Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

dejected

tính từ (adj)

B1
/dɪˈdʒɛktɪd//dɪˈdʒɛktɪd/

Dejected có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to elated (exultantly proud and joyful).

Họ từ:elated(tính từ (adj))/euphoric(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dejectedtính từ (adj)

    Opposite in meaning to elated (exultantly proud and joyful).

    Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào).

    • •

      I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.

      Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.

    Trái nghĩa (OPP):elated
  2. 2.dejectedtính từ (adj)

    Opposite in meaning to euphoric (characterized by or feeling intense excitement, elation, and happiness).

    Mang nghĩa đối lập với "euphoric" (hưng phấn, ngập tràn niềm vui sướng tột độ).

    Trái nghĩa (OPP):euphoric
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dejected

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

elated ↔ dejected

Mục từ "dejected" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "elated, euphoric" (Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: dejected

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "dejected" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: elated: tính từ (adj), euphoric: tính từ (adj).

elatedtính từ (adj)/ɪˈleɪtəd/

hân hoan và tự hào

•

I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.

Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.

Nguồn: Inman, Henry: The Great Salt Lake Trail

euphorictính từ (adj)/juˈfɔɹɪk/

hưng phấn, ngập tràn niềm vui sướng tột độ

•

The effects of these two hormones eases pain and creates a euphoric-like sensation.

Tác dụng của hai loại hormone này làm giảm đau và tạo cảm giác hưng phấn.

Nguồn: SL Psychology/Genetic interplay

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dejected

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "dejected". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dejected

0 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dejected" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dejected

I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.

Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.

Inman, Henry: The Great Salt Lake Trail, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The wine was passed freely, and we all were more or less elated.

Rượu được chuyền một cách thoải mái và tất cả chúng tôi ít nhiều đều phấn chấn.

Marryat, Frederick: Percival Keene, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Yes, quite natural--curiosity about a stranger; but my young brother must not be elated; nor discouraged when they drop off.

“Phải, hoàn toàn tự nhiên – tò mò về một người lạ; nhưng em trai tôi không được phấn khởi; cũng không nản lòng khi họ bỏ cuộc.

Oliphant, Mrs. (Margaret): Salem Chapel, v. 1/2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Being elated with his great success in the perpetration of crimes, he declared, “that no prince before himself ever knew the extent of his power.”
Suetonius, 69?-122?: The Lives of the Twelve Caesars, Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Elated by the sensation of appearing clever, Sylvia continued with a fresh flow of eloquence.
Fisher, Dorothy Canfield: The Bent Twig, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This elated him and he talked more animatedly than usual.
Sologub, Fyodor: The Little Demon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In two hours the two officers were back, highly elated.
Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Launch; or, A Friend in Need, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Elated with his success, he caused Menelaus the high priest to lead him into the temple, even into the most holy place.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 02, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dejected

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dejected” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.”

Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.

Nguồn: Inman, Henry: The Great Salt Lake Trail

“The wine was passed freely, and we all were more or less elated.”

Rượu được chuyền một cách thoải mái và tất cả chúng tôi ít nhiều đều phấn chấn.

Nguồn: Marryat, Frederick: Percival Keene

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dejected”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dejected” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “dejected”

Dữ liệu từ nguyên: elated ↔ dejected

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dejected”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dejected”:

“I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dejected”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈdʒɛktɪd/; US /dɪˈdʒɛktɪd/.

dejected (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to elated (exultantly proud and joyful).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

elated ↔ dejected

Họ từ trong dữ liệu: elated: tính từ (adj), euphoric: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

dejected: Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dejected" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

dejected (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dejected" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

dejected (tính từ)

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to euphoric (characterized by or feeling intense excitement, elation, and happiness) (Mang nghĩa đối lập với "euphoric" (hưng phấn, ngập tràn niềm vui sướng tột độ))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dejected”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dejected

Hỏi đáp trọng tâm

dejected nghĩa là gì (meaning & definition)?

dejected (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈdʒɛktɪd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "elated"). Opposite in meaning to elated (exultantly proud and joyful)

Từ dejected trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈdʒɛktɪd/; US /dɪˈdʒɛktɪd/.

Từ dejected là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dejected" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ dejected theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "elated" (hân hoan và tự hào) (Ví dụ: “I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "euphoric" (hưng phấn, ngập tràn niềm vui sướng tột độ)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dejected:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈdʒɛktɪd/; US /dɪˈdʒɛktɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

dejected được dùng trong câu như thế nào?

I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety. (Henry Inman, The Great Salt Lake Trail; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dejected, mã đối chiếu EV-3298131A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "dejected" được liên kết từ mục từ "elated, euphoric".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

elated, euphoric