Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

brisk

tính từ (adj)

B2
/ˈbɹɪsk//ˈbɹɪsk/

Brisk có nghĩa là nhanh chóng và tràn đầy năng lượng.

Định nghĩa Anh – Anh: Quick and energetic.

Họ từ:alert(động từ (v))·fresh(tính từ (adj))·lively(tính từ (adj))·merry(tính từ (adj))·refreshing(tính từ (adj))·refreshingly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nhanh chóng và tràn đầy năng lượng”:briskB2·alertB2·livelyA2·merryA1·rattlingB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.brisktính từ (adj)

    Quick and energetic.

    Nhanh chóng và tràn đầy năng lượng.

    • •

      She pulled herself together, alert, staring at him, at the whispering four.

    Đồng nghĩa (SYN):alert/lively/merry/rattling/snappy/spanking
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.brisktính từ (adj)

    Imparting vitality and energy.

    Truyền sức sống và năng lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):fresh/bracing/refreshing/refreshful/tonic
  3. 3.brisktính từ (adj)

    Quick and energetic.

    Nhanh chóng và tràn đầy năng lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):lively/alert/merry/rattling/snappy/spanking
  4. 4.brisktính từ (adj)

    Quick and energetic.

    Nhanh chóng và tràn đầy năng lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):merry/alert/lively/rattling/snappy/spanking
  5. 5.brisktính từ (adj)

    Imparting vitality and energy.

    Truyền sức sống và năng lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):refreshing/bracing/fresh/refreshful/tonic
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): brisk

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

alert ↔ brisk

Mục từ "brisk" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "alert, fresh, lively, merry, refreshing" (nhanh chóng và tràn đầy năng lượng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: brisk

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "brisk" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: alert: động từ (v), fresh: tính từ (adj), lively: tính từ (adj), merry: tính từ (adj), refreshing: tính từ (adj), refreshingly: trạng từ (adv).

alertđộng từ (v)/əˈlɝt/

cảnh báo hoặc khơi dậy cảm giác nguy hiểm hoặc kêu gọi trạng thái sẵn sàng

•

She pulled herself together, alert, staring at him, at the whispering four.

Nguồn: Chamberlain, Esther, -1908: Mrs. Essington: The Romance of a House-party

freshtính từ (adj)/ˈfɹɛʃ/

được thực hiện, sản xuất hoặc thu hoạch gần đây

•

Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.

Nguồn: Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area

livelytính từ (adj)/ˈlaɪvli/

tràn đầy sức sống và năng lượng

•

And so he hummed the lively air in his mournful voice, as he dreamily walked down Broadway, and asked himself what was to be done.

Nguồn: Ellis, Edward Sylvester: The Boy Miners; Or, The Enchanted Island, A Tale of the Yellowstone Country

merrytính từ (adj)/ˈmɛɹi/

đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ

•

In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.

Nguồn: Würdig, L. (Ludwig): Prince Eugene, the Noble Knight

refreshingtính từ (adj)/ɹɪˈfɹɛʃɪŋ/

truyền sức sống và năng lượng

•

To-day the rain was English-like, soft summer showers, refreshing to plants, and reminding of April.

Nguồn: Forde, Gertrude: A Lady's Tour in Corsica, Vol. 2 (of 2)

refreshinglytrạng từ (adv)/ɹiˈfɹɛʃɪŋli/

theo cách làm giảm mệt mỏi và phục hồi sức sống

•

In striking contrast to this attitude, the work of a young curate, sincere, broadminded and convincing, is refreshingly shown., Buffalo Express.

Ngược lại hoàn toàn với thái độ này, công việc của một giám tuyển trẻ, chân thành, cởi mở và thuyết phục, được thể hiện một cách mới mẻ.--Buffalo Express.

Nguồn: Marchmont, Arthur W.: By Right of Sword

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: brisk

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "brisk". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • keenly alert
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: brisk

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "brisk" phân theo từng nét nghĩa (nhanh chóng và tràn đầy năng lượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "brisk" khi diễn đạt nét nghĩa: nhanh chóng và tràn đầy năng lượng.

“She pulled herself together, alert, staring at him, at the whispering four.”

Đồng nghĩa với "brisk" ở nét nghĩa "nhanh chóng và tràn đầy năng lượng" (ngoài ra "lively" còn biểu thị: tràn đầy sức sống và năng lượng).

“And so he hummed the lively air in his mournful voice, as he dreamily walked down Broadway, and asked himself what was to be done.”

Đồng nghĩa với "brisk" ở nét nghĩa "nhanh chóng và tràn đầy năng lượng" (ngoài ra "merry" còn biểu thị: đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ).

