Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

circumscribed

tính từ (adj)

B1
/ˌsɝkəmˈskɹaɪbd//ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/

Circumscribed có nghĩa là bị giới hạn hoặc bị giới hạn.

Định nghĩa Anh - Anh: Subject to limits or subjected to limits.

Họ từ:limited(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bị giới hạn hoặc bị giới hạn”:circumscribedB1/limitedB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.circumscribedtính từ (adj)

    Subject to limits or subjected to limits.

    Bị giới hạn hoặc bị giới hạn.

    • •

      By this measure the number of such houses was limited.

    Đồng nghĩa (SYN):limited
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): circumscribed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

limited ↔ circumscribed

Mục từ "circumscribed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "limited" (bị giới hạn hoặc bị giới hạn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: circumscribed

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "circumscribed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: limited: tính từ (adj).

limitedtính từ (adj)/ˈlɪmətəd/

nhỏ trong phạm vi hoặc phạm vi

•

By this measure the number of such houses was limited.

Nguồn: French, Richard Valpy: Nineteen Centuries of Drink in England: A History

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: circumscribed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "circumscribed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: circumscribed

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "circumscribed" phân theo từng nét nghĩa (bị giới hạn hoặc bị giới hạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "circumscribed" ở nét nghĩa "bị giới hạn hoặc bị giới hạn" (ngoài ra "limited" còn biểu thị: nhỏ trong phạm vi hoặc phạm vi).

“By this measure the number of such houses was limited.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: circumscribed

By this measure the number of such houses was limited.
French, Richard Valpy: Nineteen Centuries of Drink in England: A History, Tiếng Anh (Anh - Anh)
While Symons has written on all the arts, the sphere of Johnson has been more limited to traditional English lines.
Muddiman, Bernard: The Men of the Nineties, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Secondly, to be a person, there is no need of other earthly, limited individualities, against which the spirit should be opposed.
Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875
Otherwise with increased irrigation it may run the risk of over-production, since the home consumption is as yet a limited one.
Ross, Gordon: Argentina and Uruguay, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Lex Orchia limited the number of guests to be present at a feast.
Romain, James Harold: Gambling; or, Fortuna, her temple and shrine. The true philosophy and ethics of gambling, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then again, why should not their power be limited and regulated according to the laws and statutes?
Halper, B., 1884-1924 [Translator]: Post-Biblical Hebrew Literature: An Anthology, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The choice of wood for interior doors is limited only by the taste of the designer.
Walsh, H. Vandervoort (Harold Vandervoort): The Construction of the Small House A Simple and Useful Source of Information of the Methods of Building Small American Homes, for Anyone Planning to Build
Tile lines laid with improper slope allow the effluent to collect in a limited area and saturate the soil, causing odors.
Rockey, J. W. (John Wesley): Sewage and Garbage Disposal on the Farm, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: circumscribed

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “circumscribed” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“By this measure the number of such houses was limited.”

Nguồn: French, Richard Valpy: Nineteen Centuries of Drink in England: A History

“While Symons has written on all the arts, the sphere of Johnson has been more limited to traditional English lines.”

Nguồn: Muddiman, Bernard: The Men of the Nineties

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “circumscribed”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “circumscribed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “circumscribed”

Dữ liệu từ nguyên: limited ↔ circumscribed

Các biến thể thuộc họ từ “circumscribed”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “circumscribed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “circumscribed”:

Đồng nghĩa:limited

“By this measure the number of such houses was limited.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “circumscribed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/; US /ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/.

circumscribed (tính từ): bị giới hạn hoặc bị giới hạn

Định nghĩa tiếng Anh: Subject to limits or subjected to limits.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

limited ↔ circumscribed

Họ từ trong dữ liệu: limited: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

circumscribed: bị giới hạn hoặc bị giới hạn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "circumscribed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: limited

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "circumscribed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

circumscribed ↔ limited

Mở rộng biên độ diễn đạt với "circumscribed".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “circumscribed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: circumscribed

Hỏi đáp trọng tâm

circumscribed nghĩa là gì (meaning & definition)?

circumscribed (tính từ, phát âm Mỹ /ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/) có nghĩa là bị giới hạn hoặc bị giới hạn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "limited"). subject to limits or subjected to limits

Từ circumscribed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskɹaɪbd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/; US /ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/.

Từ circumscribed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "circumscribed" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ circumscribed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bị giới hạn hoặc bị giới hạn (Ví dụ: “By this measure the number of such houses was limited.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ circumscribed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/; US /ˌsɝkəmˈskɹaɪbd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

circumscribed được dùng trong câu như thế nào?

By this measure the number of such houses was limited. (Richard Valpy French, Nineteen Centuries of Drink in England: A History; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/circumscribed, mã đối chiếu EV-C7AE7C8C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "circumscribed" được liên kết từ mục từ "limited".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

limited