Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

chosen

động từ (v)

A1
/ˈtʃoʊzən//ˈtʃoʊzən/

Chosen có nghĩa là chọn ra, chọn hoặc chọn từ một số lựa chọn thay thế (dạng biến thể ngữ pháp của "choose").

Định nghĩa Anh - Anh: Pick out, select, or choose from a number of alternatives.

Họ từ:choose(động từ (v))/elect(động từ (v))/election(danh từ (n))/elective(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chọn ra”:chosenA1/chooseA1/takeA1/selectB1/pick outA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.chosenđộng từ (v)

    Pick out, select, or choose from a number of alternatives.

    Chọn ra, chọn hoặc chọn từ một số lựa chọn thay thế.

    Đồng nghĩa (SYN):choose/take/select/pick out
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.chosenđộng từ (v)

    Select as an alternative over another.

    Chọn thay thế cho cái khác.

    Đồng nghĩa (SYN):choose/prefer/opt
  3. 3.chosenđộng từ (v)

    See fit or proper to act in a certain way.

    Thấy phù hợp hoặc thích hợp để hành động theo một cách nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):choose
  4. 4.chosendanh từ (n)

    An exclusive group of people.

    Bầu cử.

    Đồng nghĩa (SYN):elect
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): chosen

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

choose ↔ chosen

Mục từ "chosen" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "choose, elect" (chọn ra, chọn hoặc chọn từ một số lựa chọn thay thế).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: chosen

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "chosen" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: choose: động từ (v), elect: động từ (v), election: danh từ (n), elective: tính từ (adj).

chooseđộng từ (v)/ˈtʃuz/

chọn ra, chọn hoặc chọn từ một số lựa chọn thay thế

•

It is not so much the neophyte who chooses as it is God who first offers the grace of faith.

Nguồn: Spearman, Frank H. (Frank Hamilton): The marriage verdict

electđộng từ (v)/ɪˈlɛkt/

chọn bằng cách bỏ phiếu cho một chức vụ hoặc thành viên

•

These officers, elected by the General Assembly, had no part in legislation.

Nguồn: Strickland, Arthur Barsazou: Roger Williams, Prophet and Pioneer of Soul-Liberty

electiondanh từ (n)/ɪˈlɛkʃən/

một cuộc bỏ phiếu để chọn người chiến thắng trong một vị trí hoặc chức vụ chính trị

•

The mere work to be done on election day and in preparing for it forms no slight task.

Nguồn: Roosevelt, Theodore: American ideals, and other essays, social and political

electivetính từ (adj)/ɪˈlɛktɪv/

tùy thuộc vào cuộc bầu cử phổ biến

•

If you enjoyed a specific elective in middle school, stick with it!

Nếu bạn thích một môn tự chọn cụ thể ở trường cấp hai, hãy theo đuổi nó!

Nguồn: College Guide/Choosing Classes

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: chosen

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "chosen". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • choose to call
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: chosen

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chosen" phân theo từng nét nghĩa (chọn ra, chọn hoặc chọn từ một số lựa chọn thay thế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "chosen" ở nét nghĩa "chọn ra, chọn hoặc chọn từ một số lựa chọn thay thế" (ngoài ra "choose" còn biểu thị: chọn thay thế cho cái khác).

“It is not so much the neophyte who chooses as it is God who first offers the grace of faith.”

Đồng nghĩa với "chosen" ở nét nghĩa "chọn ra, chọn hoặc chọn từ một số lựa chọn thay thế" (ngoài ra "take" còn biểu thị: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác).

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Đồng nghĩa với "chosen" ở nét nghĩa "chọn ra, chọn hoặc chọn từ một số lựa chọn thay thế" (ngoài ra "select" còn biểu thị: được lựa chọn hoặc được chọn cho trình độ chuyên môn đặc biệt).

“Yet no aspect of biology could be selected more appropriately than Morgan’s hypothesis to illustrate its logical unity with the study of chemistry.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chosen" khi diễn đạt nét nghĩa: chọn ra, chọn hoặc chọn từ một số lựa chọn thay thế.

Đồng nghĩa với "chosen" ở nét nghĩa "chọn thay thế cho cái khác" (ngoài ra "prefer" còn biểu thị: thích hơn).

“I know you would prefer independence and a home by yourself to a home with me under the restrictions that I must make.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chosen" khi diễn đạt nét nghĩa: chọn thay thế cho cái khác.

“It is possible for website publishers to opt not to be archived.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: chosen

It can then reach Phobos, Deimos, or other intermediate orbits by choosing where on the skyhook to let go.

Sau đó, nó có thể đến Phobos, Deimos hoặc các quỹ đạo trung gian khác bằng cách chọn vị trí trên skyhook để buông.

Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Mars Development
Puerto Rico chooses a "Resident Commissioner" for a four-year term, while the others choose "Delegates" for two-year terms.

Puerto Rico chọn "Ủy viên thường trú" cho nhiệm kỳ bốn năm, trong khi những vùng khác chọn "Đại biểu" cho nhiệm kỳ hai năm.

Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/Types of Legislatures: Unicameral vs Bicameral Systems
When playing the game, the player can choose to inspect the discard pile by entering a "D" at their first input.

Khi chơi trò chơi, người chơi có thể chọn kiểm tra đống đồ bỏ đi bằng cách nhập chữ "D" ở lần nhập đầu tiên.

Tác phẩm mở: A-level Computing/AQA/Paper 1/Skeleton program/2022
This method will equally distribute colors to the same overall area, and, importantly, is independent of the maximum number of iterations chosen.

Phương pháp này sẽ phân phối màu đều cho cùng một khu vực tổng thể và quan trọng là không phụ thuộc vào số lần lặp tối đa được chọn.

Tác phẩm mở: Fractals/color mandelbrot
It is not so much the neophyte who chooses as it is God who first offers the grace of faith.
Spearman, Frank H. (Frank Hamilton): The marriage verdict, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is chosen to covey something about themselves which is generally positive, to the rest of the world.
Tác phẩm mở: Digital Media and Culture Yearbook 2014/Chapter 2: Online Identity
The last thing to do is change DisplayMenu and Main to allow players to choose single-player.
Tác phẩm mở: A-level Computing/AQA/Paper 1/Skeleton program/2018
Choosing a processor smartly helps you extract the maximum speed out of your machine.
Tác phẩm mở: How To Assemble A Desktop PC/Archives
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: chosen

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “chosen” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It can then reach Phobos, Deimos, or other intermediate orbits by choosing where on the skyhook to let go.”

Sau đó, nó có thể đến Phobos, Deimos hoặc các quỹ đạo trung gian khác bằng cách chọn vị trí trên skyhook để buông.

Nguồn: Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Mars Development

“Puerto Rico chooses a "Resident Commissioner" for a four-year term, while the others choose "Delegates" for two-year terms.”

Puerto Rico chọn "Ủy viên thường trú" cho nhiệm kỳ bốn năm, trong khi những vùng khác chọn "Đại biểu" cho nhiệm kỳ hai năm.

Nguồn: Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/Types of Legislatures: Unicameral vs Bicameral Systems

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “chosen”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chosen” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chosen”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chosen” với tần suất cao:

866 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chosen”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chosen”:

“It is not so much the neophyte who chooses as it is God who first offers the grace of faith.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “chosen”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃoʊzən/; US /ˈtʃoʊzən/.

chosen (động từ): chọn ra, chọn hoặc chọn từ một số lựa chọn thay thế

Định nghĩa tiếng Anh: Pick out, select, or choose from a number of alternatives.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

choose ↔ chosen

Họ từ trong dữ liệu: choose: động từ (v), elect: động từ (v), election: danh từ (n), elective: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi866 lần trong kho sách

choose to call

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chosen" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm866 lần trong kho sách

choose to call

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chosen" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái866 lần trong kho sách

choose to call

Nét nghĩa mở rộng: select as an alternative over another (chọn thay thế cho cái khác)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It is _____ to covey something about themselves which is generally positive, to the rest of the world.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: chosen

It is chosen to covey something about themselves which is generally positive, to the rest of the world.

Nguồn: Tác phẩm mở: Digital Media and Culture Yearbook 2014/Chapter 2: Online Identity

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“This method will equally distribute colors to the same overall area, and, importantly, is independent of the maximum number of iterations _____.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Phương pháp này sẽ phân phối màu đều cho cùng một khu vực tổng thể và quan trọng là không phụ thuộc vào số lần lặp tối đa được chọn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: chosen

This method will equally distribute colors to the same overall area, and, importantly, is independent of the maximum number of iterations chosen.

Nguồn: Tác phẩm mở: Fractals/color mandelbrot

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “chosen”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: chosen

Hỏi đáp trọng tâm

chosen nghĩa là gì (meaning & definition)?

chosen (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʃoʊzən/) có nghĩa là chọn ra, chọn hoặc chọn từ một số lựa chọn thay thế (dạng biến thể ngữ pháp của "choose"). pick out, select, or choose from a number of alternatives

Từ chosen trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃoʊz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃoʊzən/; US /ˈtʃoʊzən/.

Từ chosen là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "chosen" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ chosen theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: chọn ra, chọn hoặc chọn từ một số lựa chọn thay thế - Nét nghĩa 2 [A1]: chọn thay thế cho cái khác - Nét nghĩa 3 [A1]: thấy phù hợp hoặc thích hợp để hành động theo một cách nhất định - Nét nghĩa 4 [B2]: bầu cử

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chosen:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃoʊzən/; US /ˈtʃoʊzən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chosen:

choose to call

chosen được dùng trong câu như thế nào?

It is not so much the neophyte who chooses as it is God who first offers the grace of faith. (Frank H. Spearman, The marriage verdict; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/chosen, mã đối chiếu EV-846430F6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "chosen" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "choose".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

choose, elect