believed
động từ (v)
Believed có nghĩa là chấp nhận là đúng (dạng biến thể ngữ pháp của "believe").
Định nghĩa Anh - Anh: Accept as true; take to be true.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.believedđộng từ (v)
Accept as true; take to be true.
Chấp nhận là đúng.
- •
It was for many years believed to be courtship behavior until the participants were examined and found to be males.
Đồng nghĩa (SYN):believeTrái nghĩa (OPP):disbelieveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •don't believe15.430 lần trong kho sách
- •reason to believe5.278 lần trong kho sách
- •hardly believe3.776 lần trong kho sách
- •firmly believe2.405 lần trong kho sách
- •verily believe2.213 lần trong kho sách
- •scarcely believe2.573 lần trong kho sách
- •
- 2.believedđộng từ (v)
Judge or regard; look upon.
Phán xét hoặc quan tâm.
- 3.believedđộng từ (v)
Be confident about something.
Tự tin về điều gì đó.
Từ nguyên học (Etymology): believed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
believe ↔ believed
Mục từ "believed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "believe" (chấp nhận là đúng).
Họ từ & Biến thể từ loại: believed
Họ từ của "believed" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: believe: động từ (v), belief: danh từ (n).
chấp nhận là đúng
You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.
Nguồn: Shay, Frank, 1888-1954 [Editor]: Fifty Contemporary One-Act Plays
bất kỳ nội dung nhận thức nào được coi là đúng
Therefore technology would drive our thoughts, beliefs, values and Norms.
Do đó, công nghệ sẽ thúc đẩy suy nghĩ, niềm tin, giá trị và Chuẩn mực của chúng ta.
Nguồn: An Internet of Everything?/Technological and Cultural Determinism
Cụm từ & Collocations: believed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "believed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- don't believe
- reason to believe
- hardly believe
- firmly believe
- verily believe
- scarcely believe
Đồng nghĩa & Sắc thái: believed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "believed" phân theo từng nét nghĩa (chấp nhận là đúng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "believed" ở nét nghĩa "chấp nhận là đúng" (ngoài ra "believe" còn biểu thị: phán xét hoặc quan tâm).
“You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.”
Đồng nghĩa với "believed" ở nét nghĩa "phán xét hoặc quan tâm" (ngoài ra "think" còn biểu thị: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử).
“Realmah was standing at the side of a pit in which had been placed the stones that he had thought most likely to yield metal.”
Đồng nghĩa với "believed" ở nét nghĩa "phán xét hoặc quan tâm" (ngoài ra "consider" còn biểu thị: coi là).
“There is another side of the picture which we have need also to consider.”
Đồng nghĩa với "believed" ở nét nghĩa "phán xét hoặc quan tâm" (ngoài ra "conceive" còn biểu thị: có ý tưởng cho).
“"I cannot conceive, clever as you still are, that you should have been, for a year, so slow of comprehension.”
Câu dẫn chứng văn học: believed
You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.Could anyone blame me for believing the terrible stories I had heard about Protestant people while I was in the convent?Clearness and truth Peirce believes to have no invariable connection.Geography, much less important in the nineteenth century than before, was never, among modern European nations, so important as we sometimes are asked to believe.It was for many years believed to be courtship behavior until the participants were examined and found to be males.Ah! they are strong ties, those boyish memories, believe me!O Lord, let us believe in Thee, and believing, let us have a heart for any fate.But I do not believe that it is ever proper “to do evil that good may come.”Đọc mở rộng theo CEFR: believed
Từ vựng bậcA1→“You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed.”
Nguồn: Shay, Frank, 1888-1954 [Editor]: Fifty Contemporary One-Act Plays
“Could anyone blame me for believing the terrible stories I had heard about Protestant people while I was in the convent?”
Nguồn: Schoffen, Elizabeth: The Demands of Rome Her Own Story of Thirty-One Years as a Sister of Charity in the Order of the Sisters of Charity of Providence of the Roman Catholic Church
Cấu trúc & Vận dụng: “believed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “believed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “believed”
Dữ liệu từ nguyên: believe ↔ believed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “believed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “believed” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “believed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
believed (động từ): chấp nhận là đúng
Định nghĩa tiếng Anh: Accept as true; take to be true.
believe ↔ believed
Họ từ trong dữ liệu: believe: động từ (v), belief: danh từ (n)
don't believe
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "believed" trong câu.
reason to believe
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "believed" trong câu.
hardly believe
Nét nghĩa mở rộng: judge or regard; look upon (phán xét hoặc quan tâm)
“It was for many years _____ to be courtship behavior until the participants were examined and found to be males.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: believed
It was for many years believed to be courtship behavior until the participants were examined and found to be males.
Nguồn: Burkett, Ray D.: Natural History of Cottonmouth Moccasin, Agkistrodon piscovorus (Reptilia)
“He was Governor Straw's chief-of-staff, which, by the way, it is _____ never "turned out in a body" as such.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: believed
He was Governor Straw's chief-of-staff, which, by the way, it is believed never "turned out in a body" as such.
Nguồn: Various: Sketches of Successful New Hampshire Men
Ứng dụng & Mở rộng: “believed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “believed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “believed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “believed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “believed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: believed
Hỏi đáp trọng tâmbelieved nghĩa là gì (meaning & definition)?
believed (động từ, phát âm Mỹ /bɪˈlivd/) có nghĩa là chấp nhận là đúng (dạng biến thể ngữ pháp của "believe"). accept as true; take to be true
Từ believed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlivd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈlivd/; US /bɪˈlivd/.
Từ believed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "believed" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ believed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: chấp nhận là đúng (Ví dụ: “It was for many years believed to be courtship behavior until the participants were examined and found to be males.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: phán xét hoặc quan tâm - Nét nghĩa 3 [A1]: tự tin về điều gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ believed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈlivd/; US /bɪˈlivd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ believed:
don't believe; reason to believe; hardly believe; firmly believe; verily believe
believed được dùng trong câu như thế nào?
You mustn't for a moment believe, dearest, that I hold myself superior to those who happen to be shabbily dressed. (Frank, 1888-1954 [Editor] Shay, Fifty Contemporary One-Act Plays; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)