Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

accompanying

động từ (v)

B1
/əˈkʌmpəniɪŋ//əˈkʌmpəniɪŋ/

Accompanying có nghĩa là có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể (dạng biến thể ngữ pháp của "accompany").

Định nghĩa Anh - Anh: Be present or associated with an event or entity.

Họ từ:accompany(động từ (v))/attendant(danh từ (n))/attend(động từ (v))/attendance(danh từ (n))/attention(danh từ (n))/attentive(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.accompanyingđộng từ (v)

    Be present or associated with an event or entity.

    Có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể.

    Đồng nghĩa (SYN):accompany/attach to/come with/go with
  2. 2.accompanyingđộng từ (v)

    Go or travel along with.

    Đi hoặc đi du lịch cùng với.

    Đồng nghĩa (SYN):accompany
  3. 3.accompanyingđộng từ (v)

    Perform an accompaniment to.

    Biểu diễn phần đệm để.

    Đồng nghĩa (SYN):accompany/play along/follow
  4. 4.accompanyingtính từ (adj)

    Following or accompanying as a consequence.

    Theo sau hoặc đi kèm như một hệ quả.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): accompanying

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

accompany ↔ accompanying

Mục từ "accompanying" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "accompany, attendant" (có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: accompanying

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "accompanying" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: accompany: động từ (v), attendant: danh từ (n), attend: động từ (v), attendance: danh từ (n), attention: danh từ (n), attentive: tính từ (adj).

accompanyđộng từ (v)/əˈkʌmpəni/

có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể

•

That evening Douglass, accompanied by O’Connell, made his way to the Parliament.

Nguồn: Du Bois, Shirley Graham: There was once a slave ...

attendantdanh từ (n)/əˈtɛndənt/

ai đó chờ đợi hoặc có xu hướng hoặc quan tâm đến nhu cầu của người khác

•

When the run was completed, the attendant instantly started another.

Nguồn: Riley, Frank: Project Hi-Psi

attendđộng từ (v)/əˈtɛnd/

tham dự

•

We have no end of things to attend to, and not a great deal of time to do it in.

Nguồn: Appleton, Victor: The motion picture chums at the fair

attendancedanh từ (n)/əˈtɛndəns/

sự tham dự

•

He naturally was in attendance upon his mistress during her various journeyings; but most of her time was passed at her residence in Hatfield, Yorkshire.

Nguồn: Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 09

attentiondanh từ (n)/əˈtɛnʃən/

quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác

•

And chain the gentlefolks' attention whilst that sharp-nosed retriever of yours makes off with a rabbit from the plantation hard by.

Nguồn: Stooke, E. M.: Dick's retriever

attentivetính từ (adj)/əˈtɛntɪv/

chăm sóc hoặc quan tâm

•

The captain was attentive to my wants, and made me as comfortable as he could.

Nguồn: Adams, John S. (John Stowell): Town and Country; Or, Life at Home and Abroad, Without and Within Us

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: accompanying

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "accompanying". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: accompanying

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "accompanying" phân theo từng nét nghĩa (có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "accompanying" ở nét nghĩa "có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể" (ngoài ra "accompany" còn biểu thị: đi hoặc đi du lịch cùng với).

“That evening Douglass, accompanied by O’Connell, made his way to the Parliament.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "accompanying" khi diễn đạt nét nghĩa: có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "accompanying" khi diễn đạt nét nghĩa: có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "accompanying" khi diễn đạt nét nghĩa: có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "accompanying" khi diễn đạt nét nghĩa: biểu diễn phần đệm để.

Đồng nghĩa với "accompanying" ở nét nghĩa "biểu diễn phần đệm để" (ngoài ra "follow" còn biểu thị: theo dõi).

