dreams
danh từ (n)
Dreams có nghĩa là một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ (dạng biến thể ngữ pháp của "dream").
Định nghĩa Anh - Anh: A series of mental images and emotions occurring during sleep.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.dreamsdanh từ (n)
A series of mental images and emotions occurring during sleep.
Một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •waking dream655 lần trong kho sách
- •pleasant dream922 lần trong kho sách
- •bad dream954 lần trong kho sách
- •wildest dream400 lần trong kho sách
- •dream dreams450 lần trong kho sách
- •golden dream469 lần trong kho sách
- 2.dreamsđộng từ (v)
Have a daydream; indulge in a fantasy.
Những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức.
- 3.dreamsdanh từ (n)
Imaginative thoughts indulged in while awake.
Một niềm khao khát ấp ủ.
- 4.dreamsdanh từ (n)
A cherished desire.
Có một giấc mơ.
- 5.dreamsđộng từ (v)
Experience while sleeping.
Trải nghiệm khi ngủ.
Đồng nghĩa (SYN):dream
Từ nguyên học (Etymology): dreams
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dream ↔ dreams
Mục từ "dreams" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dream" (một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ).
Họ từ & Biến thể từ loại: dreams
Họ từ của "dreams" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: dream: danh từ (n), dreamy: tính từ (adj).
một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ
Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.
Nguồn: Rhoades, Nina: Maisie's merry Christmas
mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên
Gradually the warmth of the fire stole into her veins and her heaviness of soul was replaced by a dreamy buoyancy.
Nguồn: Wharton, Edith: The Reef
Cụm từ & Collocations: dreams
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "dreams". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- waking dream
- pleasant dream
- bad dream
- wildest dream
- dream dreams
- golden dream
Đồng nghĩa & Sắc thái: dreams
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dreams" phân theo từng nét nghĩa (một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "dreams" ở nét nghĩa "một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ" (ngoài ra "dream" còn biểu thị: một niềm khao khát ấp ủ).
“"Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "dreams" khi diễn đạt nét nghĩa: một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ.
Đồng nghĩa với "dreams" ở nét nghĩa "những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức" (ngoài ra "daydream" còn biểu thị: lơ đãng mơ màng khi thức).
“Before books came into my life, I was given to stargazing and daydreaming.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "dreams" khi diễn đạt nét nghĩa: những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dreams" khi diễn đạt nét nghĩa: những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức.
Câu dẫn chứng văn học: dreams
"Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.I could only look at the opal with its heart of flame and dream sadly of what had been.The sweeping generalizations of Marx and the day dreams of Bellamy begin to have interest chiefly for the historical student.In dream-work, representation through the opposite has a far more important part to play than in wit.To them, dreams were something with which they did not know what to do.So when Tom Moore long ago sang “There’s nothing half so sweet in life as love’s young dream,” he merely expressed my present opinion.I found myself waking up one night from a dream.“So it was Nereid--” I told them of the dreams.Đọc mở rộng theo CEFR: dreams
Từ vựng bậcA1→“"Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.”
Nguồn: Rhoades, Nina: Maisie's merry Christmas
“I could only look at the opal with its heart of flame and dream sadly of what had been.”
Nguồn: Underwood, Edna Worthley: A book of dear dead women
Cấu trúc & Vận dụng: “dreams”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dreams” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dreams”
Dữ liệu từ nguyên: dream ↔ dreams
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dreams”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dreams” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dreams”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dreams”:
“"Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.”
Gợi ý luyện tập với “dreams”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dreams (danh từ): một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ
Định nghĩa tiếng Anh: A series of mental images and emotions occurring during sleep.
dream ↔ dreams
Họ từ trong dữ liệu: dream: danh từ (n), dreamy: tính từ (adj)
waking dream
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dreams" trong câu.
pleasant dream
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dreams" trong câu.
bad dream
Nét nghĩa mở rộng: have a daydream; indulge in a fantasy (những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức)
“The sweeping generalizations of Marx and the day _____ of Bellamy begin to have interest chiefly for the historical student.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: dreams
The sweeping generalizations of Marx and the day dreams of Bellamy begin to have interest chiefly for the historical student.
Nguồn: Martin, Everett Dean: The meaning of a liberal education
“To them, _____ were something with which they did not know what to do.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: dreams
To them, dreams were something with which they did not know what to do.
Nguồn: Freud, Sigmund: The problem of lay-analyses
Ứng dụng & Mở rộng: “dreams”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “dreams”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dreams”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dreams” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “dreams” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dreams
Hỏi đáp trọng tâmdreams nghĩa là gì (meaning & definition)?
dreams (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdɹimz/) có nghĩa là một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ (dạng biến thể ngữ pháp của "dream"). a series of mental images and emotions occurring during sleep
Từ dreams trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɹimz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹimz/; US /ˈdɹimz/.
Từ dreams là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dreams" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ dreams theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ - Nét nghĩa 2 [A1]: những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức - Nét nghĩa 3 [A1]: một niềm khao khát ấp ủ - Nét nghĩa 4 [A1]: có một giấc mơ - Nét nghĩa 5 [A1]: trải nghiệm khi ngủ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dreams:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹimz/; US /ˈdɹimz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dreams:
waking dream; pleasant dream; bad dream; wildest dream; dream dreams
dreams được dùng trong câu như thế nào?
"Indeed I do, little girl; I care far more than you dream. (Nina Rhoades, Maisie's merry Christmas; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)