yoke
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yoke" phân theo từng nét nghĩa (cái ách đặt trên cổ bò kéo cày; sự ràng buộc hoặc gắn kết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "yoke" (fabric comprising a fitted part at the top of a garment).