bookman
danh từ (n)
Bookman có nghĩa là một người có học (đặc biệt là về nhân văn).
Định nghĩa Anh - Anh: A learned person (especially in the humanities).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bookmandanh từ (n)
A learned person (especially in the humanities).
Một người có học (đặc biệt là về nhân văn).
- •
Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •classical scholar267 lần trong kho sách
- •apt scholar220 lần trong kho sách
- •greek scholar235 lần trong kho sách
- •latin scholar155 lần trong kho sách
- •accomplished scholar146 lần trong kho sách
- •hebrew scholar67 lần trong kho sách
- •
- 2.bookmandanh từ (n)
A learned person (especially in the humanities).
Một người có học (đặc biệt là về nhân văn).
Từ nguyên học (Etymology): bookman
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
scholar ↔ bookman
Mục từ "bookman" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "scholar, student" (một người có học (đặc biệt là về nhân văn)).
Họ từ & Biến thể từ loại: bookman
Họ từ của "bookman" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: scholar: danh từ (n), scholarly: tính từ (adj), scholarship: danh từ (n), student: danh từ (n), study: danh từ (n).
một người có học (đặc biệt là về nhân văn)
Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.
Nguồn: Ouida: Views and Opinions
đặc điểm của học giả hoặc học giả
His delivery," says a candid and scholarly critic, "was rather earnest than passionate.
Nguồn: Simonds, William Day: Starr King in California
hỗ trợ tài chính được cung cấp cho sinh viên trên cơ sở thành tích học tập
All F.'s writings are characterised no less by scholarship than by wit.
Nguồn: Cousin, John W. (John William): A Short Biographical Dictionary of English Literature
một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục
A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909
một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết
I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.
Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta
Cụm từ & Collocations: bookman
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bookman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- classical scholar
- apt scholar
- greek scholar
- latin scholar
- accomplished scholar
- hebrew scholar
Đồng nghĩa & Sắc thái: bookman
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bookman" phân theo từng nét nghĩa (một người có học (đặc biệt là về nhân văn)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bookman" ở nét nghĩa "một người có học (đặc biệt là về nhân văn)" (ngoài ra "scholar" còn biểu thị: ai đó (đặc biệt là một đứa trẻ) học (từ một giáo viên) hoặc tiếp thu kiến thức hoặc niềm tin).
“Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "bookman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có học (đặc biệt là về nhân văn).
Câu dẫn chứng văn học: bookman
Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.“The cause was indeed a great one; no less than the apostacy of a scholar from Zeno to Epicurus.”On hearing of his arrival at St.-Helena, this French statesman and scholar gave the following commentary to the world.A glance at our statistics shows that proportionately few scholars of the two years’ course undergo the examination, and later take situations.The thinkers and scholars who flourished later derived their inspiration from him.Piranesi takes the scholars of the later years and initiates them into all the mysteries of ornament and stylistic character.And it has happened that one may be a Rhodes Scholar without being particularly athletic.No Biblical scholar of any repute has ever asserted that the sea took its name from the overthrow of Pharaoh.Đọc mở rộng theo CEFR: bookman
Từ vựng bậcA1→“Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.”
Nguồn: Ouida: Views and Opinions
““The cause was indeed a great one; no less than the apostacy of a scholar from Zeno to Epicurus.””
Nguồn: Wright, Frances: A few days in Athens being the translation of a Greek manuscript discovered in Herculaneum
Cấu trúc & Vận dụng: “bookman”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bookman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bookman”
Dữ liệu từ nguyên: scholar ↔ bookman
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bookman”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bookman” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bookman”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bookman”:
“Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.”
Gợi ý luyện tập với “bookman”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bookman (danh từ): một người có học (đặc biệt là về nhân văn)
Định nghĩa tiếng Anh: A learned person (especially in the humanities).
scholar ↔ bookman
Họ từ trong dữ liệu: scholar: danh từ (n), scholarly: tính từ (adj), scholarship: danh từ (n), student: danh từ (n), study: danh từ (n)
classical scholar
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bookman" trong câu.
apt scholar
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bookman" trong câu.
greek scholar
Nét nghĩa mở rộng: a learned person (especially in the humanities) (một người có học (đặc biệt là về nhân văn))
Ứng dụng & Mở rộng: “bookman”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bookman”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bookman”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bookman” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “bookman” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bookman
Hỏi đáp trọng tâmbookman nghĩa là gì (meaning & definition)?
bookman (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbʊkmən/) có nghĩa là một người có học (đặc biệt là về nhân văn) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "scholar"). a learned person (especially in the humanities)
Từ bookman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbʊk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʊkmən/; US /ˈbʊkmən/.
Từ bookman là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bookman" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ bookman theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một người có học (đặc biệt là về nhân văn) (Ví dụ: “Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người có học (đặc biệt là về nhân văn)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bookman:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʊkmən/; US /ˈbʊkmən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bookman:
classical scholar; apt scholar; greek scholar; latin scholar; accomplished scholar
bookman được dùng trong câu như thế nào?
Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur. (Ouida, Views and Opinions; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)