E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

up-to-date

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "up-to-date" phân theo từng nét nghĩa (cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "up-to-date" (reflecting the latest information or changes).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “up-to-date”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
cutting-edgeB1Đồng nghĩa trực tiếp với "up-to-date" khi diễn đạt nét nghĩa: cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành.
with-itB1Đồng nghĩa trực tiếp với "up-to-date" khi diễn đạt nét nghĩa: cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “up-to-date”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "up-to-date" khi diễn đạt nét nghĩa: cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành.

“Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "up-to-date" khi diễn đạt nét nghĩa: cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành.

“Up-to-date fashion is a democratic tyrant, an expansionist invading and permeating all places and peoples.”