Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

emplacement

danh từ (n)

B1
/ɪmˈpleɪsmənt//ɪmˈpleɪsmənt/

Emplacement có nghĩa là hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of putting something in a certain place.

Họ từ:location(danh từ (n))/locate(động từ (v))/placement(danh từ (n))/place(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.emplacementdanh từ (n)

    The act of putting something in a certain place.

    Hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định.

    • •

      Today, the island is home to Deas Island Regional Park and is a popular bird watching location.

      Ngày nay, hòn đảo này là nơi có Công viên Khu vực Đảo Deas và là địa điểm ngắm chim nổi tiếng.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.emplacementdanh từ (n)

    The act of putting something in a certain place.

    Hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): emplacement

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

location ↔ emplacement

Mục từ "emplacement" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "location, placement" (hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: emplacement

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "emplacement" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: location: danh từ (n), locate: động từ (v), placement: danh từ (n), place: danh từ (n).

locationdanh từ (n)/loʊˈkeɪʃən/

một điểm hoặc phạm vi trong không gian

•

When the pit becomes one-half or two-thirds full the privy is drawn or carried to a new location.

Nguồn: Warren, George M. (George Milton): Sewage and sewerage of farm homes [1922]

locateđộng từ (v)/ˈloʊˌkeɪt/

khám phá vị trí

•

We have circled the city twice already and haven't yet located a landing field.

Nguồn: Adamski, George: Pioneers of space

placementdanh từ (n)/ˈpleɪsmənt/

thuộc tính không gian của cách đặt một cái gì đó

•

The composition is unnecessarily scattered and the placements arbitrary, though through the radial lines of pikes and flag pole the scattered parts are drawn together.

Nguồn: Poore, Henry Rankin: Pictorial Composition and the Critical Judgment of Pictures

placedanh từ (n)/ˈpleɪs/

một điểm nằm đối với các đặc điểm bề mặt của một số khu vực

•

Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.

Nguồn: Adams, Samuel, servant: The complete servant Being a practical guide to the peculiar duties and business of all descriptions of servants, from the housekeeper to the servant of all-work, and from the land steward to the foot-boy. With useful receipts and tables

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: emplacement

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "emplacement". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • geographical location
  • geographic location
  • exact location
  • strategic location
  • remote location
  • precise location
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: emplacement

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "emplacement" phân theo từng nét nghĩa (hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "emplacement" ở nét nghĩa "hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định" (ngoài ra "location" còn biểu thị: một điểm hoặc phạm vi trong không gian).

“When the pit becomes one-half or two-thirds full the privy is drawn or carried to a new location.”

Đồng nghĩa với "emplacement" ở nét nghĩa "hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định" (ngoài ra "placement" còn biểu thị: thuộc tính không gian của cách đặt một cái gì đó).

“The composition is unnecessarily scattered and the placements arbitrary, though through the radial lines of pikes and flag pole the scattered parts are drawn together.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "emplacement" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định.

Đồng nghĩa với "emplacement" ở nét nghĩa "hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định" (ngoài ra "position" còn biểu thị: phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó).

“He indicated no particular animosity toward people of wealth and position?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "emplacement" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: emplacement

Today, the island is home to Deas Island Regional Park and is a popular bird watching location.

Ngày nay, hòn đảo này là nơi có Công viên Khu vực Đảo Deas và là địa điểm ngắm chim nổi tiếng.

Wikipedia contributors: Deas Island
Types of disease caused by C. tropicalis will vary depending on the location on or in the body.

Các loại bệnh do C. tropicalis gây ra sẽ khác nhau tùy theo vị trí trên hoặc trong cơ thể.

Wikipedia contributors: Candida tropicalis
In addition to these three locations, Adam had previously been considering the possibility of a plant at New Mexico.

Ngoài ba địa điểm này, Adam trước đây đã xem xét khả năng xây dựng một nhà máy ở New Mexico.

Tác phẩm mở: Adam Aircraft suspends activities at Utah factory, lays off 300 workers amid financial difficulties
The precise details of registering and removing borrowers can vary significantly depending on the system in use at your location.

Chi tiết chính xác về việc đăng ký và xóa người vay có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào hệ thống được sử dụng tại địa điểm của bạn.

Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Using ICT in Professional Practice
You can see what is in stock and the location of where the item should be or if it’s in the backroom.

Bạn có thể xem những gì còn trong kho và vị trí của mặt hàng đó hoặc liệu nó có ở phòng sau hay không.

Tác phẩm mở: The Computer Revolution/Personal Technology/PDA's
Every time a character moves, we’ll need to evaluate the move and take some action depending upon the new location they’ve moved to.

Mỗi khi nhân vật di chuyển, chúng tôi sẽ cần đánh giá hành động đó và thực hiện một số hành động tùy thuộc vào vị trí mới mà họ đã chuyển đến.

Tác phẩm mở: Create Your Own Sim Games/Breaking It Down
When the pit becomes one-half or two-thirds full the privy is drawn or carried to a new location.
Warren, George M. (George Milton): Sewage and sewerage of farm homes [1922], Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The art director, and everybody else available except the property man, were out hunting for locations.
Stearns, Myron M. (Myron Morris): With the movie makers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: emplacement

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “emplacement” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Today, the island is home to Deas Island Regional Park and is a popular bird watching location.”

Ngày nay, hòn đảo này là nơi có Công viên Khu vực Đảo Deas và là địa điểm ngắm chim nổi tiếng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Deas Island

“Types of disease caused by C. tropicalis will vary depending on the location on or in the body.”

Các loại bệnh do C. tropicalis gây ra sẽ khác nhau tùy theo vị trí trên hoặc trong cơ thể.

Nguồn: Wikipedia contributors: Candida tropicalis

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “emplacement”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “emplacement” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “emplacement”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “emplacement” với tần suất cao:

173 lần trong kho sách
139 lần trong kho sách
273 lần trong kho sách
62 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “emplacement”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “emplacement”:

“When the pit becomes one-half or two-thirds full the privy is drawn or carried to a new location.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “emplacement”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪmˈpleɪsmənt/; US /ɪmˈpleɪsmənt/.

emplacement (danh từ): hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định

Định nghĩa tiếng Anh: The act of putting something in a certain place.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

location ↔ emplacement

Họ từ trong dữ liệu: location: danh từ (n), locate: động từ (v), placement: danh từ (n), place: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi173 lần trong kho sách

geographical location

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "emplacement" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm139 lần trong kho sách

geographic location

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "emplacement" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái273 lần trong kho sách

exact location

Nét nghĩa mở rộng: the act of putting something in a certain place (hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “emplacement”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: emplacement

Hỏi đáp trọng tâm

emplacement nghĩa là gì (meaning & definition)?

emplacement (danh từ, phát âm Mỹ /ɪmˈpleɪsmənt/) có nghĩa là hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "location"). the act of putting something in a certain place

Từ emplacement trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpleɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪmˈpleɪsmənt/; US /ɪmˈpleɪsmənt/.

Từ emplacement là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "emplacement" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ emplacement theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định (Ví dụ: “Today, the island is home to Deas Island Regional Park and is a popular bird watching location.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ emplacement:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪmˈpleɪsmənt/; US /ɪmˈpleɪsmənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ emplacement:

geographical location; geographic location; exact location; strategic location; remote location

emplacement được dùng trong câu như thế nào?

When the pit becomes one-half or two-thirds full the privy is drawn or carried to a new location. (George M. Warren, Sewage and sewerage of farm homes [1922]; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/emplacement, mã đối chiếu EV-D20E2A22. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "emplacement" được liên kết từ mục từ "location, placement".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

location, placement