Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

clod

danh từ (n)

B2

Clod có nghĩa là clod (danh từ) có nghĩa là một khối lượng nhỏ gọn, một khối lượng nhỏ gọn.

Định nghĩa Anh - Anh: A compact mass.

Họ từ:chunk(danh từ (n))/lump(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một khối lượng nhỏ gọn”:clodB2/chunkB2/ballA1/globB2/lumpB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cloddanh từ (n)

    A compact mass.

    Một khối lượng nhỏ gọn.

    • •

      Meantime the outcry for Chunk increased, and Miss Lou was troubled that he did not respond.

      Trong khi đó, sự phản đối dành cho Chunk ngày càng tăng, và cô Lou cảm thấy bối rối vì anh ta không đáp lại.

    Đồng nghĩa (SYN):chunk/ball/glob/lump/clump
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.cloddanh từ (n)

    A compact mass.

    Một khối lượng nhỏ gọn.

    Đồng nghĩa (SYN):lump/ball/glob/clump/chunk
  3. 3.cloddanh từ (n)

    An awkward stupid person.

    Một người ngu ngốc vụng về.

    Đồng nghĩa (SYN):lump/lout/stumblebum/goon/oaf/lubber
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): clod

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

chunk ↔ clod

Mục từ "clod" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "chunk, lump" (một khối lượng nhỏ gọn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: clod

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "clod" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: chunk: danh từ (n), lump: danh từ (n).

chunkdanh từ (n)/ˈtʃʌŋk/

một khối lượng nhỏ gọn

•

There's a chunk of coal fallen on your glove, Edith.

Nguồn: Tarkington, Booth: The Turmoil: A Novel

lumpdanh từ (n)/ˈlʌmp/

một khối lượng nhỏ gọn

•

Then remove the lid, stir up the chocolate from the bottom and press out the lumps.

Nguồn: Tyree, Marion Cabell, 1826-1912 [Editor]: Housekeeping in Old Virginia

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: clod

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "clod". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ker chunk
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: clod

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "clod" phân theo từng nét nghĩa (một khối lượng nhỏ gọn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "clod" ở nét nghĩa "một khối lượng nhỏ gọn" (ngoài ra "chunk" còn biểu thị: một số tiền đáng kể).

““There's a chunk of coal fallen on your glove, Edith.”

Đồng nghĩa với "clod" ở nét nghĩa "một khối lượng nhỏ gọn" (ngoài ra "ball" còn biểu thị: vật tròn bị đánh hoặc ném hoặc đá trong trò chơi).

“Then the racket follows out with the ball just as far as possible, as in the ground strokes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "clod" khi diễn đạt nét nghĩa: một khối lượng nhỏ gọn.

Đồng nghĩa với "clod" ở nét nghĩa "một khối lượng nhỏ gọn" (ngoài ra "lump" còn biểu thị: một sự lồi lên bất thường hoặc sự mở rộng cục bộ).

“Then remove the lid, stir up the chocolate from the bottom and press out the lumps.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "clod" khi diễn đạt nét nghĩa: một khối lượng nhỏ gọn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "clod" khi diễn đạt nét nghĩa: một người ngu ngốc vụng về.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: clod

Meantime the outcry for Chunk increased, and Miss Lou was troubled that he did not respond.

Trong khi đó, sự phản đối dành cho Chunk ngày càng tăng, và cô Lou cảm thấy bối rối vì anh ta không đáp lại.

Roe, Edward Payson: "Miss Lou", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Moreover, she hoped that Chunk would soon return with no end of "Linkum men," and then her silence would be rewarded.

Hơn nữa, cô hy vọng rằng Chunk sẽ sớm quay trở lại với "Linkum men" không ngừng nghỉ, và khi đó sự im lặng của cô sẽ được đền đáp.

Roe, Edward Payson: "Miss Lou", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“There's a chunk of coal fallen on your glove, Edith.
Tarkington, Booth: The Turmoil: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her big stomach had been torn away and lay in little strips and chunks, down at the roots of the stubble.
Bacheller, Irving: Darrel of the Blessed Isles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then he searched for a moment in all his pockets, and produced a most peculiar chunk of gold metal.
White, Stewart Edward: Gold, Nguyên văn tác phẩm
They cut Limberleg's load into four great chunks, and each took one.
Perkins, Lucy Fitch: The Cave Twins, Nguyên văn tác phẩm
But you got to hurry or they'll swarm over Dynamite like flies on a chunk o' liver!"
Dunn, J. Allan, (Joseph Allan): Rimrock Trail, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He made a jab into the snow wall, and cut out a big square chunk of whiteness.
Garis, Howard Roger: The Curlytops Snowed In; Or, Grand Fun with Skates and Sleds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: clod

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “clod” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Meantime the outcry for Chunk increased, and Miss Lou was troubled that he did not respond.”

Trong khi đó, sự phản đối dành cho Chunk ngày càng tăng, và cô Lou cảm thấy bối rối vì anh ta không đáp lại.

Nguồn: Roe, Edward Payson: "Miss Lou"

“Moreover, she hoped that Chunk would soon return with no end of "Linkum men," and then her silence would be rewarded.”

Hơn nữa, cô hy vọng rằng Chunk sẽ sớm quay trở lại với "Linkum men" không ngừng nghỉ, và khi đó sự im lặng của cô sẽ được đền đáp.

Nguồn: Roe, Edward Payson: "Miss Lou"

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “clod”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “clod” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “clod”

Dữ liệu từ nguyên: chunk ↔ clod

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “clod”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “clod” với tần suất cao:

8 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “clod”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “clod”:

Đồng nghĩa:chunkballgloblump

““There's a chunk of coal fallen on your glove, Edith.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “clod”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

clod (danh từ): một khối lượng nhỏ gọn

Định nghĩa tiếng Anh: A compact mass.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

chunk ↔ clod

Họ từ trong dữ liệu: chunk: danh từ (n), lump: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8 lần trong kho sách

ker chunk

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "clod" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm8 lần trong kho sách

ker chunk

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "clod" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8 lần trong kho sách

ker chunk

Nét nghĩa mở rộng: a compact mass (một khối lượng nhỏ gọn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “clod”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: clod

Hỏi đáp trọng tâm

clod nghĩa là gì (meaning & definition)?

clod (danh từ) có nghĩa là một khối lượng nhỏ gọn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "chunk"). a compact mass

Từ clod là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "clod" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ clod theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một khối lượng nhỏ gọn (Ví dụ: “Meantime the outcry for Chunk increased, and Miss Lou was troubled that he did not respond.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một khối lượng nhỏ gọn - Nét nghĩa 3 [B1]: một người ngu ngốc vụng về

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ clod:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ clod:

ker chunk

clod được dùng trong câu như thế nào?

“There's a chunk of coal fallen on your glove, Edith. (Booth Tarkington, The Turmoil: A Novel; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/clod, mã đối chiếu EV-60BD8289. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "clod" được liên kết từ mục từ "chunk, lump".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

chunk, lump