Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

earthed

danh từ (n)

A2

Earthed có nghĩa là earthed (danh từ) có nghĩa là hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời (dạng biến thể ngữ pháp của "earth"), hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời.

Định nghĩa Anh - Anh: The 3rd planet from the sun.

Họ từ:earth(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời”:earthedA2/earthA2/worldA1/globeA2/groundA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.eartheddanh từ (n)

    The 3rd planet from the sun.

    Hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời.

    Đồng nghĩa (SYN):earth/world/globe
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.eartheddanh từ (n)

    The loose soft material that makes up a large part of the land surface.

    Vật liệu mềm xốp chiếm phần lớn bề mặt đất.

    Đồng nghĩa (SYN):earth/ground
  3. 3.eartheddanh từ (n)

    The solid part of the earth's surface.

    Phần rắn của bề mặt trái đất.

  4. 4.earthedđộng từ (v)

    Hide in the earth like a hunted animal.

    Trái đất.

    Đồng nghĩa (SYN):earth
  5. 5.earthedđộng từ (v)

    Connect to the earth.

    Trái đất.

    Đồng nghĩa (SYN):earth
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): earthed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

earth ↔ earthed

Mục từ "earthed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "earth" (hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: earthed

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "earthed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: earth: danh từ (n).

earthdanh từ (n)/ˈɝθ/

hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời

•

During the nomad stage, when tribes wandered over the face of the earth, they took their cattle along.

Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: earthed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "earthed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • solid earth
  • whole earth
  • earth beneath
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: earthed

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "earthed" phân theo từng nét nghĩa (hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "earthed" ở nét nghĩa "hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời" (ngoài ra "earth" còn biểu thị: vật liệu mềm xốp chiếm phần lớn bề mặt đất).

“During the nomad stage, when tribes wandered over the face of the earth, they took their cattle along.”

Đồng nghĩa với "earthed" ở nét nghĩa "hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời" (ngoài ra "world" còn biểu thị: mọi thứ tồn tại ở bất cứ đâu).

“He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.”

Đồng nghĩa với "earthed" ở nét nghĩa "hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời" (ngoài ra "globe" còn biểu thị: một vật có dạng hình cầu).

“There were brass crucibles, a peculiar smell, strange globes of light.”

Đồng nghĩa với "earthed" ở nét nghĩa "vật liệu mềm xốp chiếm phần lớn bề mặt đất" (ngoài ra "ground" còn biểu thị: phần rắn của bề mặt trái đất).

“It buries its excrement in the ground in order to hide it.”

Đồng nghĩa với "earthed" ở nét nghĩa "phần rắn của bề mặt trái đất" (ngoài ra "land" còn biểu thị: mảnh đất nơi có bất động sản).

“The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "earthed" khi diễn đạt nét nghĩa: phần rắn của bề mặt trái đất.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: earthed

During the nomad stage, when tribes wandered over the face of the earth, they took their cattle along.
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Like hapless Semele, consumed by the splendours of her divine lover, Earth seems about to perish beneath the ardent glances of the God of Day.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 17, July 20, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I wish I understood anything on earth ... and what I'm saying...."
Raymond, Ernest: Daphne Bruno, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Stones and earth were indeed all over the place, but the spot that mattered was untouched.
Jacobs, W. W. (William Wymark): Sea whispers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“If there was only a man an’ a monkey on th’ earth,” she told him, “an’ you were th’ man, I’d take the monkey.”
Holdsworth, Ethel Carnie: The taming of Nan, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The life of a brute on earth, though bad, is possible.
Bagehot, Walter: Literary studies, volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
In order to meet this international action, it seemed to us that we must ourselves make an appeal to all the nations of the earth.
Butler, Josephine Elizabeth Grey: Personal reminiscences of a great crusade, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Piles of earth, bricks, and bits of wood are scattered over the open spaces which were once the paths leading to these defunct dwellings.
Dubois, Félix: Timbuctoo the mysterious, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: earthed

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “earthed” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“During the nomad stage, when tribes wandered over the face of the earth, they took their cattle along.”

Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents

“Like hapless Semele, consumed by the splendours of her divine lover, Earth seems about to perish beneath the ardent glances of the God of Day.”

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 17, July 20, 1850

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “earthed”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “earthed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “earthed”

Dữ liệu từ nguyên: earth ↔ earthed

Các biến thể thuộc họ từ “earthed”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “earthed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “earthed” với tần suất cao:

573 lần trong kho sách
1.233 lần trong kho sách
565 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “earthed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “earthed”:

Đồng nghĩa:earthworldglobeground

“During the nomad stage, when tribes wandered over the face of the earth, they took their cattle along.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “earthed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

earthed (danh từ): hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời

Định nghĩa tiếng Anh: The 3rd planet from the sun.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

earth ↔ earthed

Họ từ trong dữ liệu: earth: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi573 lần trong kho sách

solid earth

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "earthed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.233 lần trong kho sách

whole earth

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "earthed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái565 lần trong kho sách

earth beneath

Nét nghĩa mở rộng: the loose soft material that makes up a large part of the land surface (vật liệu mềm xốp chiếm phần lớn bề mặt đất)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “earthed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: earthed

Hỏi đáp trọng tâm

earthed nghĩa là gì (meaning & definition)?

earthed (danh từ) có nghĩa là hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời (dạng biến thể ngữ pháp của "earth"). the 3rd planet from the sun

Từ earthed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "earthed" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ earthed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời - Nét nghĩa 2 [A2]: vật liệu mềm xốp chiếm phần lớn bề mặt đất - Nét nghĩa 3 [A2]: phần rắn của bề mặt trái đất - Nét nghĩa 4 [A2]: trái đất - Nét nghĩa 5 [A2]: trái đất

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ earthed:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ earthed:

solid earth; whole earth; earth beneath

earthed được dùng trong câu như thế nào?

During the nomad stage, when tribes wandered over the face of the earth, they took their cattle along. (Anna Botsford Comstock, Handbook of nature-study for teachers and parents; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/earthed, mã đối chiếu EV-FE544F85. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "earthed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "earth".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

earth