Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

expiry

danh từ (n)

A2
/ˌɛkˈspaɪɹi//ˌɛkˈspaɪɹi/

Expiry có nghĩa là sự kiện chết hoặc rời khỏi cuộc sống.

Định nghĩa Anh - Anh: The event of dying or departure from life.

Họ từ:death(danh từ (n))/expiration(danh từ (n))/expire(động từ (v))/termination(danh từ (n))/terminate(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sự kiện chết hoặc rời khỏi cuộc sống”:expiryA2/deathA2/deceaseA2/expirationB1/terminationB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.expirydanh từ (n)

    The event of dying or departure from life.

    Sự kiện chết hoặc rời khỏi cuộc sống.

    • •

      There is no law to prevent my teaching these people and I shall teach them even unto death!"

    Đồng nghĩa (SYN):death/decease
    Trái nghĩa (OPP):birth
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.expirydanh từ (n)

    A coming to an end of a contract period.

    Sắp kết thúc thời hạn hợp đồng.

    Đồng nghĩa (SYN):expiration/termination
  3. 3.expirydanh từ (n)

    A coming to an end of a contract period.

    Sắp kết thúc thời hạn hợp đồng.

    Đồng nghĩa (SYN):termination/expiration
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): expiry

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

death ↔ expiry

Mục từ "expiry" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "death, expiration, termination" (sự kiện chết hoặc rời khỏi cuộc sống).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: expiry

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "expiry" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: death: danh từ (n), expiration: danh từ (n), expire: động từ (v), termination: danh từ (n), terminate: động từ (v).

deathdanh từ (n)/ˈdɛθ/

sự kiện chết hoặc rời khỏi cuộc sống

•

There is no law to prevent my teaching these people and I shall teach them even unto death!

Nguồn: Various: The Journal of Negro History, Volume 5, 1920

expirationdanh từ (n)/ˌɛkspɚˈeɪʃən/

sắp kết thúc thời hạn hợp đồng

•

On the expiration of the truce the war was renewed without any very striking success on either side.

Nguồn: MacCaffrey, James: History of the Catholic Church from the Renaissance to the French Revolution — Volume 1

expiređộng từ (v)/ɪkˈspaɪɹ/

mất hiệu lực

•

The soldiers were changed when their watch expired, but never for one instant could the Apostle go free.

Nguồn: Duff, Mildred: The Bible in its Making: The most Wonderful Book in the World

terminationdanh từ (n)/tɚməˈneɪʃən/

sắp kết thúc thời hạn hợp đồng

•

From the day that I had mentally decided on total inaction as to all ecclesiastical questions, I count the termination of my Second Period.

Nguồn: Newman, Francis William: Phases of Faith; Or, Passages from the History of My Creed

terminateđộng từ (v)/ˈtɝməˌneɪt/

kết thúc hoặc dừng lại

•

My own stay in the country should terminate at once, only the old gentleman won't hear of it.

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Sybil Chase; or, The Valley Ranche: A Tale of California Life

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: expiry

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "expiry". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • father's death
  • death bed
  • sudden death
  • unto death

    There is no law to prevent my teaching these people and I shall teach them even unto death!"

    Various: The Journal of Negro History, Volume 5, 1920

  • sentence of death
  • condemned to death
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: expiry

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "expiry" phân theo từng nét nghĩa (sự kiện chết hoặc rời khỏi cuộc sống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "expiry" ở nét nghĩa "sự kiện chết hoặc rời khỏi cuộc sống" (ngoài ra "death" còn biểu thị: sự kết thúc vĩnh viễn của tất cả các chức năng sống trong một sinh vật hoặc một phần của sinh vật).

“There is no law to prevent my teaching these people and I shall teach them even unto death!"”

Đồng nghĩa trực tiếp với "expiry" khi diễn đạt nét nghĩa: sự kiện chết hoặc rời khỏi cuộc sống.

Đồng nghĩa với "expiry" ở nét nghĩa "sắp kết thúc thời hạn hợp đồng" (ngoài ra "expiration" còn biểu thị: biểu hiện uyển ngữ cho cái chết).

“On the expiration of the truce the war was renewed without any very striking success on either side.”

