E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

yoke

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yoke" phân theo từng nét nghĩa (cái ách đặt trên cổ bò kéo cày; sự ràng buộc hoặc gắn kết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "yoke" (fabric comprising a fitted part at the top of a garment).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “yoke”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
coupleA2Đồng nghĩa với "yoke" ở nét nghĩa "hai món đồ cùng loại" (ngoài ra "couple" còn biểu thị: một cặp liên kết với nhau).
pairA1Đồng nghĩa với "yoke" ở nét nghĩa "hai món đồ cùng loại" (ngoài ra "pair" còn biểu thị: một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị).
twosomeC1Đồng nghĩa trực tiếp với "yoke" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.
twainC1Đồng nghĩa trực tiếp với "yoke" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.
braceC1Đồng nghĩa trực tiếp với "yoke" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.
spanB2Đồng nghĩa trực tiếp với "yoke" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.
linkB1Đồng nghĩa với "yoke" ở nét nghĩa "cái ách đặt trên cổ bò kéo cày; sự ràng buộc hoặc gắn kết" (ngoài ra "link" còn biểu thị: phương tiện kết nối giữa những thứ được liên kết thành chuỗi).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “yoke”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "yoke" ở nét nghĩa "hai món đồ cùng loại" (ngoài ra "couple" còn biểu thị: một cặp liên kết với nhau).

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "yoke" ở nét nghĩa "hai món đồ cùng loại" (ngoài ra "pair" còn biểu thị: một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị).

“Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yoke" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.

“Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yoke" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.

“Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yoke" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.

“Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yoke" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.

“Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "yoke" ở nét nghĩa "cái ách đặt trên cổ bò kéo cày; sự ràng buộc hoặc gắn kết" (ngoài ra "link" còn biểu thị: phương tiện kết nối giữa những thứ được liên kết thành chuỗi).

“Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain.”
Khái niệm đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa / Đối lập ngữ cảnhNghĩa tiếng ViệtCấp độ
unyoketừ mang nghĩa đối lập trong câuC1
Từ đồng nghĩa với yoke (couple, pair, twosome, twain, brace, span, link) | Engvera Thesaurus