xerox
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "xerox" phân theo từng nét nghĩa (bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "xerox" (a xerographic copying process or machine, or a copy of a document made by such a process).