fortify
động từ (v)
- fortifies/ˈfɔɹtɪˌfaɪz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- fortified/ˈfɔɹtɪˌfaɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- fortifying/ˈfɔɹtɪˌfaɪɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Fortify có nghĩa là bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.
Định nghĩa Anh - Anh: Prepare oneself for a military confrontation.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fortifyđộng từ (v)
Prepare oneself for a military confrontation.
Bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.
- •
Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •arm round11.832 lần trong kho sách
- •arm chair7.850 lần trong kho sách
- •arm around8.696 lần trong kho sách
- •strong arm3.968 lần trong kho sách
- •right arm4.803 lần trong kho sách
- •left arm4.532 lần trong kho sách
- •
- 2.fortifyđộng từ (v)
Make strong or stronger.
Làm mạnh mẽ hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
Trái nghĩa (OPP):weaken
Từ nguyên học (Etymology): fortify
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
arm ↔ fortify
Mục từ "fortify" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "arm, strengthen" (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người).
Họ từ & Biến thể từ loại: fortify
Họ từ của "fortify" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: arm: danh từ (n), armful: danh từ (n), strengthen: động từ (v).
một chi người
Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?
Nguồn: Wheeler, Harold: The Story of Wellington
số lượng có thể chứa trong vòng tay
Herbert had just thrown on a fresh armful of wood, and its flames lit up the dark recesses of the corridor.
Herbert vừa ném một bó củi mới vào, và ngọn lửa của nó thắp sáng những ngóc ngách tối tăm của hành lang.
Nguồn: Verne, Jules: The Mysterious Island
làm mạnh mẽ hơn hoặc mạnh mẽ hơn
The manner in which her aunt met her strengthened this feeling.
Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): A House Divided Against Itself; vol. 2 of 3
Cụm từ & Collocations: fortify
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fortify". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- arm round
- arm chair
- arm around
- strong arm
- right arm
As I limped past him he struck me with his club on the right arm.
Moss, Frank [Compiler]: Story of the Riot
- left arm
Đồng nghĩa & Sắc thái: fortify
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fortify" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fortify" ở nét nghĩa "bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người" (ngoài ra "arm" còn biểu thị: cung cấp vũ khí).
“Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fortify" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fortify" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.
Đồng nghĩa với "fortify" ở nét nghĩa "làm mạnh mẽ hơn hoặc mạnh mẽ hơn" (ngoài ra "strengthen" còn biểu thị: đạt được sức mạnh).
“The manner in which her aunt met her strengthened this feeling.”
Câu dẫn chứng văn học: fortify
Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?With the bodies of the dead were placed their arms, valuables, and personals generally.And he held his wife, who was almost insensible from the fright, close in his arms.Then he rose from his arm-chair threw a gloomy glance around the wall of the studio.The ball took effect, passing through the fleshy part of the ranger’s arm.They wore the badge of the cross on their arms, and were therefore called “Crusaders.”Considering the deficiency of iron, the Grecian troops appear to have been very well armed both for offence and defence.As I limped past him he struck me with his club on the right arm.Đọc mở rộng theo CEFR: fortify
Từ vựng bậcA1→“Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”
Nguồn: Wheeler, Harold: The Story of Wellington
“With the bodies of the dead were placed their arms, valuables, and personals generally.”
Nguồn: Hay, W. Delisle (William Delisle): Brighter Britain! (Volume 2 of 2) or Settler and Maori in Northern New Zealand
Cấu trúc & Vận dụng: “fortify”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fortify” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fortify”
Dữ liệu từ nguyên: arm ↔ fortify
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fortify”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fortify” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fortify”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fortify”:
“Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”
Gợi ý luyện tập với “fortify”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fortify (động từ): bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người
Định nghĩa tiếng Anh: Prepare oneself for a military confrontation.
arm ↔ fortify
Họ từ trong dữ liệu: arm: danh từ (n), armful: danh từ (n), strengthen: động từ (v)
arm round
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fortify" trong câu.
arm chair
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fortify" trong câu.
arm around
Nét nghĩa mở rộng: make strong or stronger (làm mạnh mẽ hơn hoặc mạnh mẽ hơn)
Ứng dụng & Mở rộng: “fortify”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fortify”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fortify”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fortify” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “fortify” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fortify
Hỏi đáp trọng tâmfortify nghĩa là gì (meaning & definition)?
fortify (động từ, phát âm Mỹ /ˈfɔɹtɪˌfaɪ/) có nghĩa là bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "arm"). prepare oneself for a military confrontation
Từ fortify trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔɹtɪˌfaɪ/; US /ˈfɔɹtɪˌfaɪ/.
Từ fortify là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fortify" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: fortifies; Quá khứ / Phân từ: fortified; Dạng V-ing: fortifying.
Các nét nghĩa của từ fortify theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người (Ví dụ: “Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”) - Nét nghĩa 2 [B1]: làm mạnh mẽ hơn hoặc mạnh mẽ hơn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fortify:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔɹtɪˌfaɪ/; US /ˈfɔɹtɪˌfaɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: fortifies; Quá khứ / Phân từ: fortified; Dạng V-ing: fortifying.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fortify:
arm round; arm chair; arm around; strong arm; right arm
fortify được dùng trong câu như thế nào?
Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne? (Harold Wheeler, The Story of Wellington; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)