Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
động từ (v)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quash

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quash" phân theo từng nét nghĩa (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quash" (put down by force or intimidation).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quash”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
repressB2Đồng nghĩa với "quash" ở nét nghĩa "bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn" (ngoài ra "repress" còn biểu thị: hạ bệ bằng vũ lực hoặc đe dọa).
keep downC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quash" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
subdueC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quash" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
subjugateC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quash" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
reduceB1Đồng nghĩa với "quash" ở nét nghĩa "bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn" (ngoài ra "reduce" còn biểu thị: cắt giảm).
invalidateC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quash" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
annulC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quash" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
voidC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quash" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quash”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "quash" ở nét nghĩa "bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn" (ngoài ra "repress" còn biểu thị: hạ bệ bằng vũ lực hoặc đe dọa).

“To-morrow we will talk; to-night I could not repress my impatience to see you, though but for a few moments."”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quash" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quash" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quash" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "quash" ở nét nghĩa "bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn" (ngoài ra "reduce" còn biểu thị: cắt giảm).

“The Emperor was powerless, and reduced by poverty and neglect to a position bordering on contempt.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quash" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quash" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quash" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”