comes
động từ (v)
Comes có nghĩa là đến (dạng biến thể ngữ pháp của "come").
Định nghĩa Anh - Anh: Move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.comesđộng từ (v)
Move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody.
Đến.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •come back108.269 lần trong kho sách
- •come out90.413 lần trong kho sách
- •come up88.066 lần trong kho sách
- •come down65.573 lần trong kho sách
- •come into68.267 lần trong kho sách
- •come home37.926 lần trong kho sách
- 2.comesđộng từ (v)
Reach a destination.
Đến đích.
- 3.comesđộng từ (v)
Come to pass; arrive, as in due course.
Đi qua.
Đồng nghĩa (SYN):come - 4.comesdanh từ (n)
The thick white fluid containing spermatozoa that is ejaculated by the male genital tract.
Đến.
Từ nguyên học (Etymology): comes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
come ↔ comes
Mục từ "comes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "come" (đến).
Họ từ & Biến thể từ loại: comes
Họ từ của "comes" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: come: động từ (v).
đến
That man having come home, when he looked there is the flour figure.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: comes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "comes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- come back
‘But I had to come back as soon as I could,’ I replied, ‘to keep you company.’
Alain-Fournier: The wanderer : $b (Le grand Meaulnes)
- come out
- come up
- come down
- come into
- come home
That man having come home, when he looked there is the flour figure.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Đồng nghĩa & Sắc thái: comes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "comes" phân theo từng nét nghĩa (đến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "comes" ở nét nghĩa "đến" (ngoài ra "come" còn biểu thị: đến đích).
“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”
Đồng nghĩa với "comes" ở nét nghĩa "đến đích" (ngoài ra "arrive" còn biểu thị: thành công một cách lớn lao).
“When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.”
Đồng nghĩa với "comes" ở nét nghĩa "đến đích" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).
““Have you got such a thing as a pair of bellows?””
Câu dẫn chứng văn học: comes
Not all statues are harmless, some will come to life when Link touches them and attack!Không phải tất cả các bức tượng đều vô hại, một số bức tượng sẽ sống dậy khi Link chạm vào chúng và tấn công!
Waddle Doo's body is round; he has small arms, large feet, one eye, and two strands of hair coming from the top of his head.Thân hình của Waddle Doo tròn trịa; anh ta có cánh tay nhỏ, bàn chân to, một mắt và hai sợi tóc mọc trên đỉnh đầu.
This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.
That man having come home, when he looked there is the flour figure.A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.‘And Miss Gray has “come over him,” as Lamb says, where that vulnerable region is concerned.’Suddenly I saw him give up this childish game and run towards a cart which was coming along the Old Plank Road.‘But I had to come back as soon as I could,’ I replied, ‘to keep you company.’Đọc mở rộng theo CEFR: comes
Từ vựng bậcA1→“Not all statues are harmless, some will come to life when Link touches them and attack!”
Không phải tất cả các bức tượng đều vô hại, một số bức tượng sẽ sống dậy khi Link chạm vào chúng và tấn công!
Nguồn: Tác phẩm mở: The Legend of Zelda: Link's Awakening (2019 video game)/Ancient Ruins Exploration
“Waddle Doo's body is round; he has small arms, large feet, one eye, and two strands of hair coming from the top of his head.”
Thân hình của Waddle Doo tròn trịa; anh ta có cánh tay nhỏ, bàn chân to, một mắt và hai sợi tóc mọc trên đỉnh đầu.
Nguồn: Tác phẩm mở: Kirby franchise strategy guide/Enemies/Waddle Doo
Cấu trúc & Vận dụng: “comes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “comes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “comes”
Dữ liệu từ nguyên: come ↔ comes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “comes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “comes” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “comes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
comes (động từ): đến
Định nghĩa tiếng Anh: Move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody.
come ↔ comes
Họ từ trong dữ liệu: come: động từ (v)
come back
“‘But I had to come back as soon as I could,’ I replied, ‘to keep you company.’”
come out
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "comes" trong câu.
come up
Nét nghĩa mở rộng: reach a destination (đến đích)
Ứng dụng & Mở rộng: “comes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “comes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “comes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “comes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “comes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: comes
Hỏi đáp trọng tâmcomes nghĩa là gì (meaning & definition)?
comes (động từ, phát âm Mỹ /ˈkʌmz/) có nghĩa là đến (dạng biến thể ngữ pháp của "come"). move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody
Từ comes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkʌmz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmz/; US /ˈkʌmz/.
Từ comes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "comes" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ comes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đến - Nét nghĩa 2 [A1]: đến đích - Nét nghĩa 3 [A1]: đi qua - Nét nghĩa 4 [A1]: đến
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ comes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmz/; US /ˈkʌmz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ comes:
come back; come out; come up; come down; come into
comes được dùng trong câu như thế nào?
That man having come home, when he looked there is the flour figure. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)