Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

arms

danh từ (n)

A1
/ˈɑɹmz//ˈɑɹmz/

Arms có nghĩa là một chi người (dạng biến thể ngữ pháp của "arm").

Định nghĩa Anh - Anh: A human limb; technically the part of the superior limb between the shoulder and the elbow but commonly used to refer to the whole superior limb.

Họ từ:arm(danh từ (n))/armful(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một chi người”:armsA1/armA1/build upA1/fortifyA1/girdA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.armsdanh từ (n)

    A human limb; technically the part of the superior limb between the shoulder and the elbow but commonly used to refer to the whole superior limb.

    Một chi người.

    Đồng nghĩa (SYN):arm
  2. 2.armsđộng từ (v)

    Prepare oneself for a military confrontation.

    Bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.

    Đồng nghĩa (SYN):arm/build up/fortify/gird
    Trái nghĩa (OPP):disarm
  3. 3.armsdanh từ (n)

    Any projection that is thought to resemble a human arm.

    Bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn.

    Đồng nghĩa (SYN):arm/branch/limb
  4. 4.armsdanh từ (n)

    Any instrument or instrumentality used in fighting or hunting.

    Chuẩn bị cho một cuộc đối đầu quân sự.

    Đồng nghĩa (SYN):arm/weapon/weapon system
  5. 5.armsđộng từ (v)

    Supply with arms.

    Cung cấp vũ khí.

    Đồng nghĩa (SYN):arm
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): arms

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

arm ↔ arms

Mục từ "arms" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "arm" (một chi người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: arms

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "arms" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: arm: danh từ (n), armful: danh từ (n).

armdanh từ (n)/ˈɑɹm/

một chi người

•

Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?

Nguồn: Wheeler, Harold: The Story of Wellington

armfuldanh từ (n)

số lượng có thể chứa trong vòng tay

•

Herbert had just thrown on a fresh armful of wood, and its flames lit up the dark recesses of the corridor.

Herbert vừa ném một bó củi mới vào, và ngọn lửa của nó thắp sáng những ngóc ngách tối tăm của hành lang.

Nguồn: Verne, Jules: The Mysterious Island

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: arms

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "arms". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • arm round
  • arm chair
  • arm around
  • strong arm
  • right arm

    As I limped past him he struck me with his club on the right arm.

    Moss, Frank [Compiler]: Story of the Riot

  • left arm
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: arms

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "arms" phân theo từng nét nghĩa (một chi người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "arms" ở nét nghĩa "một chi người" (ngoài ra "arm" còn biểu thị: bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn).

“Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "arms" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "arms" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "arms" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.

Đồng nghĩa với "arms" ở nét nghĩa "bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn" (ngoài ra "branch" còn biểu thị: một bộ phận của một số tổ chức lớn hơn hoặc phức tạp hơn).

“He has divided the duty of man into three great branches; which are, his duty to God, to himself, and to his neighbour.”

Đồng nghĩa với "arms" ở nét nghĩa "bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn" (ngoài ra "limb" còn biểu thị: một trong những phần phụ có khớp nối của động vật dùng để vận động hoặc nắm bắt: cánh tay).

“A heavy weight seemed to press upon my brain; my palsied limbs failed to support me, and I fell backward upon the dust-encrusted carpet.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: arms

Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?
Wheeler, Harold: The Story of Wellington, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With the bodies of the dead were placed their arms, valuables, and personals generally.
Hay, W. Delisle (William Delisle): Brighter Britain! (Volume 2 of 2) or Settler and Maori in Northern New Zealand, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And he held his wife, who was almost insensible from the fright, close in his arms.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, No. 727, December 1, 1877, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then he rose from his arm-chair threw a gloomy glance around the wall of the studio.
Various: The Catholic World, Vol. 05, April 1867 to September 1867
The ball took effect, passing through the fleshy part of the ranger’s arm.
Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They wore the badge of the cross on their arms, and were therefore called “Crusaders.”
Boyajian, Zabelle C., 1873-1957 [Compiler]: Armenian Legends and Poems, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Considering the deficiency of iron, the Grecian troops appear to have been very well armed both for offence and defence.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 03, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As I limped past him he struck me with his club on the right arm.
Moss, Frank [Compiler]: Story of the Riot, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: arms

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “arms” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”

Nguồn: Wheeler, Harold: The Story of Wellington

“With the bodies of the dead were placed their arms, valuables, and personals generally.”

Nguồn: Hay, W. Delisle (William Delisle): Brighter Britain! (Volume 2 of 2) or Settler and Maori in Northern New Zealand

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “arms”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “arms” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “arms”

Dữ liệu từ nguyên: arm ↔ arms

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “arms”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “arms” với tần suất cao:

11.832 lần trong kho sách
7.850 lần trong kho sách
8.696 lần trong kho sách
3.968 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “arms”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “arms”:

Đồng nghĩa:armbuild upfortifygird

“Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “arms”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑɹmz/; US /ˈɑɹmz/.

arms (danh từ): một chi người

Định nghĩa tiếng Anh: A human limb; technically the part of the superior limb between the shoulder and the elbow but commonly used to refer to the whole superior limb.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

arm ↔ arms

Họ từ trong dữ liệu: arm: danh từ (n), armful: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi11.832 lần trong kho sách

arm round

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "arms" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.850 lần trong kho sách

arm chair

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "arms" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.696 lần trong kho sách

arm around

Nét nghĩa mở rộng: prepare oneself for a military confrontation (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“With the bodies of the dead were placed their _____, valuables, and personals generally.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: arms

With the bodies of the dead were placed their arms, valuables, and personals generally.

Nguồn: Hay, W. Delisle (William Delisle): Brighter Britain! (Volume 2 of 2) or Settler and Maori in Northern New Zealand

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“And he held his wife, who was almost insensible from the fright, close in his _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: arms

And he held his wife, who was almost insensible from the fright, close in his arms.

Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, No. 727, December 1, 1877

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “arms”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: arms

Hỏi đáp trọng tâm

arms nghĩa là gì (meaning & definition)?

arms (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɑɹmz/) có nghĩa là một chi người (dạng biến thể ngữ pháp của "arm"). a human limb; technically the part of the superior limb between the shoulder and the elbow but commonly used to refer to the whole superior limb

Từ arms trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɑɹmz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑɹmz/; US /ˈɑɹmz/.

Từ arms là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "arms" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ arms theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một chi người - Nét nghĩa 2 [A1]: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người - Nét nghĩa 3 [A1]: bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn - Nét nghĩa 4 [A1]: chuẩn bị cho một cuộc đối đầu quân sự - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp vũ khí

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ arms:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑɹmz/; US /ˈɑɹmz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ arms:

arm round; arm chair; arm around; strong arm; right arm

arms được dùng trong câu như thế nào?

Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne? (Harold Wheeler, The Story of Wellington; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/arms, mã đối chiếu EV-FDE40E03. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "arms" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "arm".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

arm