circumscribed
tính từ (adj)
Circumscribed có nghĩa là bị giới hạn hoặc bị giới hạn.
Định nghĩa Anh - Anh: Subject to limits or subjected to limits.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.circumscribedtính từ (adj)
Subject to limits or subjected to limits.
Bị giới hạn hoặc bị giới hạn.
- •
By this measure the number of such houses was limited.
Đồng nghĩa (SYN):limited - •
Từ nguyên học (Etymology): circumscribed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
limited ↔ circumscribed
Mục từ "circumscribed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "limited" (bị giới hạn hoặc bị giới hạn).
Họ từ & Biến thể từ loại: circumscribed
Họ từ của "circumscribed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: limited: tính từ (adj).
nhỏ trong phạm vi hoặc phạm vi
By this measure the number of such houses was limited.
Nguồn: French, Richard Valpy: Nineteen Centuries of Drink in England: A History
Cụm từ & Collocations: circumscribed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "circumscribed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: circumscribed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "circumscribed" phân theo từng nét nghĩa (bị giới hạn hoặc bị giới hạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: circumscribed
By this measure the number of such houses was limited.While Symons has written on all the arts, the sphere of Johnson has been more limited to traditional English lines.Secondly, to be a person, there is no need of other earthly, limited individualities, against which the spirit should be opposed.Otherwise with increased irrigation it may run the risk of over-production, since the home consumption is as yet a limited one.The Lex Orchia limited the number of guests to be present at a feast.Then again, why should not their power be limited and regulated according to the laws and statutes?The choice of wood for interior doors is limited only by the taste of the designer.Tile lines laid with improper slope allow the effluent to collect in a limited area and saturate the soil, causing odors.Đọc mở rộng theo CEFR: circumscribed
Từ vựng bậcB1→“By this measure the number of such houses was limited.”
Nguồn: French, Richard Valpy: Nineteen Centuries of Drink in England: A History
“While Symons has written on all the arts, the sphere of Johnson has been more limited to traditional English lines.”
Nguồn: Muddiman, Bernard: The Men of the Nineties
Cấu trúc & Vận dụng: “circumscribed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “circumscribed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “circumscribed”
Dữ liệu từ nguyên: limited ↔ circumscribed
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “circumscribed”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “circumscribed”:
“By this measure the number of such houses was limited.”
Gợi ý luyện tập với “circumscribed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
circumscribed (tính từ): bị giới hạn hoặc bị giới hạn
Định nghĩa tiếng Anh: Subject to limits or subjected to limits.
limited ↔ circumscribed
Họ từ trong dữ liệu: limited: tính từ (adj)
circumscribed: bị giới hạn hoặc bị giới hạn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "circumscribed" trong câu.
Đồng nghĩa: limited
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "circumscribed" trong câu.
circumscribed ↔ limited
Mở rộng biên độ diễn đạt với "circumscribed".
Ứng dụng & Mở rộng: “circumscribed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “circumscribed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “circumscribed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “circumscribed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “circumscribed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: circumscribed
Hỏi đáp trọng tâmcircumscribed nghĩa là gì (meaning & definition)?
circumscribed (tính từ, phát âm Mỹ /ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/) có nghĩa là bị giới hạn hoặc bị giới hạn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "limited"). subject to limits or subjected to limits
Từ circumscribed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskɹaɪbd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/; US /ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/.
Từ circumscribed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "circumscribed" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ circumscribed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: bị giới hạn hoặc bị giới hạn (Ví dụ: “By this measure the number of such houses was limited.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ circumscribed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/; US /ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
circumscribed được dùng trong câu như thế nào?
By this measure the number of such houses was limited. (Richard Valpy French, Nineteen Centuries of Drink in England: A History; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)