Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gird

động từ (v)

A1
/ˈɡɝd//ˈɡɝd/
Biến thể:
girds/ˈɡɝdz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
girded/ˈɡɝdɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
girding/ˈɡɝdɪŋ/
(Dạng V-ing)

Gird có nghĩa là bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.

Định nghĩa Anh - Anh: Prepare oneself for a military confrontation.

Họ từ:arm(danh từ (n))/armful(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.girdđộng từ (v)

    Prepare oneself for a military confrontation.

    Bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.

    • •

      Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?

    Đồng nghĩa (SYN):arm/build up/fortify
    Trái nghĩa (OPP):disarm
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gird

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

arm ↔ gird

Mục từ "gird" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "arm" (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gird

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gird" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: arm: danh từ (n), armful: danh từ (n).

armdanh từ (n)/ˈɑɹm/

một chi người

•

Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?

Nguồn: Wheeler, Harold: The Story of Wellington

armfuldanh từ (n)

số lượng có thể chứa trong vòng tay

•

Herbert had just thrown on a fresh armful of wood, and its flames lit up the dark recesses of the corridor.

Herbert vừa ném một bó củi mới vào, và ngọn lửa của nó thắp sáng những ngóc ngách tối tăm của hành lang.

Nguồn: Verne, Jules: The Mysterious Island

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gird

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gird". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • arm round
  • arm chair
  • arm around
  • strong arm
  • right arm

    As I limped past him he struck me with his club on the right arm.

    Moss, Frank [Compiler]: Story of the Riot

  • left arm
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gird

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gird" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gird" ở nét nghĩa "bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người" (ngoài ra "arm" còn biểu thị: cung cấp vũ khí).

“Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gird" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gird" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gird

Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?
Wheeler, Harold: The Story of Wellington, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With the bodies of the dead were placed their arms, valuables, and personals generally.
Hay, W. Delisle (William Delisle): Brighter Britain! (Volume 2 of 2) or Settler and Maori in Northern New Zealand, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And he held his wife, who was almost insensible from the fright, close in his arms.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, No. 727, December 1, 1877, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then he rose from his arm-chair threw a gloomy glance around the wall of the studio.
Various: The Catholic World, Vol. 05, April 1867 to September 1867
The ball took effect, passing through the fleshy part of the ranger’s arm.
Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They wore the badge of the cross on their arms, and were therefore called “Crusaders.”
Boyajian, Zabelle C., 1873-1957 [Compiler]: Armenian Legends and Poems, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Considering the deficiency of iron, the Grecian troops appear to have been very well armed both for offence and defence.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 03, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As I limped past him he struck me with his club on the right arm.
Moss, Frank [Compiler]: Story of the Riot, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gird

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gird” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”

Nguồn: Wheeler, Harold: The Story of Wellington

“With the bodies of the dead were placed their arms, valuables, and personals generally.”

Nguồn: Hay, W. Delisle (William Delisle): Brighter Britain! (Volume 2 of 2) or Settler and Maori in Northern New Zealand

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gird”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gird” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gird”

Dữ liệu từ nguyên: arm ↔ gird

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gird”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gird” với tần suất cao:

11.832 lần trong kho sách
7.850 lần trong kho sách
8.696 lần trong kho sách
3.968 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gird”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gird”:

Đồng nghĩa:armbuild upfortify

“Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gird”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɝd/; US /ˈɡɝd/.

gird (động từ): bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người

Định nghĩa tiếng Anh: Prepare oneself for a military confrontation.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

arm ↔ gird

Họ từ trong dữ liệu: arm: danh từ (n), armful: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi11.832 lần trong kho sách

arm round

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gird" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.850 lần trong kho sách

arm chair

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gird" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.696 lần trong kho sách

arm around

Mở rộng biên độ diễn đạt với "gird".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gird”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gird

Hỏi đáp trọng tâm

gird nghĩa là gì (meaning & definition)?

gird (động từ, phát âm Mỹ /ˈɡɝd/) có nghĩa là bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "arm"). prepare oneself for a military confrontation

Từ gird trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɝd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɝd/; US /ˈɡɝd/.

Từ gird là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gird" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: girds; Quá khứ / Phân từ: girded; Dạng V-ing: girding.

Các nét nghĩa của từ gird theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người (Ví dụ: “Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gird:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɝd/; US /ˈɡɝd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: girds; Quá khứ / Phân từ: girded; Dạng V-ing: girding.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gird:

arm round; arm chair; arm around; strong arm; right arm

gird được dùng trong câu như thế nào?

Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne? (Harold Wheeler, The Story of Wellington; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gird, mã đối chiếu EV-4171962B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gird" được liên kết từ mục từ "arm".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

arm