Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stumblebum

danh từ (n)

B1

Stumblebum có nghĩa là stumblebum (danh từ) có nghĩa là một người ngu ngốc vụng về, một người ngu ngốc vụng về.

Định nghĩa Anh - Anh: An awkward stupid person.

Họ từ:lump(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một người ngu ngốc vụng về”:stumblebumB1/lumpB1/loutB1/clodB1/goonB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.stumblebumdanh từ (n)

    An awkward stupid person.

    Một người ngu ngốc vụng về.

    • •

      Then remove the lid, stir up the chocolate from the bottom and press out the lumps.

    Đồng nghĩa (SYN):lump/lout/clod/goon/oaf/lubber
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stumblebum

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lump ↔ stumblebum

Mục từ "stumblebum" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lump" (một người ngu ngốc vụng về).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: stumblebum

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "stumblebum" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: lump: danh từ (n).

lumpdanh từ (n)/ˈlʌmp/

một khối lượng nhỏ gọn

•

Then remove the lid, stir up the chocolate from the bottom and press out the lumps.

Nguồn: Tyree, Marion Cabell, 1826-1912 [Editor]: Housekeeping in Old Virginia

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stumblebum

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stumblebum". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lump of sugar

    A lump of sugar was handed to a woman who was standing at the end of a row of natives.

    Cronise, Florence M.: Cunnie Rabbit, Mr. Spider and the Other Beef: West African Folk Tales

  • lump of coal
  • lump of ice

    Oh, I've had a lump of ice instead of a heart, I hate myself for it!"

    Coleridge, Christabel R. (Christabel Rose): Amethyst: The Story of a Beauty

  • lump sum
  • lump of chalk
  • shapeless lump
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stumblebum

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stumblebum" phân theo từng nét nghĩa (một người ngu ngốc vụng về), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stumblebum" ở nét nghĩa "một người ngu ngốc vụng về" (ngoài ra "lump" còn biểu thị: một khối lượng nhỏ gọn).

“Then remove the lid, stir up the chocolate from the bottom and press out the lumps.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stumblebum" khi diễn đạt nét nghĩa: một người ngu ngốc vụng về.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stumblebum" khi diễn đạt nét nghĩa: một người ngu ngốc vụng về.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stumblebum" khi diễn đạt nét nghĩa: một người ngu ngốc vụng về.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stumblebum" khi diễn đạt nét nghĩa: một người ngu ngốc vụng về.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stumblebum" khi diễn đạt nét nghĩa: một người ngu ngốc vụng về.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stumblebum

Then remove the lid, stir up the chocolate from the bottom and press out the lumps.
Tyree, Marion Cabell, 1826-1912 [Editor]: Housekeeping in Old Virginia
Oh, I've had a lump of ice instead of a heart, I hate myself for it!"
Coleridge, Christabel R. (Christabel Rose): Amethyst: The Story of a Beauty, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And you, chief, do you not feel the want of some food, were it only a lump of hard bread?"
Aimard, Gustave: The Queen of the Savannah: A Story of the Mexican War
A lump of sugar was handed to a woman who was standing at the end of a row of natives.
Cronise, Florence M.: Cunnie Rabbit, Mr. Spider and the Other Beef: West African Folk Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Horrible!” he moaned, and then letting go the door, the body fell as at first, with a heavy lump upon its face, at his feet.
Rymer, James Malcolm, 1814?-1884: Ada, the Betrayed; Or, The Murder at the Old Smithy. A Romance of Passion, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A lump gathered in his throat, so that he could not swallow his bit of bear.
Zangwill, Israel: The Master; a Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One upturned mass rose above our gunwale, smashing in our bulwarks, and depositing half a ton of ice in a lump upon our decks.
Kane, Elisha Kent: The Far North: Exploration in the Arctic Regions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Add a little gravy or soup stock, or a lump of butter, season with salt and pepper, cover with a crust and bake.
Chautauqua Literary and Scientific Circle: The Chautauquan, Vol. 05, October 1884, No. 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stumblebum

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stumblebum” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Then remove the lid, stir up the chocolate from the bottom and press out the lumps.”

Nguồn: Tyree, Marion Cabell, 1826-1912 [Editor]: Housekeeping in Old Virginia

“Oh, I've had a lump of ice instead of a heart, I hate myself for it!"”

Nguồn: Coleridge, Christabel R. (Christabel Rose): Amethyst: The Story of a Beauty

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stumblebum”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stumblebum” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “stumblebum”

Dữ liệu từ nguyên: lump ↔ stumblebum

Các biến thể thuộc họ từ “stumblebum”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stumblebum”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stumblebum” với tần suất cao:

774 lần trong kho sách
190 lần trong kho sách
370 lần trong kho sách
224 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stumblebum”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stumblebum”:

Đồng nghĩa:lumploutclodgoon

“Then remove the lid, stir up the chocolate from the bottom and press out the lumps.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stumblebum”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

stumblebum (danh từ): một người ngu ngốc vụng về

Định nghĩa tiếng Anh: An awkward stupid person.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lump ↔ stumblebum

Họ từ trong dữ liệu: lump: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi774 lần trong kho sách

lump of sugar

“A lump of sugar was handed to a woman who was standing at the end of a row of natives.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm190 lần trong kho sách

lump of coal

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stumblebum" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái370 lần trong kho sách

lump of ice

“Oh, I've had a lump of ice instead of a heart, I hate myself for it!"”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stumblebum”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stumblebum

Hỏi đáp trọng tâm

stumblebum nghĩa là gì (meaning & definition)?

stumblebum (danh từ) có nghĩa là một người ngu ngốc vụng về (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lump"). an awkward stupid person

Từ stumblebum là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stumblebum" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ stumblebum theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một người ngu ngốc vụng về (Ví dụ: “Then remove the lid, stir up the chocolate from the bottom and press out the lumps.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stumblebum:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stumblebum:

lump of sugar; lump of coal; lump of ice; lump sum; lump of chalk

stumblebum được dùng trong câu như thế nào?

Then remove the lid, stir up the chocolate from the bottom and press out the lumps. (Marion Cabell, 1826-1912 [Editor] Tyree, Housekeeping in Old Virginia; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stumblebum, mã đối chiếu EV-F9DC4B2E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "stumblebum" được liên kết từ mục từ "lump".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

lump