Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n),động từ (v)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

xerox

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "xerox" phân theo từng nét nghĩa (bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "xerox" (a xerographic copying process or machine, or a copy of a document made by such a process).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “xerox”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
photocopyB1Đồng nghĩa với "xerox" ở nét nghĩa "bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)" (ngoài ra "photocopy" còn biểu thị: một bản sao ảnh của tác phẩm viết hoặc in hoặc đồ họa).
duplicateB2Đồng nghĩa với "xerox" ở nét nghĩa "bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)" (ngoài ra "duplicate" còn biểu thị: một cái gì đó bổ sung cùng loại).
reproduceB1Đồng nghĩa với "xerox" ở nét nghĩa "sao chụp, phô-tô tài liệu thành bản sao" (ngoài ra "reproduce" còn biểu thị: tạo một bản sao hoặc tương đương của).
xerox copyB2Đồng nghĩa trực tiếp với "xerox" khi diễn đạt nét nghĩa: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.
run offB2Đồng nghĩa trực tiếp với "xerox" khi diễn đạt nét nghĩa: bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “xerox”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "xerox" ở nét nghĩa "bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)" (ngoài ra "photocopy" còn biểu thị: một bản sao ảnh của tác phẩm viết hoặc in hoặc đồ họa).

“From as far down as using a photocopy machine or fax machine all the way up to representing a client in court.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "xerox" ở nét nghĩa "bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)" (ngoài ra "duplicate" còn biểu thị: một cái gì đó bổ sung cùng loại).

“On Tuesday morning, contracts in duplicates were presented for Colonel Harris's inspection.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "xerox" ở nét nghĩa "sao chụp, phô-tô tài liệu thành bản sao" (ngoài ra "reproduce" còn biểu thị: tạo một bản sao hoặc tương đương của).

“So, when I see a family of children, I like the mother's blue eyes reproduced, and the father's black eyes.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "xerox" khi diễn đạt nét nghĩa: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.

“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "xerox" khi diễn đạt nét nghĩa: bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy).

“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.”
Khái niệm đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa / Đối lập ngữ cảnhNghĩa tiếng ViệtCấp độ
originalđi trước tất cả những thứ khác về mặt thời gian hoặc được thực hiện hoặc thực hiện lần đầu tiênA2
Từ đồng nghĩa với xerox (photocopy, duplicate, reproduce, xerox copy, run off) | Engvera Thesaurus