Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

disbelieve

động từ (v)

B2
/dɪsbəˈliv//dɪsbəˈliv/
Biến thể:
disbelieves/dɪsbəˈlivz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
disbelieved/dɪsbəˈlivd/
(Quá khứ / Phân từ)
disbelieving/dɪsbəˈlivɪŋ/
(Dạng V-ing)

Disbelieve có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "believe" (chấp nhận là đúng).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to believe (accept as true; take to be true).

Họ từ:believe(động từ (v))/belief(danh từ (n))/discredit(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.disbelieveđộng từ (v)

    Opposite in meaning to believe (accept as true; take to be true).

    Mang nghĩa đối lập với "believe" (chấp nhận là đúng).

    • •

      You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.

    Trái nghĩa (OPP):believe
  2. 2.disbelieveđộng từ (v)

    Reject as false; refuse to accept.

    Từ chối là sai.

    Đồng nghĩa (SYN):discredit
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): disbelieve

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

believe ↔ disbelieve

Mục từ "disbelieve" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "believe, discredit" (Mang nghĩa đối lập với "believe" (chấp nhận là đúng)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: disbelieve

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "disbelieve" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: believe: động từ (v), belief: danh từ (n), discredit: động từ (v).

believeđộng từ (v)/bɪˈliv/

chấp nhận là đúng

•

You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.

Nguồn: Shay, Frank, 1888-1954 [Editor]: Fifty Contemporary One-Act Plays

beliefdanh từ (n)/bɪˈlif/

bất kỳ nội dung nhận thức nào được coi là đúng

•

Therefore technology would drive our thoughts, beliefs, values and Norms.

Do đó, công nghệ sẽ thúc đẩy suy nghĩ, niềm tin, giá trị và Chuẩn mực của chúng ta.

Nguồn: An Internet of Everything?/Technological and Cultural Determinism

discreditđộng từ (v)/dɪˈskɹɛdət/

gây ra sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng

•

My son David kenn’d him and answered for him when he joined himself to my following; nor has he hitherto done aught to discredit himself.’

Nguồn: Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): Two Penniless Princesses

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: disbelieve

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disbelieve". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: disbelieve

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disbelieve" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "believe" (chấp nhận là đúng)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "disbelieve" ở nét nghĩa "từ chối là sai" (ngoài ra "discredit" còn biểu thị: gây ra sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng).

“My son David kenn’d him and answered for him when he joined himself to my following; nor has he hitherto done aught to discredit himself.’”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: disbelieve

You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.
Shay, Frank, 1888-1954 [Editor]: Fifty Contemporary One-Act Plays, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Could anyone blame me for believing the terrible stories I had heard about Protestant people while I was in the convent?
Schoffen, Elizabeth: The Demands of Rome Her Own Story of Thirty-One Years as a Sister of Charity in the Order of the Sisters of Charity of Providence of the Roman Catholic Church, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Clearness and truth Peirce believes to have no invariable connection.
Geyer, Denton Loring: The pragmatic theory of truth as developed by Peirce, James, and Dewey, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Geography, much less important in the nineteenth century than before, was never, among modern European nations, so important as we sometimes are asked to believe.
Morley, Christopher, 1890-1957 [Editor]: Modern Essays, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was for many years believed to be courtship behavior until the participants were examined and found to be males.
Burkett, Ray D.: Natural History of Cottonmouth Moccasin, Agkistrodon piscovorus (Reptilia), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ah! they are strong ties, those boyish memories, believe me!
Various: Harper's New Monthly Magazine, Vol III, No 13, 1851, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
O Lord, let us believe in Thee, and believing, let us have a heart for any fate.
Perin, Florence Hobart, 1869- [Compiler]: The Optimist's Good Morning, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But I do not believe that it is ever proper “to do evil that good may come.”
Westbrook, Richard B. (Richard Brodhead): The Eliminator; or, Skeleton Keys to Sacerdotal Secrets, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: disbelieve

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “disbelieve” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.”

Nguồn: Shay, Frank, 1888-1954 [Editor]: Fifty Contemporary One-Act Plays

“Could anyone blame me for believing the terrible stories I had heard about Protestant people while I was in the convent?”

Nguồn: Schoffen, Elizabeth: The Demands of Rome Her Own Story of Thirty-One Years as a Sister of Charity in the Order of the Sisters of Charity of Providence of the Roman Catholic Church

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “disbelieve”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disbelieve” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “disbelieve”

Dữ liệu từ nguyên: believe ↔ disbelieve

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disbelieve”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disbelieve”:

Đồng nghĩa:discredit

“You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “disbelieve”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪsbəˈliv/; US /dɪsbəˈliv/.

disbelieve (động từ): Mang nghĩa đối lập với "believe" (chấp nhận là đúng)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to believe (accept as true; take to be true).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

believe ↔ disbelieve

Họ từ trong dữ liệu: believe: động từ (v), belief: danh từ (n), discredit: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

disbelieve: Mang nghĩa đối lập với "believe" (chấp nhận là đúng)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disbelieve" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: discredit

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disbelieve" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

disbelieve ↔ discredit

Nét nghĩa mở rộng: reject as false; refuse to accept (từ chối là sai)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “disbelieve”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: disbelieve

Hỏi đáp trọng tâm

disbelieve nghĩa là gì (meaning & definition)?

disbelieve (động từ, phát âm Mỹ /dɪsbəˈliv/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "believe" (chấp nhận là đúng) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "believe"). Opposite in meaning to believe (accept as true; take to be true)

Từ disbelieve trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈliv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪsbəˈliv/; US /dɪsbəˈliv/.

Từ disbelieve là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "disbelieve" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: disbelieves; Quá khứ / Phân từ: disbelieved; Dạng V-ing: disbelieving.

Các nét nghĩa của từ disbelieve theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "believe" (chấp nhận là đúng) (Ví dụ: “You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: từ chối là sai

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disbelieve:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪsbəˈliv/; US /dɪsbəˈliv/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: disbelieves; Quá khứ / Phân từ: disbelieved; Dạng V-ing: disbelieving.

disbelieve được dùng trong câu như thế nào?

You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed. (Frank, 1888-1954 [Editor] Shay, Fifty Contemporary One-Act Plays; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/disbelieve, mã đối chiếu EV-7207B3EF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "disbelieve" được liên kết từ mục từ "believe, discredit".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

believe, discredit