Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

circumscribe

động từ (v)

B2
/ˌsɝkəmˈskɹaɪb//ˌsɝkəmˈskɹaɪb/
Biến thể:
circumscribes/ˌsɝkəmˈskɹaɪbz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
circumscribed/ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/
(Quá khứ / Phân từ)
circumscribing/ˌsɝkəmˈskɹaɪbɪŋ/
(Dạng V-ing)

Circumscribe có nghĩa là hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày".

Định nghĩa Anh - Anh: Restrict or confine, "I limit you to two visits to the pub a day".

Họ từ:confine(động từ (v))/confinement(danh từ (n))/limit(danh từ (n))/limitation(danh từ (n))/limitless(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hạn chế hoặc hạn chế”:circumscribeB2/confineB2/limitB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.circumscribeđộng từ (v)

    Restrict or confine, "I limit you to two visits to the pub a day".

    Hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày".

    • •

      This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.

    Đồng nghĩa (SYN):confine/limit
  2. 2.circumscribeđộng từ (v)

    Restrict or confine, "I limit you to two visits to the pub a day".

    Hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày".

    Đồng nghĩa (SYN):limit/confine
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): circumscribe

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confine ↔ circumscribe

Mục từ "circumscribe" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confine, limit" (hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày").

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: circumscribe

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "circumscribe" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: confine: động từ (v), confinement: danh từ (n), limit: danh từ (n), limitation: danh từ (n), limitless: tính từ (adj).

confineđộng từ (v)/kənˈfaɪn/

đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)

•

This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.

Nguồn: Russell, Bertrand: Education and the good life

confinementdanh từ (n)/kənˈfaɪnmənt/

tình trạng kết thúc thai kỳ

•

Your health is somewhat shaken by your confinement in college, and a couple of years' recreation will do you good.

Nguồn: Optic, Oliver: Little Bobtail; or, The Wreck of the Penobscot.

limitdanh từ (n)/ˈlɪmət/

mức độ lớn nhất có thể của một cái gì đó

•

The Statutes of Limitations have been passed with a view to limit the time within which actions may be brought.

Nguồn: Cotterell, John N.: A collection of Latin maxims and phrases literally translated Intended for the use of students for all legal examinations

limitationdanh từ (n)/ˌlɪmɪˈteɪʃən/

một nguyên tắc giới hạn phạm vi của một cái gì đó

•

God is Infinite Spirit in whom all existence is contained, and is outside the limitations of time and space.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Borgia, Lucrezia" to "Bradford, John" Volume 4, Slice 3

limitlesstính từ (adj)/ˈlɪmətləs/

không có giới hạn về mức độ hoặc kích thước hoặc số lượng

•

The land seems limited to the river boatman, and on dark nights, when there is no moon, the river seems limitless.

Nguồn: Maupassant, Guy de: Complete Original Short Stories of Guy De Maupassant

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: circumscribe

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "circumscribe". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: circumscribe

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "circumscribe" phân theo từng nét nghĩa (hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "circumscribe" ở nét nghĩa "hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày"" (ngoài ra "confine" còn biểu thị: đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)).

“This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.”

Đồng nghĩa với "circumscribe" ở nét nghĩa "hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày"" (ngoài ra "limit" còn biểu thị: điểm giới hạn cuối cùng hoặc mới nhất).

“The Statutes of Limitations have been passed with a view to limit the time within which actions may be brought.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: circumscribe

This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.
Russell, Bertrand: Education and the good life
For a long time her companion confined her conversation to monosyllables.
Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920: Odds and ends, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Unfortunately the discussion has by no means been confined to this ground.
Quatrefages, A. de (Armand de): The human species, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This is not the place to speak of this more fully and I will confine myself to pointing out some historical errors of the author.
Bonger, Willem Adriaan: Criminality and economic conditions, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They must actually do things, and not merely confine themselves to criticising those who do them.
Roosevelt, Theodore: American ideals, and other essays, social and political, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You are freedom’s swift-winged angels, that fly around the world; I am confined in bonds of iron.
Douglass, Frederick: Life and times of Frederick Douglass, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To conclude, the sense of touching was confined to the mere mechanical functions of taking hold of bodies.
Lemaistre, J. G. (John Gustavus), -1840: A rough sketch of modern Paris, Tiếng Anh (Anh - Anh)
To-day she had no coadjutor, the secretary being confined to bed by one of those large outspoken colds which always made Lady Bletchley angry.
Broughton, Rhoda: A waif's progress, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: circumscribe

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “circumscribe” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.”

Nguồn: Russell, Bertrand: Education and the good life

“For a long time her companion confined her conversation to monosyllables.”

Nguồn: Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920: Odds and ends

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “circumscribe”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “circumscribe” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “circumscribe”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “circumscribe”:

Đồng nghĩa:confinelimit

“This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “circumscribe”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɝkəmˈskɹaɪb/; US /ˌsɝkəmˈskɹaɪb/.

circumscribe (động từ): hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày"

Định nghĩa tiếng Anh: Restrict or confine, "I limit you to two visits to the pub a day".

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confine ↔ circumscribe

Họ từ trong dữ liệu: confine: động từ (v), confinement: danh từ (n), limit: danh từ (n), limitation: danh từ (n), limitless: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

circumscribe: hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày"

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "circumscribe" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: confine, limit

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "circumscribe" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

circumscribe ↔ confine, limit

Nét nghĩa mở rộng: restrict or confine, "I limit you to two visits to the pub a day" (hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày")

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “circumscribe”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: circumscribe

Hỏi đáp trọng tâm

circumscribe nghĩa là gì (meaning & definition)?

circumscribe (động từ, phát âm Mỹ /ˌsɝkəmˈskɹaɪb/) có nghĩa là hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "confine"). restrict or confine, "I limit you to two visits to the pub a day"

Từ circumscribe trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskɹaɪb/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɝkəmˈskɹaɪb/; US /ˌsɝkəmˈskɹaɪb/.

Từ circumscribe là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "circumscribe" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: circumscribes; Quá khứ / Phân từ: circumscribed; Dạng V-ing: circumscribing.

Các nét nghĩa của từ circumscribe theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày" (Ví dụ: “This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày"

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ circumscribe:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɝkəmˈskɹaɪb/; US /ˌsɝkəmˈskɹaɪb/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: circumscribes; Quá khứ / Phân từ: circumscribed; Dạng V-ing: circumscribing.

circumscribe được dùng trong câu như thế nào?

This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children. (Bertrand Russell, Education and the good life; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/circumscribe, mã đối chiếu EV-32E6346F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "circumscribe" được liên kết từ mục từ "confine, limit".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

confine, limit