quash
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quash" phân theo từng nét nghĩa (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "quash" (put down by force or intimidation).