tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
high-tech
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "high-tech" phân theo từng nét nghĩa (công nghệ cao, sử dụng thiết bị điện tử hiện đại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "high-tech" (resembling or making use of highly advanced technology or devices).