E
EngveraDictionary & Reader

unyoke

động từ (v)

B1
Biến thể:
unyokes
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
unyoked
(Quá khứ / Phân từ)
·
unyoking
(Dạng V-ing)

Unyoke có nghĩa là unyoke (động từ) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "yoke", từ mang nghĩa đối lập với "yoke".

Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to yoke (put a yoke on or join with a yoke).

Họ từ:yoke(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “Từ mang nghĩa đối lập với "yoke"”:unyokeB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Lộ trình mục tiêu

B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unyokeđộng từ (v)

    Opposite in meaning to yoke (put a yoke on or join with a yoke).

    Từ mang nghĩa đối lập với "yoke".

    • •

      Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.

    Trái nghĩa (OPP):yoke
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unyoke

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yoke ↔ unyoke

Mục từ "unyoke" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yoke" (Từ mang nghĩa đối lập với "yoke").

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unyoke

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unyoke" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yoke: danh từ (n).

yokedanh từ (n)/ˈjoʊk/

cái ách đặt trên cổ bò kéo cày; sự ràng buộc hoặc gắn kết

•

Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.

Nguồn: Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 10

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unyoke

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unyoke". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unyoke

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unyoke" phân theo từng nét nghĩa (Từ mang nghĩa đối lập với "yoke"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unyoke

12 câu trong kho sách →
Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.
Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 10
It must have been a sore trial for them to think how God's people had come under a foreign yoke: Wasn't, then, all hope dead?
Gravengaard, N. P. (Niels Peter): A Christmas Gift to the American Home and the Youth of America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For its yoke is a yoke of iron: and its bands are bands of brass.
The Bible, Douay-Rheims, Book 26: Ecclesiasticus The Challoner Revision, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Spain and France have a yoke upon their minds, which will disqualify them both from acting the nobler part of guides to Europe.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, Number 360, October 1845, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There is no middle ground; but that it does not glorify Christ is manifest, for His Word says, "Be not unequally yoked together with unbelievers."
Mackintosh, Charles Henry: The Lord's Coming. Miscellaneous Writings of C. H. Mackintosh, vol. II, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The moon went down before four o'clock that morning, and the yaks were yoked up and led to the river.
Finlay, Roger T. (Roger Thompson): The Wonder Island Boys: The Tribesmen, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The farmers hold certain religious ceremonies on beginning ploughing and on first putting the yokes (nya-shing) on their yaks.
Das, Sarat Chandra: Journey to Lhasa and Central Tibet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Let the wise man without fail restrain his mind, that chariot yoked with vicious horses.
Nukariya, Kaiten: The Religion of the Samurai A Study of Zen Philosophy and Discipline in China and Japan
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unyoke

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unyoke” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.”

Nguồn: Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 10

“It must have been a sore trial for them to think how God's people had come under a foreign yoke: Wasn't, then, all hope dead?”

Nguồn: Gravengaard, N. P. (Niels Peter): A Christmas Gift to the American Home and the Youth of America

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unyoke”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unyoke” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unyoke”

Dữ liệu từ nguyên: yoke ↔ unyoke

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unyoke”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unyoke”:

“Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unyoke”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

unyoke (động từ): Từ mang nghĩa đối lập với "yoke"

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to yoke (put a yoke on or join with a yoke).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yoke ↔ unyoke

Họ từ trong dữ liệu: yoke: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unyoke: Từ mang nghĩa đối lập với "yoke"

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unyoke" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

unyoke (động từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unyoke" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unyoke (động từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "unyoke".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unyoke”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unyoke

Hỏi đáp trọng tâm

unyoke nghĩa là gì (meaning & definition)?

unyoke (động từ) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "yoke" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "yoke"). Opposite in meaning to yoke (put a yoke on or join with a yoke)

Từ unyoke là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unyoke" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: unyokes; Quá khứ / Phân từ: unyoked; Dạng V-ing: unyoking.

Các nét nghĩa của từ unyoke theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: Từ mang nghĩa đối lập với "yoke" (Ví dụ: “Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unyoke:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: unyokes; Quá khứ / Phân từ: unyoked; Dạng V-ing: unyoking.

unyoke được dùng trong câu như thế nào?

Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair. (Charles F., 1870-1942 [Editor] Horne, The Great Events by Famous Historians, Volume 10. Nguồn: Project Gutenberg #19893.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unyoke, mã đối chiếu EV-72F2B8F6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unyoke" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "yoke".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

yoke