dejected
tính từ (adj)
Dejected có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to elated (exultantly proud and joyful).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.dejectedtính từ (adj)
Opposite in meaning to elated (exultantly proud and joyful).
Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào).
- •
I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.
Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.
Trái nghĩa (OPP):elated - •
- 2.dejectedtính từ (adj)
Opposite in meaning to euphoric (characterized by or feeling intense excitement, elation, and happiness).
Mang nghĩa đối lập với "euphoric" (hưng phấn, ngập tràn niềm vui sướng tột độ).
Trái nghĩa (OPP):euphoric
Từ nguyên học (Etymology): dejected
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
elated ↔ dejected
Mục từ "dejected" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "elated, euphoric" (Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào)).
Họ từ & Biến thể từ loại: dejected
Họ từ của "dejected" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: elated: tính từ (adj), euphoric: tính từ (adj).
hân hoan và tự hào
I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.
Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.
Nguồn: Inman, Henry: The Great Salt Lake Trail
hưng phấn, ngập tràn niềm vui sướng tột độ
The effects of these two hormones eases pain and creates a euphoric-like sensation.
Tác dụng của hai loại hormone này làm giảm đau và tạo cảm giác hưng phấn.
Nguồn: SL Psychology/Genetic interplay
Cụm từ & Collocations: dejected
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "dejected". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: dejected
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dejected" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: dejected
I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.
The wine was passed freely, and we all were more or less elated.Rượu được chuyền một cách thoải mái và tất cả chúng tôi ít nhiều đều phấn chấn.
"Yes, quite natural--curiosity about a stranger; but my young brother must not be elated; nor discouraged when they drop off.“Phải, hoàn toàn tự nhiên – tò mò về một người lạ; nhưng em trai tôi không được phấn khởi; cũng không nản lòng khi họ bỏ cuộc.
Being elated with his great success in the perpetration of crimes, he declared, “that no prince before himself ever knew the extent of his power.”Elated by the sensation of appearing clever, Sylvia continued with a fresh flow of eloquence.This elated him and he talked more animatedly than usual.In two hours the two officers were back, highly elated.Elated with his success, he caused Menelaus the high priest to lead him into the temple, even into the most holy place.Đọc mở rộng theo CEFR: dejected
Từ vựng bậcB1→“I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.”
Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.
Nguồn: Inman, Henry: The Great Salt Lake Trail
“The wine was passed freely, and we all were more or less elated.”
Rượu được chuyền một cách thoải mái và tất cả chúng tôi ít nhiều đều phấn chấn.
Nguồn: Marryat, Frederick: Percival Keene
Cấu trúc & Vận dụng: “dejected”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dejected” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dejected”
Dữ liệu từ nguyên: elated ↔ dejected
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dejected”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dejected”:
“I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.”
Gợi ý luyện tập với “dejected”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dejected (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to elated (exultantly proud and joyful).
elated ↔ dejected
Họ từ trong dữ liệu: elated: tính từ (adj), euphoric: tính từ (adj)
dejected: Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dejected" trong câu.
dejected (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dejected" trong câu.
dejected (tính từ)
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to euphoric (characterized by or feeling intense excitement, elation, and happiness) (Mang nghĩa đối lập với "euphoric" (hưng phấn, ngập tràn niềm vui sướng tột độ))
Ứng dụng & Mở rộng: “dejected”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “dejected”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dejected”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dejected” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “dejected” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dejected
Hỏi đáp trọng tâmdejected nghĩa là gì (meaning & definition)?
dejected (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈdʒɛktɪd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "elated"). Opposite in meaning to elated (exultantly proud and joyful)
Từ dejected trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈdʒɛktɪd/; US /dɪˈdʒɛktɪd/.
Từ dejected là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dejected" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ dejected theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào) (Ví dụ: “I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "euphoric" (hưng phấn, ngập tràn niềm vui sướng tột độ)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dejected:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈdʒɛktɪd/; US /dɪˈdʒɛktɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
dejected được dùng trong câu như thế nào?
I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety. (Henry Inman, The Great Salt Lake Trail; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)