; family circle
families được dùng trong câu như thế nào?
The family originally came from New England and were typical Yankees as far as I have been able to trace them. (J. P. Johnston, Twenty Years of Hus'ling; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)