“There are two cases where the first was followed throughout, and but one where the second was followed exclusively.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: accompanying

That evening Douglass, accompanied by O’Connell, made his way to the Parliament.
Du Bois, Shirley Graham: There was once a slave ..., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the close of the lawn party Mary accompanied Mr. Barton to the gate to bid him farewell.
Appleton, Victor: Tom Swift and his house on wheels, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I remarked an Italian officer, who scarcely breathed, borne by two soldiers, and accompanied by his wife.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 67, No. 415, May, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The wind was roaring from the southwest a violent gale, accompanied with tremendous squalls blowing with inconceivable fury, swallowing us up in blinding snow.
Stevenson, Paul Eve: By way of Cape Horn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sometimes he accompanied a senior, a note-taker, and looked out for a descriptive paragraph; more often he was alone.
Roberts, Cecil: Scissors, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The accompanying view, though it exhibits the hut rather in an inverted manner, will give the reader a fair idea of its character.
Barth, Heinrich: Travels and discoveries in North and Central Africa, Vol. 4 (of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the Sabbath afternoon I invited Risk, my secretary, to accompany me in a stroll.
Keppel, Henry, Sir: A sailor's life under four sovereigns, Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The figure was about three feet in diameter, and is accurately represented in the accompanying Engraving.
Squier, E. G. (Ephraim George): Nicaragua
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: accompanying

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “accompanying” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“That evening Douglass, accompanied by O’Connell, made his way to the Parliament.”

Nguồn: Du Bois, Shirley Graham: There was once a slave ...

“At the close of the lawn party Mary accompanied Mr. Barton to the gate to bid him farewell.”

Nguồn: Appleton, Victor: Tom Swift and his house on wheels

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “accompanying”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “accompanying” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “accompanying”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “accompanying”:

“That evening Douglass, accompanied by O’Connell, made his way to the Parliament.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “accompanying”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈkʌmpəniɪŋ/; US /əˈkʌmpəniɪŋ/.

accompanying (động từ): có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể

Định nghĩa tiếng Anh: Be present or associated with an event or entity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

accompany ↔ accompanying

Họ từ trong dữ liệu: accompany: động từ (v), attendant: danh từ (n), attend: động từ (v), attendance: danh từ (n), attention: danh từ (n), attentive: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

accompanying: có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "accompanying" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: accompany, attach to, come with, go with

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "accompanying" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

accompanying ↔ accompany, attach to, come with, go with

Nét nghĩa mở rộng: go or travel along with (đi hoặc đi du lịch cùng với)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The _____ view, though it exhibits the hut rather in an inverted manner, will give the reader a fair idea of its character.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: accompanying

The accompanying view, though it exhibits the hut rather in an inverted manner, will give the reader a fair idea of its character.

Nguồn: Barth, Heinrich: Travels and discoveries in North and Central Africa, Vol. 4 (of 5)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The figure was about three feet in diameter, and is accurately represented in the _____ Engraving.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: accompanying

The figure was about three feet in diameter, and is accurately represented in the accompanying Engraving.

Nguồn: Squier, E. G. (Ephraim George): Nicaragua

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “accompanying”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: accompanying

Hỏi đáp trọng tâm

accompanying nghĩa là gì (meaning & definition)?

accompanying (động từ, phát âm Mỹ /əˈkʌmpəniɪŋ/) có nghĩa là có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể (dạng biến thể ngữ pháp của "accompany"). be present or associated with an event or entity

Từ accompanying trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈkʌmpəniɪŋ/; US /əˈkʌmpəniɪŋ/.

Từ accompanying là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "accompanying" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ accompanying theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể - Nét nghĩa 2 [B1]: đi hoặc đi du lịch cùng với - Nét nghĩa 3 [B1]: biểu diễn phần đệm để - Nét nghĩa 4 [B1]: theo sau hoặc đi kèm như một hệ quả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ accompanying:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈkʌmpəniɪŋ/; US /əˈkʌmpəniɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

accompanying được dùng trong câu như thế nào?

That evening Douglass, accompanied by O’Connell, made his way to the Parliament. (Shirley Graham Du Bois, There was once a slave ...; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/accompanying, mã đối chiếu EV-51E33C98. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "accompanying" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "accompany".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

accompany, attendant