Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tonic

tính từ (adj)

A2
/ˈtɑnɪk//ˈtɑnɪk/

Tonic có nghĩa là truyền sức sống và năng lượng.

Định nghĩa Anh – Anh: Imparting vitality and energy.

Họ từ:fresh(tính từ (adj))·pop(động từ (v))·refreshing(tính từ (adj))·refreshingly(trạng từ (adv))·restorative(tính từ (adj))·restoration(danh từ (n))·restore(động từ (v))·soda(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “truyền sức sống và năng lượng”:tonicA2·freshA2·bracingA2·briskA2·refreshingC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tonictính từ (adj)

    Imparting vitality and energy.

    Truyền sức sống và năng lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):fresh/bracing/brisk/refreshing/refreshful
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.tonicdanh từ (n)

    A sweet drink containing carbonated water and flavoring.

    Đánh một con ruồi.

    Đồng nghĩa (SYN):pop/soda/soda pop/soda water
  3. 3.tonictính từ (adj)

    Imparting vitality and energy.

    Truyền sức sống và năng lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):refreshing/bracing/brisk/fresh/refreshful
  4. 4.tonicdanh từ (n)

    A medicine that strengthens and invigorates.

    Phục hồi.

    Đồng nghĩa (SYN):restorative
  5. 5.tonicdanh từ (n)

    A sweet drink containing carbonated water and flavoring.

    Một thức uống ngọt có chứa nước có ga và hương liệu.

    Đồng nghĩa (SYN):soda/pop/soda pop/soda water
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tonic

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fresh ↔ tonic

Mục từ "tonic" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fresh, pop, refreshing, restorative, soda" (truyền sức sống và năng lượng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tonic

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tonic" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fresh: tính từ (adj), pop: động từ (v), refreshing: tính từ (adj), refreshingly: trạng từ (adv), restorative: tính từ (adj), restoration: danh từ (n), restore: động từ (v), soda: danh từ (n).

freshtính từ (adj)/ˈfɹɛʃ/

được thực hiện, sản xuất hoặc thu hoạch gần đây

•

Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.

Nguồn: Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area

popđộng từ (v)/ˈpɑp/

một thuật ngữ không chính thức cho một người cha

•

In the pockets of his ill-fitting rusty coat he carried sugar-plums which he popped deftly into the mouths of howling children.

Nguồn: Vachell, Horace Annesley: Whitewash

refreshingtính từ (adj)/ɹɪˈfɹɛʃɪŋ/

truyền sức sống và năng lượng

•

To-day the rain was English-like, soft summer showers, refreshing to plants, and reminding of April.

Nguồn: Forde, Gertrude: A Lady's Tour in Corsica, Vol. 2 (of 2)

refreshinglytrạng từ (adv)/ɹiˈfɹɛʃɪŋli/

theo cách làm giảm mệt mỏi và phục hồi sức sống

•

In striking contrast to this attitude, the work of a young curate, sincere, broadminded and convincing, is refreshingly shown., Buffalo Express.

Ngược lại hoàn toàn với thái độ này, công việc của một giám tuyển trẻ, chân thành, cởi mở và thuyết phục, được thể hiện một cách mới mẻ.--Buffalo Express.

Nguồn: Marchmont, Arthur W.: By Right of Sword

restorativetính từ (adj)/ɹəˈstɔɹətɪv/

có xu hướng truyền đạt sức sống và sức sống mới cho

•

I must have turned very white; for he stopped and sprang to his feet, searching for some restorative.

Nguồn: Green, Anna Katharine: The House of the Whispering Pines

restorationdanh từ (n)/ˌɹɛstɚˈeɪʃən/

sự khôi phục, sự phục chế công trình hoặc tác phẩm nghệ thuật về trạng thái ban đầu

•

The Lord means of course,' some one may say, 'that the comfort of the mourners will be the restoration of that which they have lost.

Nguồn: MacDonald, George: The Hope of the Gospel

restoređộng từ (v)/ɹɪˈstɔɹ/

trở lại tình trạng ban đầu hoặc có thể sử dụng và hoạt động

•

Seeking with eager eyes that wondrous stone which the swallow Brings from the shore of the sea to restore the sight of its fledglings.

Nguồn: Oliphant, Samuel Grant: Queer questions and ready replies

sodadanh từ (n)/ˈsoʊdə/

muối natri của axit cacbonic

•

Then he poured out a stiff whisky and soda and gave it him to drink.

Nguồn: Applin, Arthur: Blackthorn Farm

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tonic

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tonic". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fresh air
  • fresh water
  • fresh breeze
  • fresh meat

    Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.

    Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area

  • fresh supply
  • fresh provisions
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tonic

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tonic" phân theo từng nét nghĩa (truyền sức sống và năng lượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tonic" ở nét nghĩa "truyền sức sống và năng lượng" (ngoài ra "fresh" còn biểu thị: được thực hiện, sản xuất hoặc thu hoạch gần đây).

“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tonic" khi diễn đạt nét nghĩa: truyền sức sống và năng lượng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tonic" khi diễn đạt nét nghĩa: truyền sức sống và năng lượng.

Đồng nghĩa với "tonic" ở nét nghĩa "truyền sức sống và năng lượng" (ngoài ra "refreshing" còn biểu thị: mới mẻ hoặc khác biệt một cách thú vị).

“To-day the rain was English-like, soft summer showers, refreshing to plants, and reminding of April.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tonic" khi diễn đạt nét nghĩa: truyền sức sống và năng lượng.

Đồng nghĩa với "tonic" ở nét nghĩa "đánh một con ruồi" (ngoài ra "pop" còn biểu thị: phình ra bên ngoài).

“In the pockets of his ill-fitting rusty coat he carried sugar-plums which he popped deftly into the mouths of howling children.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tonic

12 câu trong kho sách →
Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.
Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There they dragged the fresh hide into a clump of brush and made a shelter of it.
Neihardt, John G.: When the tree flowered, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Was ever air so fresh and cool, or country scents so sweet?
Everton, Francis: The Dalehouse murder, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Oy, let’s go down on Mars and meet some nice, fresh cannibals before we hook up with another one of those things.”
Backus, W. Elwyn (Waldo Elwyn): The waning of a world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Verity looked worried and rather helpless, a totally fresh attitude to which the young man’s heart warmed.
Holme, Constance: Crump folk going home, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.
Lowell, Joan: The cradle of the deep, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A tall man, well muffled up, for the night was fresh.
Fielding, A. (Archibald): The Eames-Erskine case, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fresh Austrians had turned back to help their rearguard troops.
Fraser, Edward, 1859?-: The war drama of the Eagles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tonic

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tonic” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”

Nguồn: Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area

“There they dragged the fresh hide into a clump of brush and made a shelter of it.”

Nguồn: Neihardt, John G.: When the tree flowered

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tonic”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tonic” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tonic”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tonic” với tần suất cao:

7.213 lần trong kho sách
5.304 lần trong kho sách
1.335 lần trong kho sách
1.250 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tonic”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tonic”:

“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tonic”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɑnɪk/; US /ˈtɑnɪk/.

tonic (tính từ): truyền sức sống và năng lượng

Định nghĩa tiếng Anh: Imparting vitality and energy.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fresh ↔ tonic

Họ từ trong dữ liệu: fresh: tính từ (adj) · pop: động từ (v) · refreshing: tính từ (adj) · refreshingly: trạng từ (adv) · restorative: tính từ (adj) · restoration: danh từ (n) · restore: động từ (v) · soda: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.213 lần trong kho sách

fresh air

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tonic" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.304 lần trong kho sách

fresh water

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tonic" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.335 lần trong kho sách

fresh breeze

Nét nghĩa mở rộng: a sweet drink containing carbonated water and flavoring (đánh một con ruồi)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tonic”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tonic

Hỏi đáp trọng tâm

tonic nghĩa là gì (meaning & definition)?

tonic (tính từ, phát âm Mỹ /ˈtɑnɪk/) có nghĩa là truyền sức sống và năng lượng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fresh"). imparting vitality and energy

Từ tonic trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɑn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɑnɪk/; US /ˈtɑnɪk/.

Từ tonic là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tonic" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ tonic theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: truyền sức sống và năng lượng - Nét nghĩa 2 [A1]: đánh một con ruồi - Nét nghĩa 3 [C1]: truyền sức sống và năng lượng - Nét nghĩa 4 [C1]: phục hồi - Nét nghĩa 5 [A2]: một thức uống ngọt có chứa nước có ga và hương liệu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tonic:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɑnɪk/; US /ˈtɑnɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tonic:

fresh air; fresh water; fresh breeze; fresh meat; fresh supply

tonic được dùng trong câu như thế nào?

Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables. (H. T., -1978 Irwin, Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area. Nguồn: Project Gutenberg #69574.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tonic, mã đối chiếu EV-16BA3834. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tonic" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "fresh, pop, refreshing, restorative, soda".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

fresh, pop, refreshing, restorative, soda