E
EngveraDictionary & Reader

up-to-date

tính từ (adj)

B1

Up-to-date có nghĩa là cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành.

Định nghĩa Anh – Anh: Reflecting the latest information or changes.

Diễn đạt “cập nhật mới nhất”:up-to-dateB1·cutting-edgeB1·with-itB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Lộ trình mục tiêu

B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.up-to-datetính từ (adj)

    Reflecting the latest information or changes.

    Cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành.

    • •

      Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.

  2. 2.up-to-datetính từ (adj)

    In accord with the most fashionable ideas or style.

    Đồng nghĩa (SYN):cutting-edge/with-it
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): up-to-date

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: up-to-date

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "up-to-date". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: up-to-date

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "up-to-date" phân theo từng nét nghĩa (cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "up-to-date" khi diễn đạt nét nghĩa: cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành.

Đồng nghĩa trực tiếp với "up-to-date" khi diễn đạt nét nghĩa: cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: up-to-date

Kho câu "up-to-date" →
Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.
Richards, Bernard G.: Discourses of Keidansky, Nguyên văn tác phẩm
To receive the latest news, please visit wikinews.org, presenting up-to-date, relevant, newsworthy and entertaining content without bias.
Tác phẩm mở: Wikinews interviews Indiana State Senator Mike Delph
Hospitals have the most up-to-date technology and have surgical teams available to deliver babies by C-section if necessary.
Tác phẩm mở: Sexual Health/Pregnancy
For antivirus to be effective it must be up-to-date and uniformly deployed across the enterprise.
Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Cyber-Crimes
The Australian Dietary Guidelines provide up-to-date information about the recommended types of foods that need to be consumed for health and well-being. .
Tác phẩm mở: Healthy eating habits/Researching Nutritional Information & Australian Serving Sizes
If anybody wants to sell goods to lady buyers they got to be up-to-date, ain't it?
Glass, Montague: Potash & Perlmutter: Their Copartnership Ventures and Adventures, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is not only simple; it is up-to-date and gives the latest discoveries in science.
La Monte, Robert Rives: Socialism: Positive and Negative, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Lastly, currency examines how up-to-date the page is compared to the present time.
Tác phẩm mở: Introduction to Computer Information Systems/Computers and Society
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: up-to-date

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “up-to-date” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.”

Nguồn: Richards, Bernard G.: Discourses of Keidansky

“To receive the latest news, please visit wikinews.org, presenting up-to-date, relevant, newsworthy and entertaining content without bias.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Wikinews interviews Indiana State Senator Mike Delph

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “up-to-date”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “up-to-date” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “up-to-date”

Mục từ cốt lõi: up-to-date: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “up-to-date”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “up-to-date”:

Đồng nghĩa:cutting-edgewith-it

“Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “up-to-date”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

up-to-date (tính từ): cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành

Định nghĩa tiếng Anh: Reflecting the latest information or changes.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

up-to-date (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

up-to-date: cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "up-to-date" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: cutting-edge, with-it

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "up-to-date" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

up-to-date ↔ cutting-edge · with-it

Nét nghĩa mở rộng: in accord with the most fashionable ideas or style

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“_____ fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Up-to-date

Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.

Nguồn: Richards, Bernard G.: Discourses of Keidansky

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“To receive the latest news, please visit wikinews.org, presenting _____, relevant, newsworthy and entertaining content without bias.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: up-to-date

To receive the latest news, please visit wikinews.org, presenting up-to-date, relevant, newsworthy and entertaining content without bias.

Nguồn: Tác phẩm mở: Wikinews interviews Indiana State Senator Mike Delph

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “up-to-date”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: up-to-date

Hỏi đáp trọng tâm

up-to-date nghĩa là gì (meaning & definition)?

up-to-date nghĩa là cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành. up-to-date là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: reflecting the latest information or changes.

Từ up-to-date là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "up-to-date" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ up-to-date theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành (Ví dụ: “Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: in accord with the most fashionable ideas or style

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ up-to-date:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

up-to-date được dùng trong câu như thế nào?

Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples. (Bernard G. Richards, Discourses of Keidansky. Nguồn: Project Gutenberg #46701.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/up-to-date, mã đối chiếu EV-D7BE242C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.