Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bracing

tính từ (adj)

A2
/ˈbɹeɪsɪŋ//ˈbɹeɪsɪŋ/

Bracing có nghĩa là truyền sức sống và năng lượng.

Định nghĩa Anh – Anh: Imparting vitality and energy.

Họ từ:fresh(tính từ (adj))·refreshing(tính từ (adj))·refreshingly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “truyền sức sống và năng lượng”:bracingA2·freshA2·briskA2·refreshingC1·refreshfulA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bracingtính từ (adj)

    Imparting vitality and energy.

    Truyền sức sống và năng lượng.

    • •

      Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.

    Đồng nghĩa (SYN):fresh/brisk/refreshing/refreshful/tonic
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.bracingtính từ (adj)

    Imparting vitality and energy.

    Truyền sức sống và năng lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):refreshing/brisk/fresh/refreshful/tonic
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bracing

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fresh ↔ bracing

Mục từ "bracing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fresh, refreshing" (truyền sức sống và năng lượng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bracing

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bracing" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fresh: tính từ (adj), refreshing: tính từ (adj), refreshingly: trạng từ (adv).

freshtính từ (adj)/ˈfɹɛʃ/

được thực hiện, sản xuất hoặc thu hoạch gần đây

•

Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.

Nguồn: Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area

refreshingtính từ (adj)/ɹɪˈfɹɛʃɪŋ/

truyền sức sống và năng lượng

•

To-day the rain was English-like, soft summer showers, refreshing to plants, and reminding of April.

Nguồn: Forde, Gertrude: A Lady's Tour in Corsica, Vol. 2 (of 2)

refreshinglytrạng từ (adv)/ɹiˈfɹɛʃɪŋli/

theo cách làm giảm mệt mỏi và phục hồi sức sống

•

In striking contrast to this attitude, the work of a young curate, sincere, broadminded and convincing, is refreshingly shown., Buffalo Express.

Ngược lại hoàn toàn với thái độ này, công việc của một giám tuyển trẻ, chân thành, cởi mở và thuyết phục, được thể hiện một cách mới mẻ.--Buffalo Express.

Nguồn: Marchmont, Arthur W.: By Right of Sword

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bracing

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bracing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fresh air
  • fresh water
  • fresh breeze
  • fresh meat

    Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.

    Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area

  • fresh supply
  • fresh provisions
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bracing

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bracing" phân theo từng nét nghĩa (truyền sức sống và năng lượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bracing" ở nét nghĩa "truyền sức sống và năng lượng" (ngoài ra "fresh" còn biểu thị: được thực hiện, sản xuất hoặc thu hoạch gần đây).

“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bracing" khi diễn đạt nét nghĩa: truyền sức sống và năng lượng.

Đồng nghĩa với "bracing" ở nét nghĩa "truyền sức sống và năng lượng" (ngoài ra "refreshing" còn biểu thị: mới mẻ hoặc khác biệt một cách thú vị).

“To-day the rain was English-like, soft summer showers, refreshing to plants, and reminding of April.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bracing" khi diễn đạt nét nghĩa: truyền sức sống và năng lượng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bracing" khi diễn đạt nét nghĩa: truyền sức sống và năng lượng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bracing

12 câu trong kho sách →
Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.
Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There they dragged the fresh hide into a clump of brush and made a shelter of it.
Neihardt, John G.: When the tree flowered, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Was ever air so fresh and cool, or country scents so sweet?
Everton, Francis: The Dalehouse murder, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Oy, let’s go down on Mars and meet some nice, fresh cannibals before we hook up with another one of those things.”
Backus, W. Elwyn (Waldo Elwyn): The waning of a world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Verity looked worried and rather helpless, a totally fresh attitude to which the young man’s heart warmed.
Holme, Constance: Crump folk going home, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.
Lowell, Joan: The cradle of the deep, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A tall man, well muffled up, for the night was fresh.
Fielding, A. (Archibald): The Eames-Erskine case, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fresh Austrians had turned back to help their rearguard troops.
Fraser, Edward, 1859?-: The war drama of the Eagles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bracing

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bracing” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”

Nguồn: Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area

“There they dragged the fresh hide into a clump of brush and made a shelter of it.”

Nguồn: Neihardt, John G.: When the tree flowered

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bracing”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bracing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bracing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bracing” với tần suất cao:

7.213 lần trong kho sách
5.304 lần trong kho sách
1.335 lần trong kho sách
1.250 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bracing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bracing”:

“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bracing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹeɪsɪŋ/; US /ˈbɹeɪsɪŋ/.

bracing (tính từ): truyền sức sống và năng lượng

Định nghĩa tiếng Anh: Imparting vitality and energy.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fresh ↔ bracing

Họ từ trong dữ liệu: fresh: tính từ (adj) · refreshing: tính từ (adj) · refreshingly: trạng từ (adv)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.213 lần trong kho sách

fresh air

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bracing" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.304 lần trong kho sách

fresh water

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bracing" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.335 lần trong kho sách

fresh breeze

Nét nghĩa mở rộng: imparting vitality and energy (truyền sức sống và năng lượng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bracing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bracing

Hỏi đáp trọng tâm

bracing nghĩa là gì (meaning & definition)?

bracing (tính từ, phát âm Mỹ /ˈbɹeɪsɪŋ/) có nghĩa là truyền sức sống và năng lượng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fresh"). imparting vitality and energy

Từ bracing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɹeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹeɪsɪŋ/; US /ˈbɹeɪsɪŋ/.

Từ bracing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bracing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ bracing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: truyền sức sống và năng lượng (Ví dụ: “Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: truyền sức sống và năng lượng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bracing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹeɪsɪŋ/; US /ˈbɹeɪsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bracing:

fresh air; fresh water; fresh breeze; fresh meat; fresh supply

bracing được dùng trong câu như thế nào?

Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables. (H. T., -1978 Irwin, Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area. Nguồn: Project Gutenberg #69574.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bracing, mã đối chiếu EV-C2CB0E39. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bracing" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "fresh, refreshing".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fresh, refreshing