Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

devour

động từ (v)

A1
/dɪˈvaʊɚ//dɪˈvaʊɚ/
Biến thể:
devours/dɪˈvaʊɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
devoured/dɪˈvaʊɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
devouring/dɪˈvaʊɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Devour có nghĩa là ăn uống quá độ.

Định nghĩa Anh - Anh: Eat immoderately.

Họ từ:consume(động từ (v))/consumer(danh từ (n))/consumption(danh từ (n))/pig(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ăn uống quá độ”:devourA1/consumeB1/downA1/go throughB1/pigA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.devourđộng từ (v)

    Eat immoderately.

    Ăn uống quá độ.

    • •

      Small portions of fish followed the tomato soup, and were consumed in comparative silence.

    Đồng nghĩa (SYN):consume/down/go through
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.devourđộng từ (v)

    Eat greedily.

    Lợn nhà.

    Đồng nghĩa (SYN):pig/guttle/raven
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): devour

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

consume ↔ devour

Mục từ "devour" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "consume, pig" (ăn uống quá độ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: devour

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "devour" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: consume: động từ (v), consumer: danh từ (n), consumption: danh từ (n), pig: danh từ (n).

consumeđộng từ (v)/kənˈsum/

ăn uống quá độ

•

Small portions of fish followed the tomato soup, and were consumed in comparative silence.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): Christina Alberta's father

consumerdanh từ (n)/kənˈsumɚ/

một người sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ

•

These first owners either immediately supply the consumers in their own neighbourhood, or they supply other inland dealers, who supply those consumers.

Nguồn: Smith, Adam: An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations

consumptiondanh từ (n)/kənˈsʌmpʃən/

quá trình đưa thức ăn vào cơ thể qua miệng (như khi ăn)

•

There is no doubt that many have been maltreated for consumption when Spermatorrhoea was the real malady.

Nguồn: Civiale Remedial Agency: Manhood Perfectly Restored Prof. Jean Civiale's Soluble Urethral Crayons as a Quick, Painless, and Certain Cure for Impotence, Etc.

pigdanh từ (n)/ˈpɪɡ/

lợn nhà

•

There was a place called the Market Square where men shouted and swore and women scolded and haggled, and calves bellowed and pigs squealed.

Nguồn: Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): Anthony John

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: devour

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "devour". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • consume alcohol
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: devour

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "devour" phân theo từng nét nghĩa (ăn uống quá độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "devour" ở nét nghĩa "ăn uống quá độ" (ngoài ra "consume" còn biểu thị: phục vụ bản thân hoặc tiêu thụ thường xuyên).

“Small portions of fish followed the tomato soup, and were consumed in comparative silence.”

Đồng nghĩa với "devour" ở nét nghĩa "ăn uống quá độ" (ngoài ra "down" còn biểu thị: đang hoặc di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc ít hơn ở một giá trị nào đó).

“The seat consists of a box form with the open side down.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "devour" khi diễn đạt nét nghĩa: ăn uống quá độ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "devour" khi diễn đạt nét nghĩa: lợn nhà.

“There was a place called the Market Square where men shouted and swore and women scolded and haggled, and calves bellowed and pigs squealed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "devour" khi diễn đạt nét nghĩa: lợn nhà.

Đồng nghĩa trực tiếp với "devour" khi diễn đạt nét nghĩa: lợn nhà.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: devour

Small portions of fish followed the tomato soup, and were consumed in comparative silence.
Wells, H. G. (Herbert George): Christina Alberta's father, Nguyên văn tác phẩm
Hate, impotent hate, had consumed his young heart for two years.
Hopkins, Pauline E. (Pauline Elizabeth): Winona, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The layers ate them in the same way in which they consumed wheat.
Corning, Edward: The Corning Egg Farm book, by Corning himself, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It burned swiftly on the mosaic, consuming the dried vines as quickly as she could feed them to it.
Moore, Ward: Transient, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The examination of every picture in the Academy takes time, but Oswald's method of proceeding consumed as little as was possible under the circumstances.
Giberne, Agnes: Miss Devereux, spinster, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They would be consumed in the fires of their own simulated fervour.
Buchanan, Alfred: The real Australia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Instantly, the dark column of smoke was gone—was consumed in the tall pillar of fire.
De Quille, Dan: History of the big bonanza
His host, too, declined to catch any more fish than were consumed by his interesting wife and three naked children.
Squier, E. G. (Ephraim George): Waikna
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: devour

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “devour” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Small portions of fish followed the tomato soup, and were consumed in comparative silence.”

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): Christina Alberta's father

“Hate, impotent hate, had consumed his young heart for two years.”

Nguồn: Hopkins, Pauline E. (Pauline Elizabeth): Winona

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “devour”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “devour” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “devour”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “devour” với tần suất cao:

83 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “devour”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “devour”:

“Small portions of fish followed the tomato soup, and were consumed in comparative silence.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “devour”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈvaʊɚ/; US /dɪˈvaʊɚ/.

devour (động từ): ăn uống quá độ

Định nghĩa tiếng Anh: Eat immoderately.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

consume ↔ devour

Họ từ trong dữ liệu: consume: động từ (v), consumer: danh từ (n), consumption: danh từ (n), pig: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi83 lần trong kho sách

consume alcohol

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "devour" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm83 lần trong kho sách

consume alcohol

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "devour" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái83 lần trong kho sách

consume alcohol

Nét nghĩa mở rộng: eat greedily (lợn nhà)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “devour”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: devour

Hỏi đáp trọng tâm

devour nghĩa là gì (meaning & definition)?

devour (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈvaʊɚ/) có nghĩa là ăn uống quá độ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "consume"). eat immoderately

Từ devour trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvaʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈvaʊɚ/; US /dɪˈvaʊɚ/.

Từ devour là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "devour" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: devours; Quá khứ / Phân từ: devoured; Dạng V-ing: devouring.

Các nét nghĩa của từ devour theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: ăn uống quá độ (Ví dụ: “Small portions of fish followed the tomato soup, and were consumed in comparative silence.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: lợn nhà

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ devour:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈvaʊɚ/; US /dɪˈvaʊɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: devours; Quá khứ / Phân từ: devoured; Dạng V-ing: devouring.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ devour:

consume alcohol

devour được dùng trong câu như thế nào?

Small portions of fish followed the tomato soup, and were consumed in comparative silence. (H. G. Wells, Christina Alberta's father; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/devour, mã đối chiếu EV-7791BB2B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "devour" được liên kết từ mục từ "consume, pig".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

consume, pig