Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

decorous

tính từ (adj)

B2
/ˈdɛkɚəs//ˈdɛkɚəs/

Decorous có nghĩa là theo phong tục hoặc quyền sở hữu.

Định nghĩa Anh - Anh: According with custom or propriety.

Họ từ:decent(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “theo phong tục hoặc quyền sở hữu”:decorousB2/decentB2/becomingB2/comelyB2/comme il fautB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.decoroustính từ (adj)

    According with custom or propriety.

    Theo phong tục hoặc quyền sở hữu.

    • •

      Now we shall be able to get ourselves some decent clothes."

      Bây giờ chúng ta sẽ có thể kiếm cho mình vài bộ quần áo tươm tất.”

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): decorous

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

decent ↔ decorous

Mục từ "decorous" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "decent" (theo phong tục hoặc quyền sở hữu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: decorous

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "decorous" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: decent: tính từ (adj).

decenttính từ (adj)/ˈdisənt/

đúng về mặt xã hội hoặc thông thường

•

An overreaching, cowardly sneak who pretends to do a decent business under the trade name of Pubsey & Co.

Nguồn: Ruoff, Henry W. (Henry Woldmar), 1865-1935 [Editor]: The Circle of Knowledge: A Classified, Simplified, Visualized Book of Answers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: decorous

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "decorous". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • decent burial
  • decent folk
  • decent interval
  • decent clothes

    But we'll give you some decent clothes,” said Lady Blount.

    Locke, William John: Stella Maris

  • decent sized
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: decorous

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "decorous" phân theo từng nét nghĩa (theo phong tục hoặc quyền sở hữu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "decorous" ở nét nghĩa "theo phong tục hoặc quyền sở hữu" (ngoài ra "decent" còn biểu thị: đúng về mặt xã hội hoặc thông thường).

“An overreaching, cowardly sneak who pretends to do a decent business under the trade name of Pubsey & Co.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "decorous" khi diễn đạt nét nghĩa: theo phong tục hoặc quyền sở hữu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "decorous" khi diễn đạt nét nghĩa: theo phong tục hoặc quyền sở hữu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "decorous" khi diễn đạt nét nghĩa: theo phong tục hoặc quyền sở hữu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "decorous" khi diễn đạt nét nghĩa: theo phong tục hoặc quyền sở hữu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: decorous

Now we shall be able to get ourselves some decent clothes."

Bây giờ chúng ta sẽ có thể kiếm cho mình vài bộ quần áo tươm tất.”

Levy, Amy: The Romance of a Shop, Tiếng Anh (Anh - Anh)
An overreaching, cowardly sneak who pretends to do a decent business under the trade name of Pubsey & Co.
Ruoff, Henry W. (Henry Woldmar), 1865-1935 [Editor]: The Circle of Knowledge: A Classified, Simplified, Visualized Book of Answers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Certainly not," I said; "but for goodness' sake go to a decent doctor when you get home, and tell him everything.
Various: The Harmsworth Magazine, Vol. 1, 1898-1899, No. 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And it is a relief to see a decent building and a garden now and then, on the river.
Warner, Charles Dudley: My Winter on the Nile Eighteenth Edition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"What do you more decent people expect to do by just talking?"
Hancock, H. Irving (Harrie Irving): Uncle Sam's Boys on Field Duty; or, Winning Corporal's Chevrons, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When do we lead a chaste and decent life in words?
Mezger, George: Lessons in the Small Catechism of Dr. Martin Luther For the Senior Department of Lutheran Sunday-Schools and for General Use, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But we'll give you some decent clothes,” said Lady Blount.
Locke, William John: Stella Maris, Nguyên văn tác phẩm
You have no right to suppose any man in love with you, till he declares it in plain, unequivocal and decent terms.
Foster, Hannah Webster: The Boarding School; Lessons of a Preceptress to Her Pupils Consisting of Information, Instruction and Advice, Calculated to Improve the Manners and Form the Character of Young Ladies. To Which Is Added, a Collection of Letters, Written by the Pupils to Their Instructress, Their Friends, and Each Other.
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: decorous

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “decorous” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Now we shall be able to get ourselves some decent clothes."”

Bây giờ chúng ta sẽ có thể kiếm cho mình vài bộ quần áo tươm tất.”

Nguồn: Levy, Amy: The Romance of a Shop

“Now we shall be able to get ourselves some decent clothes."”

Bây giờ chúng ta sẽ có thể kiếm cho mình vài bộ quần áo tươm tất.”

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “decorous”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “decorous” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “decorous”

Dữ liệu từ nguyên: decent ↔ decorous

Các biến thể thuộc họ từ “decorous”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “decorous”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “decorous” với tần suất cao:

206 lần trong kho sách
123 lần trong kho sách
96 lần trong kho sách
212 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “decorous”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “decorous”:

“An overreaching, cowardly sneak who pretends to do a decent business under the trade name of Pubsey & Co.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “decorous”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɛkɚəs/; US /ˈdɛkɚəs/.

decorous (tính từ): theo phong tục hoặc quyền sở hữu

Định nghĩa tiếng Anh: According with custom or propriety.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

decent ↔ decorous

Họ từ trong dữ liệu: decent: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi206 lần trong kho sách

decent burial

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "decorous" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm123 lần trong kho sách

decent folk

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "decorous" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái96 lần trong kho sách

decent interval

Mở rộng biên độ diễn đạt với "decorous".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “decorous”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: decorous

Hỏi đáp trọng tâm

decorous nghĩa là gì (meaning & definition)?

decorous (tính từ, phát âm Mỹ /ˈdɛkɚəs/) có nghĩa là theo phong tục hoặc quyền sở hữu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "decent"). according with custom or propriety

Từ decorous trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɛk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɛkɚəs/; US /ˈdɛkɚəs/.

Từ decorous là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "decorous" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ decorous theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: theo phong tục hoặc quyền sở hữu (Ví dụ: “Now we shall be able to get ourselves some decent clothes."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ decorous:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɛkɚəs/; US /ˈdɛkɚəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ decorous:

decent burial; decent folk; decent interval; decent clothes; decent sized

decorous được dùng trong câu như thế nào?

An overreaching, cowardly sneak who pretends to do a decent business under the trade name of Pubsey & Co. (Henry W., 1865-1935 [Editor] Ruoff, The Circle of Knowledge: A Classified, Simplified, Visualized Book of Answers; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/decorous, mã đối chiếu EV-839FCDF8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "decorous" được liên kết từ mục từ "decent".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

decent