glob
danh từ (n)
Glob có nghĩa là một khối lượng nhỏ gọn.
Định nghĩa Anh - Anh: A compact mass.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.globdanh từ (n)
A compact mass.
Một khối lượng nhỏ gọn.
- •
Meantime the outcry for Chunk increased, and Miss Lou was troubled that he did not respond.
Trong khi đó, sự phản đối dành cho Chunk ngày càng tăng, và cô Lou cảm thấy bối rối vì anh ta không đáp lại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •ker chunk8 lần trong kho sách
- •
- 2.globdanh từ (n)
A compact mass.
Một khối lượng nhỏ gọn.
Từ nguyên học (Etymology): glob
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
chunk ↔ glob
Mục từ "glob" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "chunk, lump" (một khối lượng nhỏ gọn).
Họ từ & Biến thể từ loại: glob
Họ từ của "glob" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: chunk: danh từ (n), lump: danh từ (n).
một khối lượng nhỏ gọn
There's a chunk of coal fallen on your glove, Edith.
Nguồn: Tarkington, Booth: The Turmoil: A Novel
một khối lượng nhỏ gọn
Then remove the lid, stir up the chocolate from the bottom and press out the lumps.
Nguồn: Tyree, Marion Cabell, 1826-1912 [Editor]: Housekeeping in Old Virginia
Cụm từ & Collocations: glob
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "glob". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- ker chunk
Đồng nghĩa & Sắc thái: glob
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "glob" phân theo từng nét nghĩa (một khối lượng nhỏ gọn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "glob" ở nét nghĩa "một khối lượng nhỏ gọn" (ngoài ra "chunk" còn biểu thị: một số tiền đáng kể).
““There's a chunk of coal fallen on your glove, Edith.”
Đồng nghĩa với "glob" ở nét nghĩa "một khối lượng nhỏ gọn" (ngoài ra "ball" còn biểu thị: vật tròn bị đánh hoặc ném hoặc đá trong trò chơi).
“Then the racket follows out with the ball just as far as possible, as in the ground strokes.”
Đồng nghĩa với "glob" ở nét nghĩa "một khối lượng nhỏ gọn" (ngoài ra "lump" còn biểu thị: một sự lồi lên bất thường hoặc sự mở rộng cục bộ).
“Then remove the lid, stir up the chocolate from the bottom and press out the lumps.”
Câu dẫn chứng văn học: glob
Meantime the outcry for Chunk increased, and Miss Lou was troubled that he did not respond.Trong khi đó, sự phản đối dành cho Chunk ngày càng tăng, và cô Lou cảm thấy bối rối vì anh ta không đáp lại.
Moreover, she hoped that Chunk would soon return with no end of "Linkum men," and then her silence would be rewarded.Hơn nữa, cô hy vọng rằng Chunk sẽ sớm quay trở lại với "Linkum men" không ngừng nghỉ, và khi đó sự im lặng của cô sẽ được đền đáp.
“There's a chunk of coal fallen on your glove, Edith.Her big stomach had been torn away and lay in little strips and chunks, down at the roots of the stubble.Then he searched for a moment in all his pockets, and produced a most peculiar chunk of gold metal.They cut Limberleg's load into four great chunks, and each took one.But you got to hurry or they'll swarm over Dynamite like flies on a chunk o' liver!"He made a jab into the snow wall, and cut out a big square chunk of whiteness.Đọc mở rộng theo CEFR: glob
Từ vựng bậcB2→“Meantime the outcry for Chunk increased, and Miss Lou was troubled that he did not respond.”
Trong khi đó, sự phản đối dành cho Chunk ngày càng tăng, và cô Lou cảm thấy bối rối vì anh ta không đáp lại.
Nguồn: Roe, Edward Payson: "Miss Lou"
“Moreover, she hoped that Chunk would soon return with no end of "Linkum men," and then her silence would be rewarded.”
Hơn nữa, cô hy vọng rằng Chunk sẽ sớm quay trở lại với "Linkum men" không ngừng nghỉ, và khi đó sự im lặng của cô sẽ được đền đáp.
Nguồn: Roe, Edward Payson: "Miss Lou"
Cấu trúc & Vận dụng: “glob”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “glob” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “glob”
Dữ liệu từ nguyên: chunk ↔ glob
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “glob”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “glob” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “glob”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
glob (danh từ): một khối lượng nhỏ gọn
Định nghĩa tiếng Anh: A compact mass.
chunk ↔ glob
Họ từ trong dữ liệu: chunk: danh từ (n), lump: danh từ (n)
ker chunk
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "glob" trong câu.
ker chunk
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "glob" trong câu.
ker chunk
Nét nghĩa mở rộng: a compact mass (một khối lượng nhỏ gọn)
Ứng dụng & Mở rộng: “glob”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “glob”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “glob”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “glob” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “glob” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: glob
Hỏi đáp trọng tâmglob nghĩa là gì (meaning & definition)?
glob (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡlɑb/) có nghĩa là một khối lượng nhỏ gọn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "chunk"). a compact mass
Từ glob trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡlɑb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡlɑb/; US /ˈɡlɑb/.
Từ glob là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "glob" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ glob theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một khối lượng nhỏ gọn (Ví dụ: “Meantime the outcry for Chunk increased, and Miss Lou was troubled that he did not respond.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một khối lượng nhỏ gọn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ glob:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡlɑb/; US /ˈɡlɑb/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ glob:
ker chunk
glob được dùng trong câu như thế nào?
“There's a chunk of coal fallen on your glove, Edith. (Booth Tarkington, The Turmoil: A Novel; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)