Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

raven

động từ (v)

A1
/ˈɹeɪvən//ˈɹeɪvən/
Biến thể:
ravens/ˈɹeɪvənz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
ravened/ˈɹeɪvənd/
(Quá khứ / Phân từ)
ravening/ˈɹeɪvənɪŋ/
(Dạng V-ing)

Raven có nghĩa là lợn nhà.

Định nghĩa Anh - Anh: Eat greedily.

Họ từ:pig(danh từ (n))/prey(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lợn nhà”:ravenA1/pigA1/devourA1/guttleA1/preyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ravenđộng từ (v)

    Eat greedily.

    Lợn nhà.

    • •

      There was a place called the Market Square where men shouted and swore and women scolded and haggled, and calves bellowed and pigs squealed.

    Đồng nghĩa (SYN):pig/devour/guttle
  2. 2.ravenđộng từ (v)

    Prey on or hunt for.

    Săn mồi hoặc săn lùng.

    Đồng nghĩa (SYN):prey/predate
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): raven

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pig ↔ raven

Mục từ "raven" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pig, prey" (lợn nhà).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: raven

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "raven" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: pig: danh từ (n), prey: danh từ (n).

pigdanh từ (n)/ˈpɪɡ/

lợn nhà

•

There was a place called the Market Square where men shouted and swore and women scolded and haggled, and calves bellowed and pigs squealed.

Nguồn: Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): Anthony John

preydanh từ (n)/ˈpɹeɪ/

một người là mục tiêu của một cuộc tấn công (đặc biệt là nạn nhân của sự chế giễu hoặc bóc lột) bởi một người hoặc ảnh hưởng thù địch

•

Thus the little cormorants as well as the big cormorants were all anxious for the prey.

Nguồn: Wallace, John Hankins: The Horse of America in His Derivation, History, and Development

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: raven

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "raven". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • guinea pig
  • sucking pig

    Malcolm, after an expressive shoulder shrug, returned to his sucking pig, which he was enjoying immensely.

    Turner, Ethel: The family at Misrule

  • pig sty
  • pig headed
  • roast pig
  • pig sticking
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: raven

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "raven" phân theo từng nét nghĩa (lợn nhà), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "raven" khi diễn đạt nét nghĩa: lợn nhà.

“There was a place called the Market Square where men shouted and swore and women scolded and haggled, and calves bellowed and pigs squealed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "raven" khi diễn đạt nét nghĩa: lợn nhà.

Đồng nghĩa trực tiếp với "raven" khi diễn đạt nét nghĩa: lợn nhà.

Đồng nghĩa với "raven" ở nét nghĩa "săn mồi hoặc săn lùng" (ngoài ra "prey" còn biểu thị: động vật bị săn bắt hoặc đánh bắt để làm thức ăn).

“Thus the little cormorants as well as the big cormorants were all anxious for the prey.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "raven" khi diễn đạt nét nghĩa: săn mồi hoặc săn lùng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: raven

There was a place called the Market Square where men shouted and swore and women scolded and haggled, and calves bellowed and pigs squealed.
Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): Anthony John, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Do you sleep with a pig yourself in cold weather?”
Ford, Robert: Thistledown: A Book of Scotch Humour, Character, Folk-lore, Story & Anecdote, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Once upon a time wild pigs damaged a man’s crops very badly, so he went down to hunt them, and wounded one with his spear.
Mills, J. P. (James Philip): The Lhota Nagas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“But--it’s about as respectable as canning our native corn or cutting up pigs,” Constance suggested.
Nicholson, Meredith: The hope of happiness, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Who are you, anyway, and what are you trying to do with my pig?"
Fox, Frances Margaret: The country Christmas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The sun, the vulture, and the pig are the only scavengers.
Wood, J. G. (John George): The uncivilized races of men in all countries of the world; vol. 1 of 2 Being a comprehensive account of their manners and customs, and of their physical, social, mental, moral and religious characteristics
“I wouldn’t speak of my pig heart, if I were you, quack, quack,” said Mrs. Duck.
Bonner, Mary Graham: 365 bedtime stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is papa who is making all the fuss, and he is as obstinate as a pig.
Marryat, Florence: The Hampstead mystery: a novel. Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: raven

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “raven” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“There was a place called the Market Square where men shouted and swore and women scolded and haggled, and calves bellowed and pigs squealed.”

Nguồn: Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): Anthony John

““Do you sleep with a pig yourself in cold weather?””

Nguồn: Ford, Robert: Thistledown: A Book of Scotch Humour, Character, Folk-lore, Story & Anecdote

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “raven”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “raven” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “raven”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “raven” với tần suất cao:

1.061 lần trong kho sách
380 lần trong kho sách
225 lần trong kho sách
475 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “raven”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “raven”:

Đồng nghĩa:pigdevourguttleprey

“There was a place called the Market Square where men shouted and swore and women scolded and haggled, and calves bellowed and pigs squealed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “raven”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹeɪvən/; US /ˈɹeɪvən/.

raven (động từ): lợn nhà

Định nghĩa tiếng Anh: Eat greedily.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pig ↔ raven

Họ từ trong dữ liệu: pig: danh từ (n), prey: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.061 lần trong kho sách

guinea pig

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "raven" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm380 lần trong kho sách

sucking pig

“Malcolm, after an expressive shoulder shrug, returned to his sucking pig, which he was enjoying immensely.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái225 lần trong kho sách

pig sty

Nét nghĩa mở rộng: prey on or hunt for (săn mồi hoặc săn lùng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “raven”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: raven

Hỏi đáp trọng tâm

raven nghĩa là gì (meaning & definition)?

raven (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹeɪvən/) có nghĩa là lợn nhà (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pig"). eat greedily

Từ raven trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹeɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹeɪvən/; US /ˈɹeɪvən/.

Từ raven là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "raven" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ravens; Quá khứ / Phân từ: ravened; Dạng V-ing: ravening.

Các nét nghĩa của từ raven theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: lợn nhà (Ví dụ: “There was a place called the Market Square where men shouted and swore and women scolded and haggled, and calves bellowed and pigs squealed.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: săn mồi hoặc săn lùng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ raven:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹeɪvən/; US /ˈɹeɪvən/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ravens; Quá khứ / Phân từ: ravened; Dạng V-ing: ravening.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ raven:

guinea pig; sucking pig; pig sty; pig headed; roast pig

raven được dùng trong câu như thế nào?

There was a place called the Market Square where men shouted and swore and women scolded and haggled, and calves bellowed and pigs squealed. (Jerome K. Jerome, Anthony John; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/raven, mã đối chiếu EV-49F64770. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "raven" được liên kết từ mục từ "pig, prey".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

pig, prey