arming
danh từ (n)
Arming có nghĩa là một chi người (dạng biến thể ngữ pháp của "arm").
Định nghĩa Anh - Anh: A human limb; technically the part of the superior limb between the shoulder and the elbow but commonly used to refer to the whole superior limb.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.armingdanh từ (n)
A human limb; technically the part of the superior limb between the shoulder and the elbow but commonly used to refer to the whole superior limb.
Một chi người.
Đồng nghĩa (SYN):armCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •arm round11.832 lần trong kho sách
- •arm chair7.850 lần trong kho sách
- •arm around8.696 lần trong kho sách
- •strong arm3.968 lần trong kho sách
- •right arm4.803 lần trong kho sách
- •left arm4.532 lần trong kho sách
- 2.armingđộng từ (v)
Prepare oneself for a military confrontation.
Bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.
- 3.armingdanh từ (n)
Any projection that is thought to resemble a human arm.
Bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn.
- 4.armingdanh từ (n)
Any instrument or instrumentality used in fighting or hunting.
Chuẩn bị cho một cuộc đối đầu quân sự.
- 5.armingđộng từ (v)
Supply with arms.
Cung cấp vũ khí.
Đồng nghĩa (SYN):arm
Từ nguyên học (Etymology): arming
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
arm ↔ arming
Mục từ "arming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "arm" (một chi người).
Họ từ & Biến thể từ loại: arming
Họ từ của "arming" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: arm: danh từ (n), armful: danh từ (n).
một chi người
Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?
Nguồn: Wheeler, Harold: The Story of Wellington
số lượng có thể chứa trong vòng tay
Herbert had just thrown on a fresh armful of wood, and its flames lit up the dark recesses of the corridor.
Herbert vừa ném một bó củi mới vào, và ngọn lửa của nó thắp sáng những ngóc ngách tối tăm của hành lang.
Nguồn: Verne, Jules: The Mysterious Island
Cụm từ & Collocations: arming
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "arming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- arm round
- arm chair
- arm around
- strong arm
- right arm
As I limped past him he struck me with his club on the right arm.
Moss, Frank [Compiler]: Story of the Riot
- left arm
Đồng nghĩa & Sắc thái: arming
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "arming" phân theo từng nét nghĩa (một chi người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "arming" ở nét nghĩa "một chi người" (ngoài ra "arm" còn biểu thị: bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn).
“Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "arming" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.
Đồng nghĩa trực tiếp với "arming" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.
Đồng nghĩa trực tiếp với "arming" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người.
Đồng nghĩa với "arming" ở nét nghĩa "bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn" (ngoài ra "branch" còn biểu thị: một bộ phận của một số tổ chức lớn hơn hoặc phức tạp hơn).
“He has divided the duty of man into three great branches; which are, his duty to God, to himself, and to his neighbour.”
Đồng nghĩa với "arming" ở nét nghĩa "bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn" (ngoài ra "limb" còn biểu thị: một trong những phần phụ có khớp nối của động vật dùng để vận động hoặc nắm bắt: cánh tay).
“A heavy weight seemed to press upon my brain; my palsied limbs failed to support me, and I fell backward upon the dust-encrusted carpet.”
Câu dẫn chứng văn học: arming
Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?With the bodies of the dead were placed their arms, valuables, and personals generally.And he held his wife, who was almost insensible from the fright, close in his arms.Then he rose from his arm-chair threw a gloomy glance around the wall of the studio.The ball took effect, passing through the fleshy part of the ranger’s arm.They wore the badge of the cross on their arms, and were therefore called “Crusaders.”Considering the deficiency of iron, the Grecian troops appear to have been very well armed both for offence and defence.As I limped past him he struck me with his club on the right arm.Đọc mở rộng theo CEFR: arming
Từ vựng bậcA1→“Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne?”
Nguồn: Wheeler, Harold: The Story of Wellington
“With the bodies of the dead were placed their arms, valuables, and personals generally.”
Nguồn: Hay, W. Delisle (William Delisle): Brighter Britain! (Volume 2 of 2) or Settler and Maori in Northern New Zealand
Cấu trúc & Vận dụng: “arming”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “arming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “arming”
Dữ liệu từ nguyên: arm ↔ arming
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “arming”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “arming” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “arming”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
arming (danh từ): một chi người
Định nghĩa tiếng Anh: A human limb; technically the part of the superior limb between the shoulder and the elbow but commonly used to refer to the whole superior limb.
arm ↔ arming
Họ từ trong dữ liệu: arm: danh từ (n), armful: danh từ (n)
arm round
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "arming" trong câu.
arm chair
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "arming" trong câu.
arm around
Nét nghĩa mở rộng: prepare oneself for a military confrontation (bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người)
Ứng dụng & Mở rộng: “arming”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “arming”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “arming”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “arming” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “arming” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: arming
Hỏi đáp trọng tâmarming nghĩa là gì (meaning & definition)?
arming (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɑɹmɪŋ/) có nghĩa là một chi người (dạng biến thể ngữ pháp của "arm"). a human limb; technically the part of the superior limb between the shoulder and the elbow but commonly used to refer to the whole superior limb
Từ arming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑɹmɪŋ/; US /ˈɑɹmɪŋ/.
Từ arming là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "arming" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ arming theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một chi người - Nét nghĩa 2 [A1]: bất kỳ hình chiếu nào được cho là giống cánh tay con người - Nét nghĩa 3 [A1]: bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn - Nét nghĩa 4 [A1]: chuẩn bị cho một cuộc đối đầu quân sự - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp vũ khí
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ arming:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑɹmɪŋ/; US /ˈɑɹmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ arming:
arm round; arm chair; arm around; strong arm; right arm
arming được dùng trong câu như thế nào?
Should the five Powers send armed assistance to Ferdinand, whom Wellington’s victories in the Peninsula had replaced on the throne? (Harold Wheeler, The Story of Wellington; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)