circumscribe
động từ (v)
- circumscribes/ˌsɝkəmˈskɹaɪbz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- circumscribed/ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- circumscribing/ˌsɝkəmˈskɹaɪbɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Circumscribe có nghĩa là hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày".
Định nghĩa Anh - Anh: Restrict or confine, "I limit you to two visits to the pub a day".
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.circumscribeđộng từ (v)
Restrict or confine, "I limit you to two visits to the pub a day".
Hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày".
- •
This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.
- •
- 2.circumscribeđộng từ (v)
Restrict or confine, "I limit you to two visits to the pub a day".
Hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày".
Từ nguyên học (Etymology): circumscribe
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
confine ↔ circumscribe
Mục từ "circumscribe" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confine, limit" (hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày").
Họ từ & Biến thể từ loại: circumscribe
Họ từ của "circumscribe" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: confine: động từ (v), confinement: danh từ (n), limit: danh từ (n), limitation: danh từ (n), limitless: tính từ (adj).
đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)
This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.
Nguồn: Russell, Bertrand: Education and the good life
tình trạng kết thúc thai kỳ
Your health is somewhat shaken by your confinement in college, and a couple of years' recreation will do you good.
Nguồn: Optic, Oliver: Little Bobtail; or, The Wreck of the Penobscot.
mức độ lớn nhất có thể của một cái gì đó
The Statutes of Limitations have been passed with a view to limit the time within which actions may be brought.
Nguồn: Cotterell, John N.: A collection of Latin maxims and phrases literally translated Intended for the use of students for all legal examinations
một nguyên tắc giới hạn phạm vi của một cái gì đó
God is Infinite Spirit in whom all existence is contained, and is outside the limitations of time and space.
Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Borgia, Lucrezia" to "Bradford, John" Volume 4, Slice 3
không có giới hạn về mức độ hoặc kích thước hoặc số lượng
The land seems limited to the river boatman, and on dark nights, when there is no moon, the river seems limitless.
Nguồn: Maupassant, Guy de: Complete Original Short Stories of Guy De Maupassant
Cụm từ & Collocations: circumscribe
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "circumscribe". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: circumscribe
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "circumscribe" phân theo từng nét nghĩa (hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "circumscribe" ở nét nghĩa "hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày"" (ngoài ra "confine" còn biểu thị: đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)).
“This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.”
Đồng nghĩa với "circumscribe" ở nét nghĩa "hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày"" (ngoài ra "limit" còn biểu thị: điểm giới hạn cuối cùng hoặc mới nhất).
“The Statutes of Limitations have been passed with a view to limit the time within which actions may be brought.”
Câu dẫn chứng văn học: circumscribe
This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.For a long time her companion confined her conversation to monosyllables.Unfortunately the discussion has by no means been confined to this ground.This is not the place to speak of this more fully and I will confine myself to pointing out some historical errors of the author.They must actually do things, and not merely confine themselves to criticising those who do them.You are freedom’s swift-winged angels, that fly around the world; I am confined in bonds of iron.To conclude, the sense of touching was confined to the mere mechanical functions of taking hold of bodies.To-day she had no coadjutor, the secretary being confined to bed by one of those large outspoken colds which always made Lady Bletchley angry.Đọc mở rộng theo CEFR: circumscribe
Từ vựng bậcB2→“This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.”
Nguồn: Russell, Bertrand: Education and the good life
“For a long time her companion confined her conversation to monosyllables.”
Nguồn: Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920: Odds and ends
Cấu trúc & Vận dụng: “circumscribe”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “circumscribe” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “circumscribe”
Dữ liệu từ nguyên: confine ↔ circumscribe
Gợi ý luyện tập với “circumscribe”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
circumscribe (động từ): hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày"
Định nghĩa tiếng Anh: Restrict or confine, "I limit you to two visits to the pub a day".
confine ↔ circumscribe
Họ từ trong dữ liệu: confine: động từ (v), confinement: danh từ (n), limit: danh từ (n), limitation: danh từ (n), limitless: tính từ (adj)
circumscribe: hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày"
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "circumscribe" trong câu.
Đồng nghĩa: confine, limit
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "circumscribe" trong câu.
circumscribe ↔ confine, limit
Nét nghĩa mở rộng: restrict or confine, "I limit you to two visits to the pub a day" (hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày")
Ứng dụng & Mở rộng: “circumscribe”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “circumscribe”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “circumscribe”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “circumscribe” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “circumscribe” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: circumscribe
Hỏi đáp trọng tâmcircumscribe nghĩa là gì (meaning & definition)?
circumscribe (động từ, phát âm Mỹ /ˌsɝkəmˈskɹaɪb/) có nghĩa là hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "confine"). restrict or confine, "I limit you to two visits to the pub a day"
Từ circumscribe trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskɹaɪb/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɝkəmˈskɹaɪb/; US /ˌsɝkəmˈskɹaɪb/.
Từ circumscribe là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "circumscribe" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: circumscribes; Quá khứ / Phân từ: circumscribed; Dạng V-ing: circumscribing.
Các nét nghĩa của từ circumscribe theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày" (Ví dụ: “This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày"
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ circumscribe:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɝkəmˈskɹaɪb/; US /ˌsɝkəmˈskɹaɪb/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: circumscribes; Quá khứ / Phân từ: circumscribed; Dạng V-ing: circumscribing.
circumscribe được dùng trong câu như thế nào?
This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children. (Bertrand Russell, Education and the good life; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))