Đồng nghĩa với "expiry" ở nét nghĩa "sắp kết thúc thời hạn hợp đồng" (ngoài ra "termination" còn biểu thị: một nơi mà một cái gì đó kết thúc hoặc hoàn thành).

“From the day that I had mentally decided on total inaction as to all ecclesiastical questions, I count the termination of my Second Period.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: expiry

There is no law to prevent my teaching these people and I shall teach them even unto death!"
Various: The Journal of Negro History, Volume 5, 1920, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There are probably some interpolations; but, excepting these, the document can hardly be of much later date than the death of the martyr.
Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 03
It is extracted from one we have just seen, written by a private in the army of Sheridan, describing the death of a private.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 15, No. 87, January, 1865 A Magazine of Literature, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The town's people thought him a shrewd and sensible man, and regretted his death.
Carpenter, S. C. (Stephen Cullen), -1820? [Editor]: The Mirror of Taste, and Dramatic Censor, Vol. I, No. 5, May 1810, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And so he was led away to prison and to death.
Dutton, Reginald G.: Plain Words for Christ, Being a Series of Readings for Working Men, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The usual identification of the site of Milo's death with Cassano on the Gulf of Taranto must therefore be rejected.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Columbus" to "Condottiere" Volume 6, Slice 7, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At the approach of death, he committed these to the care of Earl Godard.
Madden, Frederic, 1801-1873 [Editor]: The Lay of Havelok the Dane, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Even so soon as within six years of the death of Valens twenty thousand Gothic horse decided a great battle in the emperor's favour.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Armour Plates" to "Arundel, Earls of" Volume 2, Slice 6, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: expiry

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “expiry” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“There is no law to prevent my teaching these people and I shall teach them even unto death!"”

Nguồn: Various: The Journal of Negro History, Volume 5, 1920

“There are probably some interpolations; but, excepting these, the document can hardly be of much later date than the death of the martyr.”

Nguồn: Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 03

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “expiry”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “expiry” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “expiry”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “expiry” với tần suất cao:

2.874 lần trong kho sách
3.770 lần trong kho sách
2.338 lần trong kho sách
1.761 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “expiry”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “expiry”:

“There is no law to prevent my teaching these people and I shall teach them even unto death!"”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “expiry”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɛkˈspaɪɹi/; US /ˌɛkˈspaɪɹi/.

expiry (danh từ): sự kiện chết hoặc rời khỏi cuộc sống

Định nghĩa tiếng Anh: The event of dying or departure from life.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

death ↔ expiry

Họ từ trong dữ liệu: death: danh từ (n), expiration: danh từ (n), expire: động từ (v), termination: danh từ (n), terminate: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.874 lần trong kho sách

father's death

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "expiry" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.770 lần trong kho sách

death bed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "expiry" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.338 lần trong kho sách

sudden death

Nét nghĩa mở rộng: a coming to an end of a contract period (sắp kết thúc thời hạn hợp đồng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “expiry”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: expiry

Hỏi đáp trọng tâm

expiry nghĩa là gì (meaning & definition)?

expiry (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɛkˈspaɪɹi/) có nghĩa là sự kiện chết hoặc rời khỏi cuộc sống (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "death"). the event of dying or departure from life

Từ expiry trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspaɪɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɛkˈspaɪɹi/; US /ˌɛkˈspaɪɹi/.

Từ expiry là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "expiry" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ expiry theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sự kiện chết hoặc rời khỏi cuộc sống (Ví dụ: “There is no law to prevent my teaching these people and I shall teach them even unto death!"”) - Nét nghĩa 2 [B1]: sắp kết thúc thời hạn hợp đồng - Nét nghĩa 3 [B1]: sắp kết thúc thời hạn hợp đồng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ expiry:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɛkˈspaɪɹi/; US /ˌɛkˈspaɪɹi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ expiry:

father's death; death bed; sudden death; unto death; sentence of death

expiry được dùng trong câu như thế nào?

There is no law to prevent my teaching these people and I shall teach them even unto death!" (Various, The Journal of Negro History, Volume 5, 1920; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/expiry, mã đối chiếu EV-01430BB6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "expiry" được liên kết từ mục từ "death, expiration, termination".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

death, expiration, termination