Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bookman

danh từ (n)

A1
/ˈbʊkmən//ˈbʊkmən/

Bookman có nghĩa là một người có học (đặc biệt là về nhân văn).

Định nghĩa Anh - Anh: A learned person (especially in the humanities).

Họ từ:scholar(danh từ (n))/scholarly(tính từ (adj))/scholarship(danh từ (n))/student(danh từ (n))/study(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một người có học (đặc biệt là về nhân văn)”:bookmanA1/scholarB1/scholarly personB1/studentA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bookmandanh từ (n)

    A learned person (especially in the humanities).

    Một người có học (đặc biệt là về nhân văn).

    • •

      Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.

    Đồng nghĩa (SYN):scholar/scholarly person/student
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.bookmandanh từ (n)

    A learned person (especially in the humanities).

    Một người có học (đặc biệt là về nhân văn).

    Đồng nghĩa (SYN):student/scholar/scholarly person
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bookman

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

scholar ↔ bookman

Mục từ "bookman" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "scholar, student" (một người có học (đặc biệt là về nhân văn)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bookman

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bookman" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: scholar: danh từ (n), scholarly: tính từ (adj), scholarship: danh từ (n), student: danh từ (n), study: danh từ (n).

scholardanh từ (n)/ˈskɑlɚ/

một người có học (đặc biệt là về nhân văn)

•

Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.

Nguồn: Ouida: Views and Opinions

scholarlytính từ (adj)/ˈskɑlɚli/

đặc điểm của học giả hoặc học giả

•

His delivery," says a candid and scholarly critic, "was rather earnest than passionate.

Nguồn: Simonds, William Day: Starr King in California

scholarshipdanh từ (n)/ˈskɑlɚˌʃɪp/

hỗ trợ tài chính được cung cấp cho sinh viên trên cơ sở thành tích học tập

•

All F.'s writings are characterised no less by scholarship than by wit.

Nguồn: Cousin, John W. (John William): A Short Biographical Dictionary of English Literature

studentdanh từ (n)/ˈstudənt/

một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục

•

A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

studydanh từ (n)/ˈstʌdi/

một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết

•

I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.

Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bookman

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bookman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • classical scholar
  • apt scholar
  • greek scholar
  • latin scholar
  • accomplished scholar
  • hebrew scholar
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bookman

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bookman" phân theo từng nét nghĩa (một người có học (đặc biệt là về nhân văn)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bookman" ở nét nghĩa "một người có học (đặc biệt là về nhân văn)" (ngoài ra "scholar" còn biểu thị: ai đó (đặc biệt là một đứa trẻ) học (từ một giáo viên) hoặc tiếp thu kiến thức hoặc niềm tin).

“Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bookman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có học (đặc biệt là về nhân văn).

Đồng nghĩa với "bookman" ở nét nghĩa "một người có học (đặc biệt là về nhân văn)" (ngoài ra "student" còn biểu thị: một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục).

“A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bookman

Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.
Ouida: Views and Opinions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“The cause was indeed a great one; no less than the apostacy of a scholar from Zeno to Epicurus.”
Wright, Frances: A few days in Athens being the translation of a Greek manuscript discovered in Herculaneum, Nguyên văn tác phẩm
On hearing of his arrival at St.-Helena, this French statesman and scholar gave the following commentary to the world.
Cotton, Edward: A voice from Waterloo: A history of the battle fought on the 18th June, 1815, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A glance at our statistics shows that proportionately few scholars of the two years’ course undergo the examination, and later take situations.
Wolseley, Frances Garnet, Viscountess: Gardening for women, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The thinkers and scholars who flourished later derived their inspiration from him.
Ali, Syed Ameer: Islâm, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Piranesi takes the scholars of the later years and initiates them into all the mysteries of ornament and stylistic character.
Piranesi, Giovanni Battista, 1720-1778 [Artist]: Selected etchings by Piranesi, series 1., Tiếng Anh (Anh - Anh)
And it has happened that one may be a Rhodes Scholar without being particularly athletic.
Scholz, R. F. (Richard Frederick): Oxford and the Rhodes Scholarships, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No Biblical scholar of any repute has ever asserted that the sea took its name from the overthrow of Pharaoh.
Various: The inter ocean curiosity shop for the year 1883, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bookman

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bookman” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.”

Nguồn: Ouida: Views and Opinions

““The cause was indeed a great one; no less than the apostacy of a scholar from Zeno to Epicurus.””

Nguồn: Wright, Frances: A few days in Athens being the translation of a Greek manuscript discovered in Herculaneum

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bookman”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bookman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bookman”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bookman” với tần suất cao:

267 lần trong kho sách
220 lần trong kho sách
235 lần trong kho sách
155 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bookman”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bookman”:

“Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bookman”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʊkmən/; US /ˈbʊkmən/.

bookman (danh từ): một người có học (đặc biệt là về nhân văn)

Định nghĩa tiếng Anh: A learned person (especially in the humanities).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

scholar ↔ bookman

Họ từ trong dữ liệu: scholar: danh từ (n), scholarly: tính từ (adj), scholarship: danh từ (n), student: danh từ (n), study: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi267 lần trong kho sách

classical scholar

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bookman" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm220 lần trong kho sách

apt scholar

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bookman" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái235 lần trong kho sách

greek scholar

Nét nghĩa mở rộng: a learned person (especially in the humanities) (một người có học (đặc biệt là về nhân văn))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bookman”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bookman

Hỏi đáp trọng tâm

bookman nghĩa là gì (meaning & definition)?

bookman (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbʊkmən/) có nghĩa là một người có học (đặc biệt là về nhân văn) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "scholar"). a learned person (especially in the humanities)

Từ bookman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbʊk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʊkmən/; US /ˈbʊkmən/.

Từ bookman là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bookman" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ bookman theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một người có học (đặc biệt là về nhân văn) (Ví dụ: “Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người có học (đặc biệt là về nhân văn)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bookman:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʊkmən/; US /ˈbʊkmən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bookman:

classical scholar; apt scholar; greek scholar; latin scholar; accomplished scholar

bookman được dùng trong câu như thế nào?

Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur. (Ouida, Views and Opinions; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bookman, mã đối chiếu EV-50F3C552. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bookman" được liên kết từ mục từ "scholar, student".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

scholar, student