Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

becoming

động từ (v)

A1
/bɪˈkʌmɪŋ//bɪˈkʌmɪŋ/

Becoming có nghĩa là nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "become").

Định nghĩa Anh - Anh: Enter or assume a certain state or condition.

Họ từ:become(động từ (v))/decent(tính từ (adj))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.becomingđộng từ (v)

    Enter or assume a certain state or condition.

    Nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):become/go/get
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.becomingđộng từ (v)

    Undergo a change or development.

    Trải qua một sự thay đổi hoặc phát triển.

    Đồng nghĩa (SYN):become/turn
  3. 3.becomingđộng từ (v)

    Come into existence.

    Đi vào tồn tại.

    Đồng nghĩa (SYN):become
  4. 4.becomingtính từ (adj)

    According with custom or propriety.

    Theo phong tục hoặc quyền sở hữu.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): becoming

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

become ↔ becoming

Mục từ "becoming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "become, decent" (nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: becoming

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "becoming" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: become: động từ (v), decent: tính từ (adj).

becomeđộng từ (v)/bɪˈkʌm/

nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định

•

When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

decenttính từ (adj)/ˈdisənt/

đúng về mặt xã hội hoặc thông thường

•

An overreaching, cowardly sneak who pretends to do a decent business under the trade name of Pubsey & Co.

Nguồn: Ruoff, Henry W. (Henry Woldmar), 1865-1935 [Editor]: The Circle of Knowledge: A Classified, Simplified, Visualized Book of Answers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: becoming

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "becoming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • become aware
  • become acquainted
  • become known
  • become necessary
  • become conscious
  • suddenly become
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: becoming

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "becoming" phân theo từng nét nghĩa (nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "becoming" ở nét nghĩa "nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định" (ngoài ra "become" còn biểu thị: trải qua một sự thay đổi hoặc phát triển).

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Đồng nghĩa với "becoming" ở nét nghĩa "nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thời gian để làm việc (sau đó bạn sẽ được người khác thay thế)).

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Đồng nghĩa với "becoming" ở nét nghĩa "nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

““Have you got such a thing as a pair of bellows?””

Đồng nghĩa với "becoming" ở nét nghĩa "trải qua một sự thay đổi hoặc phát triển" (ngoài ra "turn" còn biểu thị: một đoạn tròn của đường cong).

“When he theorized, which he rarely did, his speculations had an awkward trick of turning out right.”

Đồng nghĩa với "becoming" ở nét nghĩa "theo phong tục hoặc quyền sở hữu" (ngoài ra "decent" còn biểu thị: đúng về mặt xã hội hoặc thông thường).

“An overreaching, cowardly sneak who pretends to do a decent business under the trade name of Pubsey & Co.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "becoming" khi diễn đạt nét nghĩa: theo phong tục hoặc quyền sở hữu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: becoming

When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
As time goes on, ecclesiastical and voluntary benevolent activities become ever less important and less extensive as compared with those of the State.
Engel, Sigmund: The Elements of Child-protection, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No actor ever became great over-night who had not spent weary months in the acquisition of technique.
Berton, Pierre, Mme.: Sarah Bernhardt as I knew her, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I will not say that it is easy--that it requires but little labor to become a good extempore speaker.
Various: The southern literary messenger, Volume I., 1834-35
Each member of the class should become a member of the club and plan to do all the work outlined for the project.
Nolan, Aretas Wilbur: Pig Raising: A Manual for Pig Clubs, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was educated in a monastery and became a Christian.
Graham, Hugh: The Early Irish Monastic Schools A study of Ireland's contribution to early medieval culture, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Thus we see how Eriugena’s philosophical speculations naturally became the basis for innumerable controversies which are still far from being definitely decided.
Graham, Hugh: The Early Irish Monastic Schools A study of Ireland's contribution to early medieval culture, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He will be slow to make acquaintances, and will require a long time ere he becomes intimate with them.
Foster, Theodore: Practical Phrenology Simplified, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: becoming

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “becoming” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

“As time goes on, ecclesiastical and voluntary benevolent activities become ever less important and less extensive as compared with those of the State.”

Nguồn: Engel, Sigmund: The Elements of Child-protection

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “becoming”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “becoming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “becoming”

Dữ liệu từ nguyên: become ↔ becoming

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “becoming”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “becoming” với tần suất cao:

7.512 lần trong kho sách
5.608 lần trong kho sách
6.121 lần trong kho sách
4.126 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “becoming”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “becoming”:

Đồng nghĩa:becomegogetturn

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “becoming”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈkʌmɪŋ/; US /bɪˈkʌmɪŋ/.

becoming (động từ): nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định

Định nghĩa tiếng Anh: Enter or assume a certain state or condition.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

become ↔ becoming

Họ từ trong dữ liệu: become: động từ (v), decent: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.512 lần trong kho sách

become aware

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "becoming" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.608 lần trong kho sách

become acquainted

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "becoming" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.121 lần trong kho sách

become known

Nét nghĩa mở rộng: undergo a change or development (trải qua một sự thay đổi hoặc phát triển)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It is not _____ that, if you go away, other men should long after me.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: becoming

It is not becoming that, if you go away, other men should long after me.”

Nguồn: Schiefner, Anton, 1817-1879 [Translator]: Tibetan Tales, Derived from Indian Sources

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “becoming”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: becoming

Hỏi đáp trọng tâm

becoming nghĩa là gì (meaning & definition)?

becoming (động từ, phát âm Mỹ /bɪˈkʌmɪŋ/) có nghĩa là nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "become"). enter or assume a certain state or condition

Từ becoming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈkʌmɪŋ/; US /bɪˈkʌmɪŋ/.

Từ becoming là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "becoming" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ becoming theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định - Nét nghĩa 2 [A1]: trải qua một sự thay đổi hoặc phát triển - Nét nghĩa 3 [A1]: đi vào tồn tại - Nét nghĩa 4 [B2]: theo phong tục hoặc quyền sở hữu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ becoming:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈkʌmɪŋ/; US /bɪˈkʌmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ becoming:

become aware; become acquainted; become known; become necessary; become conscious

becoming được dùng trong câu như thế nào?

When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/becoming, mã đối chiếu EV-18A9E804. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "becoming" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "become".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

become, decent