hijack
danh từ- hijacked
- hijacking
- hijacks
hijack nghĩa là cướp.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
seizure of a vehicle in transit either to rob it or divert it to an alternate destination
→tịch thu một phương tiện đang di chuyển để cướp hoặc chuyển phương tiện đó đến một địa điểm khác
Đồng nghĩa:highjackCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)amygdala hijack37 lần trong kho sách - 2động từB2
take arbitrarily or by force
→lấy tùy tiện hoặc bằng vũ lực
Đồng nghĩa:commandeer, highjack, pirate - 3động từB2
seize control of
→nắm quyền kiểm soát
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa hijack và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
From this, the dopaminergic system becomes “hijacked”, in a way that the craving and the ‘wanting’ essentially becomes disconnected from the actual ‘liking’.Từ đó, hệ thống dopaminergic trở nên “bị tấn công”, theo cách mà sự thèm muốn và “mong muốn” về cơ bản trở nên mất kết nối với “thích” thực sự.
Somali pirates have hijacked dozens of ships over the last two years, taking in tens of millions of dollars in ransom money.Cướp biển Somali đã cướp hàng chục tàu trong hai năm qua, thu về hàng chục triệu USD tiền chuộc.
Hijacking off the coast of Somalia has become increasingly common over the last decade.Cướp biển ngoài khơi Somalia ngày càng trở nên phổ biến trong thập kỷ qua.
Cars were hijacked and set alight in a number of locations.These four passenger airliners were hijacked with the coordinated intent to fly into buildings in a series of suicide-terrorist attacks.One definition can be considered, in which positive hijacking is characterised by approach tendencies; and negative hijacking by avoidance ones.The pirates have hijacked at least eight boats in the Indian Ocean since the start of October.And unidentified person hijacked a car with a child in it after Eyub Igrim left it to do shopping at a gas station in .The incident occurred when a former Filipino policeman kept tourists from , , hostage by hijacking their bus in , the capital of the Philippines.Air traffic control finally realized that the aircraft had been hijacked, and they called the Federal Aviation Administration.There is a name for this; it is called an "amygdala hijack".Pirates have continued to hijack vessels off the eastern coast of Africa despite the presence of foreign naval patrols in the area.Câu hỏi thường gặp về hijack (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. hijack nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hijack có nghĩa chính là: tịch thu một phương tiện đang di chuyển để cướp hoặc chuyển phương tiện đó đến một địa điểm khác. Định nghĩa tiếng Anh: "seizure of a vehicle in transit either to rob it or divert it to an alternate destination".
2. hijack thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
hijack là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của hijack theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), hijack được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhaɪˌdʒæk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. hijack thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ hijack được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của hijack gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của hijack gồm: hijacked, hijacking, hijacks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với hijack là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: amygdala hijack.
7. hijack có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: highjack, commandeer, pirate. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến hijack?
Từ hijack xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với hijack đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "From this, the dopaminergic system becomes “hijacked”, in a way that the craving and the ‘wanting’ essentially becomes disconnected from the actual ‘liking’." (Dịch nghĩa: Từ đó, hệ thống dopaminergic trở nên “bị tấn công”, theo cách mà sự thèm muốn và “mong muốn” về cơ bản trở nên mất kết nối với “thích” thực sự.). Câu văn minh họa cách dùng hijack làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng hijack?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.