Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

dreams

danh từ (n)

A1
/ˈdɹimz//ˈdɹimz/

Dreams có nghĩa là một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ (dạng biến thể ngữ pháp của "dream").

Định nghĩa Anh - Anh: A series of mental images and emotions occurring during sleep.

Họ từ:dream(danh từ (n))/dreamy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dreamsdanh từ (n)

    A series of mental images and emotions occurring during sleep.

    Một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ.

    Đồng nghĩa (SYN):dream/dreaming
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.dreamsđộng từ (v)

    Have a daydream; indulge in a fantasy.

    Những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức.

    Đồng nghĩa (SYN):dream/daydream/woolgather/stargaze
  3. 3.dreamsdanh từ (n)

    Imaginative thoughts indulged in while awake.

    Một niềm khao khát ấp ủ.

    Đồng nghĩa (SYN):dream/dreaming
  4. 4.dreamsdanh từ (n)

    A cherished desire.

    Có một giấc mơ.

    Đồng nghĩa (SYN):dream/ambition/aspiration
  5. 5.dreamsđộng từ (v)

    Experience while sleeping.

    Trải nghiệm khi ngủ.

    Đồng nghĩa (SYN):dream
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dreams

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dream ↔ dreams

Mục từ "dreams" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dream" (một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: dreams

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "dreams" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: dream: danh từ (n), dreamy: tính từ (adj).

dreamdanh từ (n)/ˈdɹim/

một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ

•

Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.

Nguồn: Rhoades, Nina: Maisie's merry Christmas

dreamytính từ (adj)/ˈdɹimi/

mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên

•

Gradually the warmth of the fire stole into her veins and her heaviness of soul was replaced by a dreamy buoyancy.

Nguồn: Wharton, Edith: The Reef

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dreams

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "dreams". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • waking dream
  • pleasant dream
  • bad dream
  • wildest dream
  • dream dreams
  • golden dream
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dreams

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dreams" phân theo từng nét nghĩa (một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "dreams" ở nét nghĩa "một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ" (ngoài ra "dream" còn biểu thị: một niềm khao khát ấp ủ).

“"Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dreams" khi diễn đạt nét nghĩa: một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ.

Đồng nghĩa với "dreams" ở nét nghĩa "những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức" (ngoài ra "daydream" còn biểu thị: lơ đãng mơ màng khi thức).

“Before books came into my life, I was given to stargazing and daydreaming.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dreams" khi diễn đạt nét nghĩa: những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dreams" khi diễn đạt nét nghĩa: những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức.

Đồng nghĩa với "dreams" ở nét nghĩa "có một giấc mơ" (ngoài ra "ambition" còn biểu thị: một niềm khao khát ấp ủ).

“Meanwhile in his mind there lay side by side and growing daily, a great curiosity and a great ambition.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dreams

"Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.
Rhoades, Nina: Maisie's merry Christmas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I could only look at the opal with its heart of flame and dream sadly of what had been.
Underwood, Edna Worthley: A book of dear dead women, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sweeping generalizations of Marx and the day dreams of Bellamy begin to have interest chiefly for the historical student.
Martin, Everett Dean: The meaning of a liberal education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In dream-work, representation through the opposite has a far more important part to play than in wit.
Freud, Sigmund: Wit and its relation to the unconscious, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To them, dreams were something with which they did not know what to do.
Freud, Sigmund: The problem of lay-analyses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So when Tom Moore long ago sang “There’s nothing half so sweet in life as love’s young dream,” he merely expressed my present opinion.
Salaman, Malcolm C. (Malcolm Charles): Woman—through a man's eyeglass, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I found myself waking up one night from a dream.
Cummings, Ray: The sea girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“So it was Nereid--” I told them of the dreams.
Cummings, Ray: The sea girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dreams

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dreams” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.”

Nguồn: Rhoades, Nina: Maisie's merry Christmas

“I could only look at the opal with its heart of flame and dream sadly of what had been.”

Nguồn: Underwood, Edna Worthley: A book of dear dead women

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dreams”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dreams” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “dreams”

Dữ liệu từ nguyên: dream ↔ dreams

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dreams”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dreams” với tần suất cao:

655 lần trong kho sách
922 lần trong kho sách
954 lần trong kho sách
400 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dreams”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dreams”:

“"Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dreams”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹimz/; US /ˈdɹimz/.

dreams (danh từ): một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ

Định nghĩa tiếng Anh: A series of mental images and emotions occurring during sleep.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dream ↔ dreams

Họ từ trong dữ liệu: dream: danh từ (n), dreamy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi655 lần trong kho sách

waking dream

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dreams" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm922 lần trong kho sách

pleasant dream

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dreams" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái954 lần trong kho sách

bad dream

Nét nghĩa mở rộng: have a daydream; indulge in a fantasy (những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The sweeping generalizations of Marx and the day _____ of Bellamy begin to have interest chiefly for the historical student.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: dreams

The sweeping generalizations of Marx and the day dreams of Bellamy begin to have interest chiefly for the historical student.

Nguồn: Martin, Everett Dean: The meaning of a liberal education

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“To them, _____ were something with which they did not know what to do.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: dreams

To them, dreams were something with which they did not know what to do.

Nguồn: Freud, Sigmund: The problem of lay-analyses

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dreams”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dreams

Hỏi đáp trọng tâm

dreams nghĩa là gì (meaning & definition)?

dreams (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdɹimz/) có nghĩa là một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ (dạng biến thể ngữ pháp của "dream"). a series of mental images and emotions occurring during sleep

Từ dreams trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɹimz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹimz/; US /ˈdɹimz/.

Từ dreams là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dreams" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ dreams theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ - Nét nghĩa 2 [A1]: những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức - Nét nghĩa 3 [A1]: một niềm khao khát ấp ủ - Nét nghĩa 4 [A1]: có một giấc mơ - Nét nghĩa 5 [A1]: trải nghiệm khi ngủ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dreams:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹimz/; US /ˈdɹimz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dreams:

waking dream; pleasant dream; bad dream; wildest dream; dream dreams

dreams được dùng trong câu như thế nào?

"Indeed I do, little girl; I care far more than you dream. (Nina Rhoades, Maisie's merry Christmas; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dreams, mã đối chiếu EV-7348BCFD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "dreams" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "dream".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

dream