Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

deject

động từ (v)

C1
/dɪˈdʒɛkt//dɪˈdʒɛkt/
Biến thể:
dejects/dɪˈdʒɛkts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
dejected/dɪˈdʒɛktɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
dejecting/dɪˈdʒɛktɪŋ/
(Dạng V-ing)

Deject có nghĩa là hạ thấp tinh thần của ai đó.

Định nghĩa Anh - Anh: Lower someone's spirits.

Họ từ:depress(động từ (v))/depression(danh từ (n))/dismay(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hạ thấp tinh thần của ai đó”:dejectC1/depressB1/cast downB1/get downB1/dismayC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dejectđộng từ (v)

    Lower someone's spirits.

    Hạ thấp tinh thần của ai đó.

    • •

      The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.

      Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.

    Trái nghĩa (OPP):elate
  2. 2.dejectđộng từ (v)

    Lower someone's spirits.

    Hạ thấp tinh thần của ai đó.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): deject

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

depress ↔ deject

Mục từ "deject" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "depress, dismay" (hạ thấp tinh thần của ai đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: deject

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "deject" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: depress: động từ (v), depression: danh từ (n), dismay: danh từ (n).

depressđộng từ (v)/dɪˈpɹɛs/

hạ thấp tinh thần của ai đó

•

Frank awoke at seven o'clock, depressed in spirits and unrefreshed in body.

Nguồn: Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 3/4

depressiondanh từ (n)/dɪˈpɹɛʃən/

một trạng thái tinh thần được đặc trưng bởi cảm giác bi quan về sự thiếu hụt và thiếu hoạt động chán nản

•

Hampered by depression and war, the development of the Library was not as rapid as it could have been.

Nguồn: New Zealand. General Assembly Library: Report of the Chief Librarian for the Year Ended 31 March 1958: Special Centennial Issue

dismaydanh từ (n)/dɪˈsmeɪ/

cảm giác tuyệt vọng khi đối mặt với trở ngại

•

The cars were purposely made as noisy as possible to strike dismay into the enemy’s lines.

Nguồn: Straus, Ralph: Carriages & Coaches: Their History & Their Evolution

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: deject

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "deject". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: deject

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "deject" phân theo từng nét nghĩa (hạ thấp tinh thần của ai đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "deject" ở nét nghĩa "hạ thấp tinh thần của ai đó" (ngoài ra "depress" còn biểu thị: thấp hơn (giá cả hoặc thị trường)).

“Frank awoke at seven o'clock, depressed in spirits and unrefreshed in body.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "deject" khi diễn đạt nét nghĩa: hạ thấp tinh thần của ai đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "deject" khi diễn đạt nét nghĩa: hạ thấp tinh thần của ai đó.

Đồng nghĩa với "deject" ở nét nghĩa "hạ thấp tinh thần của ai đó" (ngoài ra "dismay" còn biểu thị: lấp đầy sự lo lắng hoặc báo động).

“The cars were purposely made as noisy as possible to strike dismay into the enemy’s lines.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "deject" khi diễn đạt nét nghĩa: hạ thấp tinh thần của ai đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "deject" khi diễn đạt nét nghĩa: hạ thấp tinh thần của ai đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: deject

The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.

Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.

Lanman, Charles: Farthest North The Life and Explorations of Lieutenant James Booth Lockwood, of the Greely Arctic Expedition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Frank awoke at seven o'clock, depressed in spirits and unrefreshed in body.
Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 3/4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“You don’t seem to me to be much depressed, and your misfortunes appear to be of your own making.
Dickens, Mary Angela: A Valiant Ignorance; vol. 1 of 3 A Novel in Three Volumes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Kicking at a stone, the Wizard walked along in a depressed silence.
Thompson, Ruth Plumly: Ozoplaning with the Wizard of Oz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Adversity, on this account, necessarily depresses the mind of the sufferer much more below its natural state, than prosperity can elevate him above it.
Smith, Adam: The Essays of Adam Smith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This atmosphere of gloom,” looking about the somber room, “is enough to depress the stoutest heart.”
Lincoln, Natalie Sumner: The Meredith Mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"My story has a sad ending," answered Robert, his tone depressed.
Wood, Henry, Mrs.: Court Netherleigh: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Those who came over at a later period probably belong to the party which opposed the Stadtholder, and which was then in its turn depressed.
Grant, Anne MacVicar: Memoirs of an American Lady With Sketches of Manners and Scenery in America, as They Existed Previous to the Revolution, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: deject

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “deject” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.”

Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.

Nguồn: Lanman, Charles: Farthest North The Life and Explorations of Lieutenant James Booth Lockwood, of the Greely Arctic Expedition

“The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.”

Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “deject”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “deject” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “deject”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “deject”:

“Frank awoke at seven o'clock, depressed in spirits and unrefreshed in body.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “deject”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈdʒɛkt/; US /dɪˈdʒɛkt/.

deject (động từ): hạ thấp tinh thần của ai đó

Định nghĩa tiếng Anh: Lower someone's spirits.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

depress ↔ deject

Họ từ trong dữ liệu: depress: động từ (v), depression: danh từ (n), dismay: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

deject: hạ thấp tinh thần của ai đó

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "deject" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: depress, cast down, get down, dismay

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "deject" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

deject ↔ depress, cast down, get down, dismay

Nét nghĩa mở rộng: lower someone's spirits (hạ thấp tinh thần của ai đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “deject”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: deject

Hỏi đáp trọng tâm

deject nghĩa là gì (meaning & definition)?

deject (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈdʒɛkt/) có nghĩa là hạ thấp tinh thần của ai đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "depress"). lower someone's spirits

Từ deject trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛkt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈdʒɛkt/; US /dɪˈdʒɛkt/.

Từ deject là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "deject" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: dejects; Quá khứ / Phân từ: dejected; Dạng V-ing: dejecting.

Các nét nghĩa của từ deject theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hạ thấp tinh thần của ai đó (Ví dụ: “The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: hạ thấp tinh thần của ai đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ deject:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈdʒɛkt/; US /dɪˈdʒɛkt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: dejects; Quá khứ / Phân từ: dejected; Dạng V-ing: dejecting.

deject được dùng trong câu như thế nào?

Frank awoke at seven o'clock, depressed in spirits and unrefreshed in body. (George W. M. Reynolds, The Mysteries of London, v. 3/4; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/deject, mã đối chiếu EV-F0CD7D52. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "deject" được liên kết từ mục từ "depress, dismay".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

depress, dismay