Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

high-tech

tính từ (adj)

B2
/ˌhaɪˈtɛk//ˌhaɪˈtɛk/

High-tech có nghĩa là công nghệ cao, sử dụng thiết bị điện tử hiện đại.

Định nghĩa Anh - Anh: Resembling or making use of highly advanced technology or devices.

Diễn đạt “công nghệ cao”:high-techB2/hi-techB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.high-techtính từ (adj)

    Resembling or making use of highly advanced technology or devices.

    Công nghệ cao, sử dụng thiết bị điện tử hiện đại.

    • •

      Modern high-tech was also going to be tested on the new system.

    Đồng nghĩa (SYN):hi-tech
    Trái nghĩa (OPP):low-tech
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): high-tech

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: high-tech

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "high-tech". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: high-tech

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "high-tech" phân theo từng nét nghĩa (công nghệ cao, sử dụng thiết bị điện tử hiện đại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "high-tech" ở nét nghĩa "công nghệ cao, sử dụng thiết bị điện tử hiện đại" (ngoài ra "hi-tech" còn biểu thị: công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến).

“The city became an important hi-tech centre.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: high-tech

Kho câu "high-tech" →
Modern high-tech was also going to be tested on the new system.
Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/Lifecycle Analysis: Ridership of San Francisco BART system
The use of high-tech equipment, such as hydrodynamic swimsuits, is a good topic for debate.
Tác phẩm mở: Philosophy of sport
Imagine a company selling high-tech products such as consumer electronics.
OpenStax: Inventory Management (Principles of Finance 2e)
Will the high-tech companies think this is just an issue of dumb lawyers failing to understand technology?
Boyle, James: The Public Domain: Enclosing the Commons of the Mind, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
High-tech companies come to the area because there are many graduates and a lot of research and development money at the university.
Wikipedia contributors: Ann Arbor, Michigan
On the other hand, high-tech equipment can be good for the game if it preserves or increases access to internal goods.
Tác phẩm mở: Philosophy of sport
Next war we fight, says he, we'll be buying high-tech weapons systems from the Far East.
Hoover, Thomas: The Samurai Strategy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In that situation, copyright is central to the competition policy of a high-tech economy.
Boyle, James: The Public Domain: Enclosing the Commons of the Mind, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: high-tech

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “high-tech” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Modern high-tech was also going to be tested on the new system.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/Lifecycle Analysis: Ridership of San Francisco BART system

“The use of high-tech equipment, such as hydrodynamic swimsuits, is a good topic for debate.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Philosophy of sport

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “high-tech”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “high-tech” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “high-tech”

Mục từ cốt lõi: high-tech: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “high-tech”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “high-tech”:

Đồng nghĩa:hi-tech

“Modern high-tech was also going to be tested on the new system.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “high-tech”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌhaɪˈtɛk/.

high-tech (tính từ): công nghệ cao, sử dụng thiết bị điện tử hiện đại

Định nghĩa tiếng Anh: Resembling or making use of highly advanced technology or devices.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

high-tech (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

high-tech: công nghệ cao, sử dụng thiết bị điện tử hiện đại

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "high-tech" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: hi-tech

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "high-tech" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

high-tech ↔ hi-tech

Mở rộng biên độ diễn đạt với "high-tech".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Modern _____ was also going to be tested on the new system.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: high-tech

Modern high-tech was also going to be tested on the new system.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/Lifecycle Analysis: Ridership of San Francisco BART system

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The use of _____ equipment, such as hydrodynamic swimsuits, is a good topic for debate.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: high-tech

The use of high-tech equipment, such as hydrodynamic swimsuits, is a good topic for debate.

Nguồn: Tác phẩm mở: Philosophy of sport

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “high-tech”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: high-tech

Hỏi đáp trọng tâm

high-tech nghĩa là gì (meaning & definition)?

high-tech nghĩa là công nghệ cao, sử dụng thiết bị điện tử hiện đại. high-tech là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: resembling or making use of highly advanced technology or devices.

Từ high-tech trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌhaɪˈtɛk/.

Từ high-tech là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "high-tech" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ high-tech theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: công nghệ cao, sử dụng thiết bị điện tử hiện đại (Ví dụ: “Modern high-tech was also going to be tested on the new system.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ high-tech:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌhaɪˈtɛk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

high-tech được dùng trong câu như thế nào?

Modern high-tech was also going to be tested on the new system. («Transportation Deployment Casebook/Lifecycle Analysis: Ridership of San Francisco BART system», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=281059 (bản sửa đổi 4428202); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/high-tech, mã đối chiếu EV-5BBBFCD7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.