Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cometh

động từ (v)

A1
/ˈkʌmɪθ//ˈkʌmɪθ/

Cometh có nghĩa là đến (dạng biến thể ngữ pháp của "come").

Định nghĩa Anh - Anh: Move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody.

Họ từ:come(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đến”:comethA1/comeA1/come upA1/arriveA1/getA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.comethđộng từ (v)

    Move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody.

    Đến.

    Đồng nghĩa (SYN):come/come up
    Trái nghĩa (OPP):go
  2. 2.comethđộng từ (v)

    Reach a destination.

    Đến đích.

    Đồng nghĩa (SYN):come/arrive/get
  3. 3.comethđộng từ (v)

    Come to pass; arrive, as in due course.

    Đi qua.

    Đồng nghĩa (SYN):come
  4. 4.comethdanh từ (n)

    The thick white fluid containing spermatozoa that is ejaculated by the male genital tract.

    Đến.

    Đồng nghĩa (SYN):come/semen/seed/seminal fluid/ejaculate/cum
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cometh

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

come ↔ cometh

Mục từ "cometh" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "come" (đến).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cometh

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cometh" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: come: động từ (v).

comeđộng từ (v)/ˈkʌm/

đến

•

That man having come home, when he looked there is the flour figure.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cometh

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cometh". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • come back

    ‘But I had to come back as soon as I could,’ I replied, ‘to keep you company.’

    Alain-Fournier: The wanderer : $b (Le grand Meaulnes)

  • come out
  • come up
  • come down
  • come into
  • come home

    That man having come home, when he looked there is the flour figure.

    Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cometh

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cometh" phân theo từng nét nghĩa (đến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "cometh" ở nét nghĩa "đến" (ngoài ra "come" còn biểu thị: đến đích).

“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cometh" khi diễn đạt nét nghĩa: đến.

Đồng nghĩa với "cometh" ở nét nghĩa "đến đích" (ngoài ra "arrive" còn biểu thị: thành công một cách lớn lao).

“When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.”

Đồng nghĩa với "cometh" ở nét nghĩa "đến đích" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

““Have you got such a thing as a pair of bellows?””

Đồng nghĩa trực tiếp với "cometh" khi diễn đạt nét nghĩa: đến.

Đồng nghĩa với "cometh" ở nét nghĩa "đến" (ngoài ra "seed" còn biểu thị: một quả cứng nhỏ).

“As already stated, meat compares more favorably with seeds that are used for diet rather than the leaves of plants.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cometh

Not all statues are harmless, some will come to life when Link touches them and attack!

Không phải tất cả các bức tượng đều vô hại, một số bức tượng sẽ sống dậy khi Link chạm vào chúng và tấn công!

Tác phẩm mở: The Legend of Zelda: Link's Awakening (2019 video game)/Ancient Ruins Exploration
Waddle Doo's body is round; he has small arms, large feet, one eye, and two strands of hair coming from the top of his head.

Thân hình của Waddle Doo tròn trịa; anh ta có cánh tay nhỏ, bàn chân to, một mắt và hai sợi tóc mọc trên đỉnh đầu.

Tác phẩm mở: Kirby franchise strategy guide/Enemies/Waddle Doo
This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.

Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.

Tác phẩm mở: KS3 History Migration Through Time
That man having come home, when he looked there is the flour figure.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘And Miss Gray has “come over him,” as Lamb says, where that vulnerable region is concerned.’
Tytler, Sarah: Buried diamonds, Vol. 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Suddenly I saw him give up this childish game and run towards a cart which was coming along the Old Plank Road.
Alain-Fournier: The wanderer : $b (Le grand Meaulnes), Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘But I had to come back as soon as I could,’ I replied, ‘to keep you company.’
Alain-Fournier: The wanderer : $b (Le grand Meaulnes), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cometh

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cometh” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Not all statues are harmless, some will come to life when Link touches them and attack!”

Không phải tất cả các bức tượng đều vô hại, một số bức tượng sẽ sống dậy khi Link chạm vào chúng và tấn công!

Nguồn: Tác phẩm mở: The Legend of Zelda: Link's Awakening (2019 video game)/Ancient Ruins Exploration

“Waddle Doo's body is round; he has small arms, large feet, one eye, and two strands of hair coming from the top of his head.”

Thân hình của Waddle Doo tròn trịa; anh ta có cánh tay nhỏ, bàn chân to, một mắt và hai sợi tóc mọc trên đỉnh đầu.

Nguồn: Tác phẩm mở: Kirby franchise strategy guide/Enemies/Waddle Doo

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cometh”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cometh” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cometh”

Dữ liệu từ nguyên: come ↔ cometh

Các biến thể thuộc họ từ “cometh”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cometh”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cometh” với tần suất cao:

108.269 lần trong kho sách
90.413 lần trong kho sách
88.066 lần trong kho sách
65.573 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cometh”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cometh”:

Đồng nghĩa:comecome uparriveget

“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cometh”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmɪθ/; US /ˈkʌmɪθ/.

cometh (động từ): đến

Định nghĩa tiếng Anh: Move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

come ↔ cometh

Họ từ trong dữ liệu: come: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi108.269 lần trong kho sách

come back

“‘But I had to come back as soon as I could,’ I replied, ‘to keep you company.’”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm90.413 lần trong kho sách

come out

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cometh" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái88.066 lần trong kho sách

come up

Nét nghĩa mở rộng: reach a destination (đến đích)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cometh”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cometh

Hỏi đáp trọng tâm

cometh nghĩa là gì (meaning & definition)?

cometh (động từ, phát âm Mỹ /ˈkʌmɪθ/) có nghĩa là đến (dạng biến thể ngữ pháp của "come"). move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody

Từ cometh trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmɪθ/; US /ˈkʌmɪθ/.

Từ cometh là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cometh" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ cometh theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đến - Nét nghĩa 2 [A1]: đến đích - Nét nghĩa 3 [A1]: đi qua - Nét nghĩa 4 [A1]: đến

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cometh:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmɪθ/; US /ˈkʌmɪθ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cometh:

come back; come out; come up; come down; come into

cometh được dùng trong câu như thế nào?

That man having come home, when he looked there is the flour figure. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cometh, mã đối chiếu EV-4BBD5AC2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cometh" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "come".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

come