bracing
tính từ (adj)
Bracing có nghĩa là truyền sức sống và năng lượng.
Định nghĩa Anh – Anh: Imparting vitality and energy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bracingtính từ (adj)
Imparting vitality and energy.
Truyền sức sống và năng lượng.
- •
Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fresh air7.213 lần trong kho sách
- •fresh water5.304 lần trong kho sách
- •fresh breeze1.335 lần trong kho sách
- •fresh meat1.250 lần trong kho sách
- •fresh supply884 lần trong kho sách
- •fresh provisions597 lần trong kho sách
- •
- 2.bracingtính từ (adj)
Imparting vitality and energy.
Truyền sức sống và năng lượng.
Từ nguyên học (Etymology): bracing
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
fresh ↔ bracing
Mục từ "bracing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fresh, refreshing" (truyền sức sống và năng lượng).
Họ từ & Biến thể từ loại: bracing
Họ từ của "bracing" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fresh: tính từ (adj), refreshing: tính từ (adj), refreshingly: trạng từ (adv).
được thực hiện, sản xuất hoặc thu hoạch gần đây
Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.
Nguồn: Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area
truyền sức sống và năng lượng
To-day the rain was English-like, soft summer showers, refreshing to plants, and reminding of April.
Nguồn: Forde, Gertrude: A Lady's Tour in Corsica, Vol. 2 (of 2)
theo cách làm giảm mệt mỏi và phục hồi sức sống
In striking contrast to this attitude, the work of a young curate, sincere, broadminded and convincing, is refreshingly shown., Buffalo Express.
Ngược lại hoàn toàn với thái độ này, công việc của một giám tuyển trẻ, chân thành, cởi mở và thuyết phục, được thể hiện một cách mới mẻ.--Buffalo Express.
Nguồn: Marchmont, Arthur W.: By Right of Sword
Cụm từ & Collocations: bracing
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bracing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fresh air
- fresh water
- fresh breeze
- fresh meat
Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.
Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area
- fresh supply
- fresh provisions
Đồng nghĩa & Sắc thái: bracing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bracing" phân theo từng nét nghĩa (truyền sức sống và năng lượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bracing" ở nét nghĩa "truyền sức sống và năng lượng" (ngoài ra "fresh" còn biểu thị: được thực hiện, sản xuất hoặc thu hoạch gần đây).
“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”
Đồng nghĩa với "bracing" ở nét nghĩa "truyền sức sống và năng lượng" (ngoài ra "refreshing" còn biểu thị: mới mẻ hoặc khác biệt một cách thú vị).
“To-day the rain was English-like, soft summer showers, refreshing to plants, and reminding of April.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "bracing" khi diễn đạt nét nghĩa: truyền sức sống và năng lượng.
Câu dẫn chứng văn học: bracing
12 câu trong kho sách →Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.There they dragged the fresh hide into a clump of brush and made a shelter of it.Was ever air so fresh and cool, or country scents so sweet?“Oy, let’s go down on Mars and meet some nice, fresh cannibals before we hook up with another one of those things.”Verity looked worried and rather helpless, a totally fresh attitude to which the young man’s heart warmed.On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.A tall man, well muffled up, for the night was fresh.Fresh Austrians had turned back to help their rearguard troops.Đọc mở rộng theo CEFR: bracing
Từ vựng bậcA2→“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”
Nguồn: Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area
“There they dragged the fresh hide into a clump of brush and made a shelter of it.”
Nguồn: Neihardt, John G.: When the tree flowered
Cấu trúc & Vận dụng: “bracing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bracing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bracing”
Dữ liệu từ nguyên: fresh ↔ bracing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bracing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bracing” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bracing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bracing”:
“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”
Gợi ý luyện tập với “bracing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bracing (tính từ): truyền sức sống và năng lượng
Định nghĩa tiếng Anh: Imparting vitality and energy.
fresh ↔ bracing
Họ từ trong dữ liệu: fresh: tính từ (adj) · refreshing: tính từ (adj) · refreshingly: trạng từ (adv)
fresh air
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bracing" trong câu.
fresh water
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bracing" trong câu.
fresh breeze
Nét nghĩa mở rộng: imparting vitality and energy (truyền sức sống và năng lượng)
Ứng dụng & Mở rộng: “bracing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “bracing” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bracing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bracing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “bracing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bracing
Hỏi đáp trọng tâmbracing nghĩa là gì (meaning & definition)?
bracing (tính từ, phát âm Mỹ /ˈbɹeɪsɪŋ/) có nghĩa là truyền sức sống và năng lượng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fresh"). imparting vitality and energy
Từ bracing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɹeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹeɪsɪŋ/; US /ˈbɹeɪsɪŋ/.
Từ bracing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bracing" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ bracing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: truyền sức sống và năng lượng (Ví dụ: “Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: truyền sức sống và năng lượng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bracing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹeɪsɪŋ/; US /ˈbɹeɪsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bracing:
fresh air; fresh water; fresh breeze; fresh meat; fresh supply
bracing được dùng trong câu như thế nào?
Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables. (H. T., -1978 Irwin, Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area. Nguồn: Project Gutenberg #69574.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)