Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

believing

động từ (v)

A1
/bɪˈlivɪŋ//bɪˈlivɪŋ/

Believing có nghĩa là chấp nhận là đúng (dạng biến thể ngữ pháp của "believe").

Định nghĩa Anh - Anh: Accept as true; take to be true.

Họ từ:believe(động từ (v))/belief(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chấp nhận là đúng”:believingA1/believeA1/thinkA1/considerA2/conceiveB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.believingđộng từ (v)

    Accept as true; take to be true.

    Chấp nhận là đúng.

    • •

      Could anyone blame me for believing the terrible stories I had heard about Protestant people while I was in the convent?

    Đồng nghĩa (SYN):believe
    Trái nghĩa (OPP):disbelieve
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.believingđộng từ (v)

    Judge or regard; look upon.

    Phán xét hoặc quan tâm.

    Đồng nghĩa (SYN):believe/think/consider/conceive
  3. 3.believingđộng từ (v)

    Be confident about something.

    Tự tin về điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):believe/trust
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): believing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

believe ↔ believing

Mục từ "believing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "believe" (chấp nhận là đúng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: believing

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "believing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: believe: động từ (v), belief: danh từ (n).

believeđộng từ (v)/bɪˈliv/

chấp nhận là đúng

•

You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.

Nguồn: Shay, Frank, 1888-1954 [Editor]: Fifty Contemporary One-Act Plays

beliefdanh từ (n)/bɪˈlif/

bất kỳ nội dung nhận thức nào được coi là đúng

•

Therefore technology would drive our thoughts, beliefs, values and Norms.

Do đó, công nghệ sẽ thúc đẩy suy nghĩ, niềm tin, giá trị và Chuẩn mực của chúng ta.

Nguồn: An Internet of Everything?/Technological and Cultural Determinism

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: believing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "believing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • don't believe
  • reason to believe
  • hardly believe
  • firmly believe
  • verily believe
  • scarcely believe
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: believing

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "believing" phân theo từng nét nghĩa (chấp nhận là đúng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "believing" ở nét nghĩa "chấp nhận là đúng" (ngoài ra "believe" còn biểu thị: phán xét hoặc quan tâm).

“You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.”

Đồng nghĩa với "believing" ở nét nghĩa "phán xét hoặc quan tâm" (ngoài ra "think" còn biểu thị: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử).

“Realmah was standing at the side of a pit in which had been placed the stones that he had thought most likely to yield metal.”

Đồng nghĩa với "believing" ở nét nghĩa "phán xét hoặc quan tâm" (ngoài ra "consider" còn biểu thị: coi là).

“There is another side of the picture which we have need also to consider.”

Đồng nghĩa với "believing" ở nét nghĩa "phán xét hoặc quan tâm" (ngoài ra "conceive" còn biểu thị: có ý tưởng cho).

“"I cannot conceive, clever as you still are, that you should have been, for a year, so slow of comprehension.”

Đồng nghĩa với "believing" ở nét nghĩa "tự tin về điều gì đó" (ngoài ra "trust" còn biểu thị: sự chắc chắn dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ).

“I will take God's will, whichever way it is, and trust Him."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: believing

You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.
Shay, Frank, 1888-1954 [Editor]: Fifty Contemporary One-Act Plays, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Could anyone blame me for believing the terrible stories I had heard about Protestant people while I was in the convent?
Schoffen, Elizabeth: The Demands of Rome Her Own Story of Thirty-One Years as a Sister of Charity in the Order of the Sisters of Charity of Providence of the Roman Catholic Church, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Clearness and truth Peirce believes to have no invariable connection.
Geyer, Denton Loring: The pragmatic theory of truth as developed by Peirce, James, and Dewey, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Geography, much less important in the nineteenth century than before, was never, among modern European nations, so important as we sometimes are asked to believe.
Morley, Christopher, 1890-1957 [Editor]: Modern Essays, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was for many years believed to be courtship behavior until the participants were examined and found to be males.
Burkett, Ray D.: Natural History of Cottonmouth Moccasin, Agkistrodon piscovorus (Reptilia), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ah! they are strong ties, those boyish memories, believe me!
Various: Harper's New Monthly Magazine, Vol III, No 13, 1851, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
O Lord, let us believe in Thee, and believing, let us have a heart for any fate.
Perin, Florence Hobart, 1869- [Compiler]: The Optimist's Good Morning, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But I do not believe that it is ever proper “to do evil that good may come.”
Westbrook, Richard B. (Richard Brodhead): The Eliminator; or, Skeleton Keys to Sacerdotal Secrets, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: believing

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “believing” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.”

Nguồn: Shay, Frank, 1888-1954 [Editor]: Fifty Contemporary One-Act Plays

“Could anyone blame me for believing the terrible stories I had heard about Protestant people while I was in the convent?”

Nguồn: Schoffen, Elizabeth: The Demands of Rome Her Own Story of Thirty-One Years as a Sister of Charity in the Order of the Sisters of Charity of Providence of the Roman Catholic Church

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “believing”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “believing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “believing”

Dữ liệu từ nguyên: believe ↔ believing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “believing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “believing” với tần suất cao:

15.430 lần trong kho sách
5.278 lần trong kho sách
3.776 lần trong kho sách
2.405 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “believing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “believing”:

“You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “believing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈlivɪŋ/; US /bɪˈlivɪŋ/.

believing (động từ): chấp nhận là đúng

Định nghĩa tiếng Anh: Accept as true; take to be true.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

believe ↔ believing

Họ từ trong dữ liệu: believe: động từ (v), belief: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi15.430 lần trong kho sách

don't believe

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "believing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.278 lần trong kho sách

reason to believe

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "believing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.776 lần trong kho sách

hardly believe

Nét nghĩa mở rộng: judge or regard; look upon (phán xét hoặc quan tâm)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Could anyone blame me for _____ the terrible stories I had heard about Protestant people while I was in the convent?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: believing

Could anyone blame me for believing the terrible stories I had heard about Protestant people while I was in the convent?

Nguồn: Schoffen, Elizabeth: The Demands of Rome Her Own Story of Thirty-One Years as a Sister of Charity in the Order of the Sisters of Charity of Providence of the Roman Catholic Church

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“O Lord, let us believe in Thee, and _____, let us have a heart for any fate.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: believing

O Lord, let us believe in Thee, and believing, let us have a heart for any fate.

Nguồn: Perin, Florence Hobart, 1869- [Compiler]: The Optimist's Good Morning

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “believing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: believing

Hỏi đáp trọng tâm

believing nghĩa là gì (meaning & definition)?

believing (động từ, phát âm Mỹ /bɪˈlivɪŋ/) có nghĩa là chấp nhận là đúng (dạng biến thể ngữ pháp của "believe"). accept as true; take to be true

Từ believing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈliv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈlivɪŋ/; US /bɪˈlivɪŋ/.

Từ believing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "believing" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ believing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: chấp nhận là đúng (Ví dụ: “Could anyone blame me for believing the terrible stories I had heard about Protestant people while I was in the convent?”) - Nét nghĩa 2 [A1]: phán xét hoặc quan tâm - Nét nghĩa 3 [A1]: tự tin về điều gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ believing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈlivɪŋ/; US /bɪˈlivɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ believing:

don't believe; reason to believe; hardly believe; firmly believe; verily believe

believing được dùng trong câu như thế nào?

You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed. (Frank, 1888-1954 [Editor] Shay, Fifty Contemporary One-Act Plays; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/believing, mã đối chiếu EV-2817DC5E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "believing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "believe".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

believe