“In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "brisk" khi diễn đạt nét nghĩa: nhanh chóng và tràn đầy năng lượng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "brisk" khi diễn đạt nét nghĩa: nhanh chóng và tràn đầy năng lượng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "brisk" khi diễn đạt nét nghĩa: nhanh chóng và tràn đầy năng lượng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: brisk

12 câu trong kho sách →
She pulled herself together, alert, staring at him, at the whispering four.
Chamberlain, Esther, -1908: Mrs. Essington: The Romance of a House-party, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was instructed to notify his officers to be on the alert for any indications of battle.
Grant, Ulysses S. (Ulysses Simpson): Project Gutenberg Edition of The Memoirs of Four Civil War Generals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And they want to know if Gas Alert has been cancelled, sorr.
Frankau, Gilbert: Peter Jameson: A Modern Romance, Nguyên văn tác phẩm
Next morning Mr. Goodwin, eager and alert, went out to view the Gatun locks and dam.
Paine, Ralph Delahaye: The Steam-Shovel Man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He raised the weapon calmly, every nerve and muscle alert, like an animal ready for action.
MacApp, C. C.: All That Earthly Remains, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Thus it was close and concentrated, perpetually on the alert to defend itself, doubtful of, or at least isolating itself from, its very retainers.
Guizot, François: General History of Civilisation in Europe, From the Fall of the Roman Empire Till the French Revolution. A Treatise on Death Punishments., Tiếng Anh (Anh - Anh)
It then let myself and my companion approach closely, looking up at us with alert curiosity, but making no effort to escape.
Roosevelt, Theodore: Outdoor pastimes of an American hunter
Probably he had slept long, for he woke alert and refreshed, warm and comfortable under the straw that he had pulled over him.
Benson, E. F. (Edward Frederic): Colin II: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: brisk

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “brisk” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“She pulled herself together, alert, staring at him, at the whispering four.”

Nguồn: Chamberlain, Esther, -1908: Mrs. Essington: The Romance of a House-party

“He was instructed to notify his officers to be on the alert for any indications of battle.”

Nguồn: Grant, Ulysses S. (Ulysses Simpson): Project Gutenberg Edition of The Memoirs of Four Civil War Generals

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “brisk”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “brisk” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “brisk”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “brisk” với tần suất cao:

64 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “brisk”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “brisk”:

“She pulled herself together, alert, staring at him, at the whispering four.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “brisk”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹɪsk/; US /ˈbɹɪsk/.

brisk (tính từ): nhanh chóng và tràn đầy năng lượng

Định nghĩa tiếng Anh: Quick and energetic.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

alert ↔ brisk

Họ từ trong dữ liệu: alert: động từ (v) · fresh: tính từ (adj) · lively: tính từ (adj) · merry: tính từ (adj) · refreshing: tính từ (adj) · refreshingly: trạng từ (adv)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi64 lần trong kho sách

keenly alert

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "brisk" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm64 lần trong kho sách

keenly alert

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "brisk" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái64 lần trong kho sách

keenly alert

Nét nghĩa mở rộng: imparting vitality and energy (truyền sức sống và năng lượng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “brisk”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: brisk

Hỏi đáp trọng tâm

brisk nghĩa là gì (meaning & definition)?

brisk (tính từ, phát âm Mỹ /ˈbɹɪsk/) có nghĩa là nhanh chóng và tràn đầy năng lượng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "alert"). quick and energetic

Từ brisk trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɹɪsk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹɪsk/; US /ˈbɹɪsk/.

Từ brisk là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "brisk" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ brisk theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: nhanh chóng và tràn đầy năng lượng (Ví dụ: “She pulled herself together, alert, staring at him, at the whispering four.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: truyền sức sống và năng lượng - Nét nghĩa 3 [A2]: nhanh chóng và tràn đầy năng lượng - Nét nghĩa 4 [A1]: nhanh chóng và tràn đầy năng lượng - Nét nghĩa 5 [C1]: truyền sức sống và năng lượng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ brisk:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹɪsk/; US /ˈbɹɪsk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ brisk:

keenly alert

brisk được dùng trong câu như thế nào?

She pulled herself together, alert, staring at him, at the whispering four. (Esther, -1908 Chamberlain, Mrs. Essington: The Romance of a House-party. Nguồn: Project Gutenberg #56705.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/brisk, mã đối chiếu EV-B134BADB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "brisk" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "alert, fresh, lively, merry, refreshing".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

alert, fresh, lively, merry, refreshing