disarm
động từ (v)
Disarm có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "arm" (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to arm (prepare oneself for a military confrontation).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.disarmđộng từ (v)
Opposite in meaning to arm (prepare oneself for a military confrontation).
Mang nghĩa đối lập với "arm" (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người).
- •
Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?
Trái nghĩa (OPP):arm - •
Từ nguyên học (Etymology): disarm
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
arm ↔ disarm
Mục từ "disarm" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "arm" (Mang nghĩa đối lập với "arm" (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người)).
Họ từ & Biến thể từ loại: disarm
Họ từ của "disarm" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: arm: danh từ (n), armful: danh từ (n).
một chi người
Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?
Nguồn: Wheeler, Harold: The Story of Wellington
số lượng có thể chứa trong vòng tay
Herbert had just thrown on a fresh armful of wood, and its flames lit up the dark recesses of the corridor.
Herbert vừa ném một bó củi mới vào, và ngọn lửa của nó thắp sáng những ngóc ngách tối tăm của hành lang.
Nguồn: Verne, Jules: The Mysterious Island
Cụm từ & Collocations: disarm
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disarm". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: disarm
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disarm" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "arm" (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: disarm
Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?With the bodies of the dead were placed their arms, valuables, and personals generally.And he held his wife, who was almost insensible from the fright, close in his arms.Then he rose from his arm-chair threw a gloomy glance around the wall of the studio.The ball took effect, passing through the fleshy part of the ranger’s arm.They wore the badge of the cross on their arms, and were therefore called “Crusaders.”Considering the deficiency of iron, the Grecian troops appear to have been very well armed both for offence and defence.As I limped past him he struck me with his club on the right arm.Đọc mở rộng theo CEFR: disarm
Từ vựng bậcB1→“Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”
Nguồn: Wheeler, Harold: The Story of Wellington
“With the bodies of the dead were placed their arms, valuables, and personals generally.”
Nguồn: Hay, W. Delisle (William Delisle): Brighter Britain! (Volume 2 of 2) or Settler and Maori in Northern New Zealand
Cấu trúc & Vận dụng: “disarm”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disarm” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “disarm”
Dữ liệu từ nguyên: arm ↔ disarm
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disarm”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disarm”:
“Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”
Gợi ý luyện tập với “disarm”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
disarm (động từ): Mang nghĩa đối lập với "arm" (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to arm (prepare oneself for a military confrontation).
arm ↔ disarm
Họ từ trong dữ liệu: arm: danh từ (n), armful: danh từ (n)
disarm: Mang nghĩa đối lập với "arm" (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disarm" trong câu.
disarm (động từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disarm" trong câu.
disarm (động từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "disarm".
Ứng dụng & Mở rộng: “disarm”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “disarm”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “disarm”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “disarm” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “disarm” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: disarm
Hỏi đáp trọng tâmdisarm nghĩa là gì (meaning & definition)?
disarm (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈsɑɹm/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "arm" (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "arm"). Opposite in meaning to arm (prepare oneself for a military confrontation)
Từ disarm trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɑɹm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɑɹm/; US /dɪˈsɑɹm/.
Từ disarm là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "disarm" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: disarms; Quá khứ / Phân từ: disarmed; Dạng V-ing: disarming.
Các nét nghĩa của từ disarm theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "arm" (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người) (Ví dụ: “Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disarm:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɑɹm/; US /dɪˈsɑɹm/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: disarms; Quá khứ / Phân từ: disarmed; Dạng V-ing: disarming.
disarm được dùng trong câu như thế nào?
Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne? (Harold Wheeler, The Story of Wellington; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)