unyoke
động từ (v)
- Biến thể:
- unyokes
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Unyoke có nghĩa là unyoke (động từ) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "yoke", từ mang nghĩa đối lập với "yoke".
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to yoke (put a yoke on or join with a yoke).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unyokeđộng từ (v)
Opposite in meaning to yoke (put a yoke on or join with a yoke).
Từ mang nghĩa đối lập với "yoke".
- •
Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.
Trái nghĩa (OPP):yoke - •
Từ nguyên học (Etymology): unyoke
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
yoke ↔ unyoke
Mục từ "unyoke" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yoke" (Từ mang nghĩa đối lập với "yoke").
Họ từ & Biến thể từ loại: unyoke
Họ từ của "unyoke" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yoke: danh từ (n).
cái ách đặt trên cổ bò kéo cày; sự ràng buộc hoặc gắn kết
Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.
Nguồn: Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 10
Cụm từ & Collocations: unyoke
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unyoke". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unyoke
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unyoke" phân theo từng nét nghĩa (Từ mang nghĩa đối lập với "yoke"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: unyoke
12 câu trong kho sách →Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.It must have been a sore trial for them to think how God's people had come under a foreign yoke: Wasn't, then, all hope dead?For its yoke is a yoke of iron: and its bands are bands of brass.Spain and France have a yoke upon their minds, which will disqualify them both from acting the nobler part of guides to Europe.There is no middle ground; but that it does not glorify Christ is manifest, for His Word says, "Be not unequally yoked together with unbelievers."The moon went down before four o'clock that morning, and the yaks were yoked up and led to the river.The farmers hold certain religious ceremonies on beginning ploughing and on first putting the yokes (nya-shing) on their yaks.Let the wise man without fail restrain his mind, that chariot yoked with vicious horses.Đọc mở rộng theo CEFR: unyoke
Từ vựng bậcB1→“Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.”
Nguồn: Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 10
“It must have been a sore trial for them to think how God's people had come under a foreign yoke: Wasn't, then, all hope dead?”
Nguồn: Gravengaard, N. P. (Niels Peter): A Christmas Gift to the American Home and the Youth of America
Cấu trúc & Vận dụng: “unyoke”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unyoke” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unyoke”
Dữ liệu từ nguyên: yoke ↔ unyoke
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unyoke”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unyoke”:
“Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.”
Gợi ý luyện tập với “unyoke”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unyoke (động từ): Từ mang nghĩa đối lập với "yoke"
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to yoke (put a yoke on or join with a yoke).
yoke ↔ unyoke
Họ từ trong dữ liệu: yoke: danh từ (n)
unyoke: Từ mang nghĩa đối lập với "yoke"
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unyoke" trong câu.
unyoke (động từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unyoke" trong câu.
unyoke (động từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "unyoke".
Ứng dụng & Mở rộng: “unyoke”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “unyoke” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unyoke”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unyoke” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “unyoke” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unyoke
Hỏi đáp trọng tâmunyoke nghĩa là gì (meaning & definition)?
unyoke (động từ) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "yoke" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "yoke"). Opposite in meaning to yoke (put a yoke on or join with a yoke)
Từ unyoke là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unyoke" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: unyokes; Quá khứ / Phân từ: unyoked; Dạng V-ing: unyoking.
Các nét nghĩa của từ unyoke theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: Từ mang nghĩa đối lập với "yoke" (Ví dụ: “Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unyoke:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: unyokes; Quá khứ / Phân từ: unyoked; Dạng V-ing: unyoking.
unyoke được dùng trong câu như thế nào?
Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair. (Charles F., 1870-1942 [Editor] Horne, The Great Events by Famous Historians, Volume 10. Nguồn: Project Gutenberg #19893.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))