with-it
tính từ (adj)
With-it có nghĩa là with-it (tính từ) có nghĩa là cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành, cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành.
Định nghĩa Anh – Anh: In accord with the most fashionable ideas or style.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.with-ittính từ (adj)
In accord with the most fashionable ideas or style.
Cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành.
- •
Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.
- •
Từ nguyên học (Etymology): with-it
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
up-to-date ↔ with-it
Mục từ "with-it" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "up-to-date" (cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành).
Họ từ & Biến thể từ loại: with-it
Họ từ của "with-it" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: up-to-date: tính từ (adj).
cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành
Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.
Nguồn: Richards, Bernard G.: Discourses of Keidansky
Cụm từ & Collocations: with-it
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "with-it". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: with-it
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "with-it" phân theo từng nét nghĩa (cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "with-it" khi diễn đạt nét nghĩa: cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành.
“Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "with-it" khi diễn đạt nét nghĩa: cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành.
Câu dẫn chứng văn học: with-it
12 câu trong kho sách →Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.To receive the latest news, please visit wikinews.org, presenting up-to-date, relevant, newsworthy and entertaining content without bias.Hospitals have the most up-to-date technology and have surgical teams available to deliver babies by C-section if necessary.For antivirus to be effective it must be up-to-date and uniformly deployed across the enterprise.The Australian Dietary Guidelines provide up-to-date information about the recommended types of foods that need to be consumed for health and well-being. .If anybody wants to sell goods to lady buyers they got to be up-to-date, ain't it?It is not only simple; it is up-to-date and gives the latest discoveries in science.Lastly, currency examines how up-to-date the page is compared to the present time.Đọc mở rộng theo CEFR: with-it
Từ vựng bậcB1→“Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.”
Nguồn: Richards, Bernard G.: Discourses of Keidansky
“To receive the latest news, please visit wikinews.org, presenting up-to-date, relevant, newsworthy and entertaining content without bias.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Wikinews interviews Indiana State Senator Mike Delph
Cấu trúc & Vận dụng: “with-it”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “with-it” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “with-it”
Dữ liệu từ nguyên: up-to-date ↔ with-it
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “with-it”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “with-it”:
“Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.”
Gợi ý luyện tập với “with-it”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
with-it (tính từ): cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành
Định nghĩa tiếng Anh: In accord with the most fashionable ideas or style.
up-to-date ↔ with-it
Họ từ trong dữ liệu: up-to-date: tính từ (adj)
with-it: cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "with-it" trong câu.
Đồng nghĩa: up-to-date, cutting-edge
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "with-it" trong câu.
with-it ↔ up-to-date · cutting-edge
Mở rộng biên độ diễn đạt với "with-it".
Ứng dụng & Mở rộng: “with-it”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “with-it” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “with-it”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “with-it” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “with-it” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: with-it
Hỏi đáp trọng tâmwith-it nghĩa là gì (meaning & definition)?
with-it (tính từ) có nghĩa là cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "up-to-date"). in accord with the most fashionable ideas or style
Từ with-it là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "with-it" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ with-it theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành (Ví dụ: “Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ with-it:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
with-it được dùng trong câu như thế nào?
Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples. (Bernard G. Richards, Discourses of Keidansky. Nguồn: Project Gutenberg #46701.; Nguyên văn tiếng Anh)